1 |  | Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015718-015722 |
2 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.2 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 208 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006739-006746 VNM.000980-000981 VNM.000983-000984 |
3 |  | Một số phương pháp giải phương trình hàm đa thức : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Huỳnh Thị Kim Thoa ; Lê Công Trình (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 56 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00378 |
4 |  | Spectral methods : Fundamentals in single domains / C. Canuto, M. Y. Hussaini, A. Quarteroni, T. A. Zang . - Germany : Springer, 2010. - xi, 563 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000479 |
5 |  | Số phức và đa thức : Dùng cho bồi dưỡng thường xuyên giáo viên PTTH / Nguyễn Văn Khuê, Bùi Đắc Tắc . - H. : Giáo dục , 1996. - 49 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019277-019279 |
6 |  | Đại số tuyến tính : T.1 . - H. : Hà Nội , 1991. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015713-015717 |
7 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.1 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 244 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006730-006738 VNM.000975-000979 |
8 |  | Bài tập đại số sơ cấp : T.1 / V.A. Kretsmar ; Dịch : Vũ Dương Thụy,.. . - H. : Giáo dục , 1978. - 299 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006748-006752 VNM.001000-001001 VNM.001003-001004 |
9 |  | Đa thức và nhân tử hóa : Dùng cho sinh viên các chuyên ngành toán, tin, công nghệ thông tin, kỹ thuật / Lê Thanh Hà . - H. : Giáo dục , 2000. - 200tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025484-025488 VNM.034211-034215 |
10 |  | Polynomials : An algorithmic approach / Maurice Mignotte, Doru Stefanescu . - Singapore : Springer , 1999. - 306 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000272 |
11 |  | Diserepancy of signed measures and polynomial approximation / Vladimir V. Andrievskii, Hans-Peter Blatt . - NewYork : Springer , 2002. - 433 tr ; 24 cm. - ( Springer monographs in matnematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000259 |
12 |  | Contemporary mathematics in context : A United approach : Course 1 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XV,230 tr. ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project ) Thông tin xếp giá: 510/A.000106-000109 N/510/A.000044 |
13 |  | Contemporary mathematics in context : A United approach : Course 4 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXI,tr359-703 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000130-0000139 |
14 |  | Contemporary mathematies in context : Anified approach : Course 4 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXV,336 tr ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project ) Thông tin xếp giá: 510/A.000091-000094 |
15 |  | Bài tập và các định lý giải tích : Q.2, T.2 : Đa thức - Định thức - Lý thuyết số / G. Pôlya, G. Xegơ ; Nguyễn Thủy Thanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1984. - 307tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.008902-008904 VNM.017414-017417 VNM.017419-017420 |
16 |  | Bài tập Đại số đại cương / Bùi Huy Hiền . - Tái bản chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 2005. - 283 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032415-032419 VNG02593.0021-0025 |
17 |  | Dãy số và đa thức xác định bởi hệ thức truy hồi tuyến tính cấp hai : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Bùi Thị Mỹ Hạnh ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 42 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00361 |
18 |  | Phân tích nhân tử các biến thể của đa thức chebyshev : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Tuấn Huy ; TháiThuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 34 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00355 |
19 |  | Một số vấn đề về đa thức chebyshev dưới góc nhìn hình học : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Phương Yến Nhi ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00356 |
20 |  | Đa diện Newton của đa thức Schur và đa thức Grothendieck đối xứng : Đề án Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số / Đặng Thị Thu Thảo ; H.d.: Nguyễn Thị Ngọc Giao, Nguyễn Bin . - Bình Định, 2023. - 49 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00243 |
21 |  | Quan hệ giữa tam giác, elip Steiner và đa thức bậc ba : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Nguyễn Thị Thủy Tiên ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00377 |
22 |  | Bất đẳng thức Bernstein - Markov cho đa thức và ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Tạ Thị Thanh ; Trịnh Đào Chiến (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 65 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00319 |
23 |  | Bất đẳng thức cảm sinh từ đa thức : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Hồ Ngọc Thiện ; Dương Thanh Vỹ (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00369 |
24 |  | Đa thức Chebyshev : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp / Nguyễn Thị Mỹ Hiệp ; Lê Thanh Bính (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 56 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00303 |