1 |  | Bách khoa thư bệnh học : T.1 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 378 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001833-001835 VVG00240.0001-0004 |
2 |  | Từ điển bách khoa Việt Nam : T.2 : E - M . - H. : Từ điển bách khoa , 2002. - 1035 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000408-000410 VVD.003146-003147 |
3 |  | Bách khoa thư dành cho giới trẻ / Nell Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke... ; Dịch : Nguyễn Tiến Hùng,.. . - H. : Lao động , 2001. - 1569tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/TD.000454-000456 VNM.033110-033111 |
4 |  | Bách khoa tri thức học sinh / Lê Huy Hòa (ch.b), Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 1507tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: N/TD.000517-000519 VVM.004268-004269 |
5 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 557 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003377-003380 VVG00403.0001-0010 |
6 |  | Bách khoa thư bệnh học : T.2 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 501 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001836-001838 VVG00241.0001-0004 |
7 |  | Almanach những nền văn minh thế giới / B.s. : Hoàng Minh Thảo, Đinh Ngọc Lâm, Nguyễn Vịnh Phúc,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 1995. - 2048tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.002000 VVM.002859-002860 |
8 |  | Con người và những phát minh : Khám phá và phát minh, sáng chế. Máy. Động cơ. Dụng cụ. Truyền thông và các phương tiện thông tin đại chúng / Người dịch : Đào Trọng Quang,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 264tr : ảnh, hình vẽ ; 30cm. - ( Larousse : Bách khoa thư chuyên đề ) Thông tin xếp giá: VVD.004955-004957 VVM.004934-004935 |
9 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.1 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 520tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030299 |
10 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.2 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 746tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030300 |
11 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.3 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 832tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030301 |
12 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.4 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 617tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030302 |
13 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.5 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 763tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030303 |
14 |  | Tri thức bách khoa về những điều nên tránh / Dịch : Nguyễn Quang Thái,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2002. - 1346 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028073-028075 VNM.036564-036565 |
15 |  | Bách khoa thư Hà Nội Việt Nam / Nguyễn Khắc Cần, Nguyễn Ngọc Điệp ; Phạm Viết Thục (h.đ) . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2000. - 1000 tr:hình ảnh ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/900/A.000007-000009 VNM.037629-037630 |
16 |  | Bách khoa tri thức phổ thông . - In lần thứ 3 có sửa chữa chỉnh lý và bổ sung. - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 1871 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000449-000453 VVM.005128-005132 |
17 |  | McGraw Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 1 : AAR - ANO . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 712 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000001 |
18 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including index : 2 : ANS - BIN . - New York : McGraw Hill , 2002. - 729 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000002 |
19 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 3 : BIO - CHA . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 772 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000003 |
20 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 4 : CHE - COS . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 805 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000004 |
21 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 5 : COT - EAT . - New York : McGraw Hill , 2002. - 814 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000005 |
22 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 6 : EBE - EYE . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 790 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000006 |
23 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 7 : FAB - GEN . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 803 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000007 |
24 |  | McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : An international reference work in twenty volumes including an index : 8 : GEO - HYS . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 774 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000008 |