| 1 |  | Intermediate algebra : A real - world approach / Ignacio Bello, Fran Hopf . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [972 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000196-000197 |
| 2 |  | Matrix algebra : Exercises and solutions / David A. Harville . - NewYork : Springer , 2001. - XXXI,271 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000235 |
| 3 |  | Higher recursion theory / Gerald E. Sacks . - Berlin : Springer - Verlag , 1990. - 334 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000271 |
| 4 |  | Đại số và số học : Ph.1, T.2 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1986. - 271 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011112-011114 VNG00648.0001-0010 |
| 5 |  | Đại số và số học : Đã được hội đồng Thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1987. - 172 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011737-011740 VNG00660.0001-0022 |
| 6 |  | Beginning and intermediate algebra a unified worktext / James Streeter, Donald Hutchison, Barry Bergman,Stefan Baratto . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [1201 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000194 |
| 7 |  | The symmetric group : Representations, combinatorial, algorithms, and symmetric functions / Bruce E. Sagan . - 2nd ed. - NewYork : Springer Verlag , 2001. - VII,238 tr ; 24 cm. - ( Graduate text in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000281 |
| 8 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
| 9 |  | Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000299 |
| 10 |  | Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000296 |
| 11 |  | An introduction to the langlands program / Joseph Bernstein, Stephen Gelbart . - Boston : Birkhauser , 2004. - VII,281 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000277 |
| 12 |  | Đại số : P.3 / Serge Lang ; Dịch : Trần Văn Hạo,.. . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 283 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006775-006783 VNM.001184-001188 |
| 13 |  | Group theory I / Suzuki Michio . - New York : Iwanami shoten , 1980. - 279 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Đại số và số học : T.1 : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1986. - 190 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011109-011111 VNG00647.0001-0012 |
| 15 |  | Các cấu trúc đại số cơ bản : Dùng cho sinh viên khoa toán các trường Đại học / Lê Thanh Hà . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2000. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023037-023041 VNG02382.0001-0021 VNM.032536-032540 |
| 16 |  | Đại số đại cương / Hoàng Xuân Sính . - Tái bản lần thứ 14. - H. : Giáo dục , 2013. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035072-035081 VNG02639.0015-0020 VNM.041084-041093 |
| 17 |  | Đại số : P.1 / Serge Lang ; Người dịch : Trần Văn Hạo,.. . - Xb. lần thứ 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 239 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006758-006765 VND.006767 VNM.001174-001177 |
| 18 |  | Đại số : Ph.2 / Serge Lang ; Dịch : Trần Văn Hạo,.. . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 246 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006757 VND.006766 VND.006768-006774 VNM.001179-001183 |
| 19 |  | Đại số cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính / Trần Văn Hạo . - H. : Giáo dục , 1976. - 195 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Giáo trình đại số : Lưu hành nội bộ / Phạm Việt Hùng , Phản biện : Nguyễn Quốc Toản, Trần Trọng Huệ . - H. : [Knxb] , 1990. - 63 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001390-001394 |
| 21 |  | Tổng quan về đại số hiện đại : T.1 / Garrett Birkhoff, Saunders Maclane ; Ngô Thúc Lanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 255 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000678-000679 VVM.000197-000201 |
| 22 |  | Giải xấp xỉ phương trình toán tử / Văn Như Cương, Ya Da. D. Mamedov, Khuất Văn Ninh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 244 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019681-019685 |
| 23 |  | Đại số và số học : T.4 : Đã được hội đồng Thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Ngô Thúc Lanh . - H. : Giáo dục , 1988. - 84 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.012878-012880 |
| 24 |  | Tổng quan về đại số hiện đại : T.2 / Garrett Birkhoff, Saunders Maclane ; Người dịch: Ngô Thúc Lanh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 217 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000680-000681 |