1 |  | Địa chất đại cương / Phùng Ngọc Đĩnh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020636-020637 VNG02095.0001-0009 |
2 |  | Địa chất học cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường : T.1 / Kehew Alane ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002974-002978 VVD.003695-003697 VVM.003727-003731 VVM.004259-004260 |
3 |  | Địa chất học cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường : T.2 / Kehew Alane ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002979-002983 VVM.003732-003736 |
4 |  | Geosystems today : An interactive casebook / Robert E. Ford, James D. Hipple . - NewYork : John Wiley & Sons , 1999. - 93 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000134 |
5 |  | Trái đất và sự sống / Tạ Hòa Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1983. - 155tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Environmental geology / Carla W. Montogomery . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XX, 554 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000045-000046 |
7 |  | Physical Geology / Charles C. Plummer, David McGeary, Diane H. Carlson . - 9th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - X, 574 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/55/A.0000072 |
8 |  | Exploring earth : An introduction to physical geology / Jon P. Davidson, Walter E. Reed, Paul M. Davis . - New Jersey : Prentice Hall , 1997. - 284 tr ; 29 cm. - ( Study guide ) Thông tin xếp giá: 550/A.000042 |
9 |  | Exploring earth : An introduction to physical geology / Jon P. Davidson, Walter E. Reed, Paul M. Davis . - New Jersey : Prentice Hall , 1997. - 477 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000043 |
10 |  | Physical geology : Student study guide to accompany / Charles C. Plummer, David McGeary . - 6th ed. - Iowa : WCB , 1994. - X,218 tr ; 29 cm. - ( Student study guide ) Thông tin xếp giá: 550/A.000037 |
11 |  | Earth materials / W. G. Ernst . - New Jersey : Prentice-Hall , 1969. - 149 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000010 |
12 |  | Geology : An introduction to physical geology / Stanley Chernicoff, Ramesh Venkatakrishnan . - NewYork : Worth , 1995. - [663 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000051 |
13 |  | Exercises in physical geology / W. Kenneth Hamblin, James D. Howard . - 9th ed. - New Jersey : Prentice-Hall , 1995. - 237 tr ; 31 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000032-000033 |
14 |  | Geology / William C. Putnam . - NewYork : Oxford , 1964. - XII,480 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000016 |
15 |  | The earth through time / Harold L. Levin . - 2nd ed. - NewYork : Saunders , 1983. - [570 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000003 |
16 |  | Physical geology : A study guide, to accompany the earth's dynamic systems / W. Kenneth Hamblin . - 5th ed. - NewYork : Macmillan , 1989. - 248 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000040 |
17 |  | Schaum's outline of theory and problems of introductory geology / Richard W. Ojakangas . - NewYork : McGraw Hill , 1991. - 294 tr ; 29 cm. - ( Schaum's outline series ) Thông tin xếp giá: 550/A.000018 |
18 |  | Earth : An introduction to geologic change / Sheldon Judson, Steven M. Richardson . - New Jersey : Prentice-Hall , 1995. - 89 tr ; 29 cm. - ( Instructor's resource manual ) Thông tin xếp giá: 550/A.000019 |
19 |  | Physical geology : Earth revealed / David McGeary, Charles C. Plummer . - Dubuque : W.C. Brown Publishers , 1992. - XVI,550 tr ; 29 cm. - ( This textbook has been selected to accompany the television-based course Earth revealed currently broadcasting on PBS ) Thông tin xếp giá: 550/A.000047 |
20 |  | Geology : Study guide to accompany chernicoff / W. Carl Shellenberger . - NewYork : Worth , 1995. - 177 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000020 |
21 |  | A synoptic approach for analyzing erosion as a guide to land - Use planing / William M. Brown III, Walter G. Hines, David A. Rickert, Gary L. Beach . - Arlington : United States Department of the interior , 1979. - 45 tr ; 27 cm. - ( Geological survey circular 715-L ) Thông tin xếp giá: 550/A.000017 |
22 |  | Environmental geology / Carla W. Montgomery . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 546 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000044 |
23 |  | Evolution of the earth / Ronald R. Prothero, Robert H. Dott . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - [623 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000049 |
24 |  | Laboratory manual for physical geology / Norris W. Jones, Charles E. Jones . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2008. - xi,352 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000081-000082 |