Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  35  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đo lường điện tử : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 47 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000467
                                         VVM.004292-004295
  • 2 Characterizing sources of indoor air pollution and related sink effects / Bruce A. Tichenor . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 406 tr ; 23 cm. - ( STP 1287 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000335
  • 3 Giáo trình kinh tế lượng / Nguyễn Quang Dong, Nguyễn Thị Minh . - H. : Kinh tế Quốc dân , 2012. - 792 tr ; 24 cm
    4 Trắc nghiệm và đo lường cơ bản trong giáo dục / Quentin Stodola, Kalmer Stordahl ; Nghiêm Xuân Nùng (dịch) . - H. : [Knxb] , 1995. - 289 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018575-018579
  • 5 Giáo trình đo lường cảm biến : Lý thuyết - Thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh niên, 2020. - 440 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014777
                                         VVG01090.0001-0004
  • 6 Cơ sở dung sai và đo lường trong chế tạo máy / Hồ Đức Thọ, Ninh Đức Tốn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 359tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006988-006992
                                         VNM.000391-000405
  • 7 Đơn vị đo lường hợp pháp của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa . - In lần 2. - H. : Khoa học , 1967. - 34tr ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005320-005322
                                         VNM.021294-021301
                                         VVM.000646
  • 8 Manual of electronic servicing tests and measurements / Robert C. Genn . - NewYork : Parker , 1980. - 255 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000360
  • 9 Advances in environmental measurement methods for asbestos / Michael E. Beard, Harry L. Rook . - West Conshohocken : ASTM , 2000. - 416 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000408
  • 10 Measuring Electronics and Sensors : Basics of Measurement Technology, Sensors, Analog and Digital Signal Processing / Herbert Bernstein . - Germany : Springer, 2022. - xi, 343 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001564
  • 11 Cơ sở vật lí môi trường và đo lường / Trần Minh Thi . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Đại học Sư phạm , 2006. - 223 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.012338-012347
                                         VVG01396.0001-0010
  • 12 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí / Phạm Thượng Hàn (ch.b.), Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà, Nguyễn Thị Vấn, T.2 . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012. - 231 tr. : bảng, hình vẽ, 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014852
                                         VVG01130.0001-0003
  • 13 Electrochemical noise mearsurement for corrosion applications . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 476 tr ; 23 cm. - ( STP 1277 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000349
  • 14 Đo lường chất lượng dịch vụ tại Việt Nam nhìn từ phía khách hàng : Sách chuyên khảo / Hà Nam Khánh Giao . - Tp.Hồ Chí Minh : Tài Chính , 2018. - 490 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.013862-013863
  • 15 Giáo trình kỷ thuật đo lường : Q.1 . - H. : Đại học Bách Khoa Hà Nội , 1976. - 309 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: TLD.000633-000635
                                         TLG00147.0001-0006
  • 16 Giáo trình kỹ thuật đo lường : T.2 . - H. : Đại học Bách khoa Hà Nội , 19??. - 531 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: TLD.000636-000638
                                         TLG00148.0001-0006
  • 17 Bài giảng kinh tế lượng / Nguyễn Quang Dong . - H. : Thống kê , 2003. - 286 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006324-006328
  • 18 Đo lường và điều khiển bằng máy tính / Ngô Diên Tập . - Tái bản lần thứ 2, có bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 325tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002327-002331
                                         VVM.003114-003118
  • 19 Hỏi đáp về đo lường vô tuyến điện / Nguyễn An Ninh, Nguyễn Văn Quý . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1975. - 135tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000522-000523
  • 20 Cơ sở kỹ thuật đo trong chế tạo máy / Hồ Đắc Thọ, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 201tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000987-000988
                                         VVM.001646-001648
  • 21 Thí nghiệm đo lường và cảm biến . - Quy Nhơn : [Knxb], 2019. - 32 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG01406.0001
  • 22 Giáo trình cảm biến / Phan Quốc Phô ( ch.b.), Nguyễn Đức Chiến . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2008. - 327 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.010066-010075
                                         VVG01222.0001-0010
  • 23 Pháp lệnh đo lường và các văn bản hướng dẫn thi hành / Việt Nam (CHXHCN) . - H. : Pháp lý , 1992. - 192tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018438-018439
                                         VNM.029291-029293
  • 24 Tổ chức trang bị sửa chữa các máy đo lường điện / Doãn Ngọc Phòng . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1983. - 335tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002039-002040
                                         VNM.011538-011540
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.845.383

    : 971.264