1 |  | Các cấu trúc đại số cơ bản : Dùng cho sinh viên khoa toán các trường Đại học / Lê Thanh Hà . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2000. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023037-023041 VNG02382.0001-0021 VNM.032536-032540 |
2 |  | Đại số và số học : Ph.1, T.2 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1986. - 271 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011112-011114 VNG00648.0001-0010 |
3 |  | Đại số : P.3 / Serge Lang ; Dịch : Trần Văn Hạo,.. . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 283 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006775-006783 VNM.001184-001188 |
4 |  | Đại số và số học : T.4 : Đã được hội đồng Thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1988. - 84 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.012878-012880 |
5 |  | Tổng quan về đại số hiện đại : T.2 / Garrett Birkhoff, Saunders Maclane ; Người dịch: Ngô Thúc Lanh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 217 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000680-000681 |
6 |  | Mở đầu một số lý thuyết hiện đại của Tôpô và đại số : T.2 / Hoàng Tuỵ, Nguyễn Xuân My, Nguyễn Văn Khuê, Hà Huy Khoái . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 198 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.006328-006329 VNM.001090-001094 VNM.008808-008812 |
7 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.2 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 208 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006739-006746 VNM.000980-000981 VNM.000983-000984 |
8 |  | The symmetric group : Representations, combinatorial, algorithms, and symmetric functions / Bruce E. Sagan . - 2nd ed. - NewYork : Springer Verlag , 2001. - VII,238 tr ; 24 cm. - ( Graduate text in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000281 |
9 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
10 |  | Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000299 |
11 |  | Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000296 |
12 |  | An introduction to the langlands program / Joseph Bernstein, Stephen Gelbart . - Boston : Birkhauser , 2004. - VII,281 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000277 |
13 |  | Đại số cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính / Trần Văn Hạo . - H. : Giáo dục , 1976. - 195 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
14 |  | Giáo trình đại số : Lưu hành nội bộ / Phạm Việt Hùng , Phản biện : Nguyễn Quốc Toản, Trần Trọng Huệ . - H. : [Knxb] , 1990. - 63 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001390-001394 |
15 |  | Tổng quan về đại số hiện đại : T.1 / Garrett Birkhoff, Saunders Maclane ; Ngô Thúc Lanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 255 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000678-000679 VVM.000197-000201 |
16 |  | Giải xấp xỉ phương trình toán tử / Văn Như Cương, Ya Da. D. Mamedov, Khuất Văn Ninh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 244 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019681-019685 |
17 |  | Toán cao cấp : T.1 : Đại số : Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp / Kim Cương . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1991. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014628-014632 |
18 |  | Toán học cao cấp / Kim Cương . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1995. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017977-017981 |
19 |  | Bài tập đại số đại cương / Mỵ Vinh Quang . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 195 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021285-021289 VNG02255.0001-0016 |
20 |  | Đại số : Giáo trình đại học đại cương / Hoàng Xuân Sính . - H. : Giáo dục , 1996. - 232 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021157-021161 VNG02237.0001-0020 |
21 |  | Mở đầu một số lý thuyết hiện đại của Tôpô và đại số : T.1 / Hoàng Tuỵ, Nguyễn Xuân My, Nguyễn Văn Khuê, Hà Huy Khoái . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 385 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.006326-006327 VNM.001087-001088 |
22 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.1 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 244 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006730-006738 VNM.000975-000979 |
23 |  | Group theory I / Suzuki Michio . - New York : Iwanami shoten , 1980. - 279 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
24 |  | Đại số và số học : T.1 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1986. - 190 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011109-011111 VNG00647.0001-0012 |