| 1 |  | Các bài tập ngôn ngữ lập trình C : Tuyển chọn / Tăng Kim Quang, Nguyễn Công Bình ; Lê Minh Trung (h.đ.) . - H. : Thống kê , 1999. - 227 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027187-027193 VNM.036333-036340 |
| 2 |  | Chỉ dẫn bài tập quản trị sản xuất và tác nghiệp / Đồng Thị Thanh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 179 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031663-031667 VNM.039782-039786 |
| 3 |  | Bài tập đại số / Trần Văn Hạo, Hoàng Kỳ . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1980. - 539tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009690-009693 VNM.001035-001036 VNM.001039 |
| 4 |  | From practice to performance : A manual of teacher workshop activities : Vol.1 / Richard A. Murphy . - Washington : English language programs division , 1995. - V,149 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000176 |
| 5 |  | Bài tập hóa học đại cương : Hệ thống bài tập và lời giải / Đào Đình Thức . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2008. - 231 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033857-033861 VNG03105.0001-0004 |
| 6 |  | Student study guide to accompany obnormal psychology : Clinical perspectives on psychological disorders / Richard P. Halgin, Susan Krauss Whitbourne . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - V,376 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000765 |
| 7 |  | Student study guide to accompany child psychology / E. Mavis Hetherington, Ross D. Parke . - 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - 307 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000065-000068 |
| 8 |  | Study guide for use with fundamentals of operations management / Mark M. Davis, Nicholas J. Aquilano, Richard B. Chase . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - 293 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000519 |
| 9 |  | Families and Intimate relationships : Assessment manual and study guide to accompany Bird/Melville / Thomas B. Holman . - NewYork : McGraw Hill , 1994. - V,129 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000170 |
| 10 |  | Mosaic 1 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 243 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000070 |
| 11 |  | Mosaic 2 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 218 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000071 |
| 12 |  | Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Hữu Lộc . - Tái bản lần thứ 8. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2020. - 555 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015103 VVG01602.0001-0004 |
| 13 |  | Yale assessment of thinking : A self-assessment of your skill in the areas of reasoning, insight, and self-knowledge / John N. Mangieri, Cathy Collins Block . - 2nd ed. - San Francisco : John Wiley & Sons , 2003. - 18 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000080 |
| 14 |  | Elementary number theory / David M. Burton . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV,411 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000233 |
| 15 |  | Matrix algebra : Exercises and solutions / David A. Harville . - NewYork : Springer , 2001. - XXXI,271 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000235 |
| 16 |  | Bài tập hoá học 8 / Phạm Quang Bách, Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1997. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020292-020294 |
| 17 |  | Bài tập hoá học 10 / Nguyễn Duy ái, Dương Tất Tốn . - H. : Giáo dục , 1990. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014203-014207 |
| 18 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016713-016717 |
| 19 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học xã hội / Nguyễn Duy ái, Cao Thị Thặng . - H. : Giáo dục , 1994. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016883-016887 |
| 20 |  | Bài tập hoá học 10 : Ban khoa học tự nhiên / Hoàng Nhâm, Đào Đình Thức . - H. : Giáo dục , 1994. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016818-016822 |
| 21 |  | Bài tập hoá lớp mười và lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm : Phần vô cơ . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 151 tr ; 21 cm |
| 22 |  | Bài tập hoá học 11 / Đỗ Tất Hiển, Đinh Thị Hồng . - H. : Giáo dục , 1991. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014458-014460 |
| 23 |  | Bài tập hoá học 11 / Đỗ Tất Hiển . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2001. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022720-022724 |
| 24 |  | Bài tập hoá lý / E.V. Kiselepva, G.S. Cazetnhicop, I.V. Cuđơsiasôp ; Đào Quí Chiêu (h.đ.) ; Dịch : Lê Cộng Hoà,.. . - In lần thứ 2. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 372 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.005703-005704 VNM.016490-016492 |