| 1 |  | Giáo trình động cơ xăng và động cơ điện điêzen / Dương Văn Đức (b.s.) . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 193tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000086-000087 VVM.001003-001009 |
| 2 |  | Gross motor activities for young children with special needs / Carol Huettig ; Jean Pyfer ; David Auxter . - 9th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2001. - VII, 72 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000117 |
| 3 |  | Alternative bearing surfaces in total joint replacement / Joshua J. Jacobs, Thomas L. Craig . - West Conshohocken : ASTM , 1998. - 278 tr ; 23 cm. - ( STP 1346 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000392 |
| 4 |  | Các đặc tính của động cơ trong truyền động điện / X.N. Vesenevxki ; Dịch : Bùi Đình Tiếu,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 595tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000230 |
| 5 |  | Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện : Theo tiêu chuẩn IEC / Người dịch : Phạm Thị Thanh Bình, Phan Quốc Dũng, Phạm Quang Vinh . - In lần thứ 4 có chỉnh sửa. - H. : Khoa học và kỹ thuật , 2005. - 732 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032473-032477 |
| 6 |  | Nghiên cứu, thiết kế động cơ cảm ứng startor dây quấn kép : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật điện: Chuyên ngành Kỹ thuật điện / Bùi Anh Tài ; Đoàn Đức Tùng (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV09.00103 |
| 7 |  | Nghiên cứu cải thiện đặc tính momen của động cơ từ trở : Đề án Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật điện / Bùi Văn Mẫn ; Đoàn Thanh Bảo (h.d.) . - Gia Lai, 2025. - 84 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Động cơ ô tô / William H. Crouse, Đonald L. Anglen ; Dịch : Nguyễn Ngọc Điệp,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 409 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.004033-004035 VVM.004015-004016 |
| 9 |  | Quản lý cơ điện trạm bơm trục ngang / Lê Văn Nghĩa, Đỗ Tư . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 211tr: hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Tính toán động cơ điện không đồng bộ ba pha và một pha công suất nhỏ / Trần Khánh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1968. - 245tr ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Quản lý cơ điện trạm bơm trục ngang / Lê Văn Nghĩa, Đỗ Tư . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 211tr: hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Cơ sở truyền động điện tự động / M.G. Tsilikin, M.M. Xocolov, V.M. Terekhov, A.V. Sinianxki ; Dịch : Bùi Đình Tiến,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 707tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003908-003909 |
| 13 |  | Cơ sở truyền động điện tự động / M.G. Tsilikin, M.M. Xocolov, V.M. Terekhov, A.V. Sinianxki ; Dịch : Bùi Đình Tiến,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 707tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004742 VNM.000467-000471 VNM.017276-017277 |
| 14 |  | Động cơ cảm ứng lồng sóc và máy phát kép WSM-11 : Kỹ thuật điện . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 39 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004409-004413 VVM.004654-004658 |
| 15 |  | Thiết bị điện : Kỹ thuật điện : T.3 . - H. : Lao động Xã hội , 2000. - 59 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004477-004481 VVM.004682-004686 |
| 16 |  | Bảo dưỡng và thử nghiệm thiết bị trong hệ thống điện / B.s. : Lê Văn Doanh (ch.b.), Phạm Văn Chới, Nguyễn Thế Công, Nguyễn Đình Thiên . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2002. - 354tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.004834-004836 VVG00505.0001-0010 |
| 17 |  | Kỹ thuật quấn dây : Máy biến áp, động cơ vạn năng, động cơ điện 1 pha, 3 pha / Trần Duy Phụng (b.s.) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 206 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005030-005031 VVG00508.0001-0005 VVM.004996 |
| 18 |  | Giáo trình kỹ thuật điện . - H. : Xây dựng , 2000. - 122tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003688-003691 VVG00424.0001-0015 |
| 19 |  | Nguyên lý động cơ đốt trong / Nguyễn Tất Tiến . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2021. - 491 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015100 VVG01599.0001-0002 |
| 20 |  | The internal-combustion engine in theory and practice. Vol.2, Combustion, fuels, materials, design / Charles Fayette Taylor . - Cambridge, Mass. : M.I.T. Press, 1985. - x, 783 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001553 |
| 21 |  | The internal-combustion engine in theory and practice. Vol.1, Thermodynamics, fluid flow, performance / Charles Fayette Taylor . - 2nd ed. - Cambridge, Mass. : M.I.T. Press, 1985. - x, 574 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001552 |
| 22 |  | Động cơ đốt trong : T.1 / Hoàng Minh Tác (ch.b.), Nguyễn Thị Loan . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1992. - 210 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015793-015797 |
| 23 |  | Động cơ đốt trong : Dùng bồi dưỡng thường xuyên giáo viên PTTH / Hoàng Minh Tác . - H. : Giáo dục , 1996. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019280-019282 |
| 24 |  | Động cơ đốt trong lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Phan Văn Đào . - H. : Giáo dục , 1985. - 148 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông ) |