| 1 |  | Chuyển biến trong đời sống văn hóa của cộng đồng người Ca Dong ở huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi (1994 - 2020) : Đề án Thạc sĩ ngành Lịch sử Việt Nam / Vương Tấn Thanh ; Nguyễn Văn Phượng (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 102 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00362 |
| 2 |  | Văn hoá các dân tộc ít người ở Việt Nam / Phạm Nhân Thành . - H. : Dân trí , 2011. - 263 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034130 |
| 3 |  | Cơ sở văn hóa Việt Nam / Trần Ngọc Thêm . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024. - 360 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015269 VVG01685.0001-0002 |
| 4 |  | Cơ sở văn hóa Việt Nam / Trần Ngọc Thêm . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1999. - 334 tr ; 21 cm. - ( Cambridge ) Thông tin xếp giá: VND.023644-023653 VNG02433.0001-0027 VNM.032871-032875 |
| 5 |  | Chân dung một làng quê Vân Hoà thuở âý / Trần Sĩ Huệ . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội , 2011. - 202 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034411 |
| 6 |  | Đời sống các loài thú / Trần Kiên, Trần Thanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 227tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006321-006323 VNM.019178-019182 VNM.021341-021347 |
| 7 |  | A topical approach to life - span development / John W. Santrock . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 579 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000029-000030 |
| 8 |  | Evelyn Waugh : A literary life / David Wykes . - Houndmills : Macmillan , 1999. - 224 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000172 |
| 9 |  | Những lễ thói và sự kiên ky thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam Bộ / Nguyễn Hữu Hiệp . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 335 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Days of whine and noses : Pep talks for tuckered - out moms / Lisa Espinoza Johnson . - San Francisco : John Wiley & Sons , 2004. - xvii,171 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: 200/A.000016 |
| 11 |  | Khí hậu với đời sống : Những vấn đề cơ sở của sinh khí hậu học / Phạm Ngọc Toàn, Phan Tất Đắc, Phạm Huy Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1980. - 145tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.000227 VND.000284-000285 VNM.002070-002072 |
| 12 |  | Transitions : Lives in America / Irina L. Raicu, Gregory Grewell . - California : Mayfield , 1997. - 644 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000129 |
| 13 |  | Think tanks trong đời sống chính trị Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và những gợi ý đối với Việt Nam : Sách chuyên khảo / Đoàn Trường Thụ (ch.b.), Nguyễn Văn Đáng, Nguyễn Trọng Bình.. . - H. : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2021. - 271 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037854 |
| 14 |  | Phong tục các nước trên thế giới / Ngọc Bách . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.026606-026608 VNM.035286-035289 |
| 15 |  | Âm dương kinh / Shan Ren Zima . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 763 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.026795-026799 VNM.035453-035457 |
| 16 |  | Vai trò của Kru Achar trong đời sống người Khmer ở Nam Bộ / Danh Văn Nhỏ . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2019. - 215 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037552 |
| 17 |  | Vitamin và đời sống / Lê Doãn Diên, Lê Huy Thụy, Mỹ Xuyến, Hoàng Văn Tiến . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 137tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002979-002980 VNM.005449-005453 VNM.013708-013710 |
| 18 |  | The meaning of difference : American constructions of race, sex and gender, social class, and sexual orientation : A text/reader / Karen E. Rosenblum, Toni-Michelle C. Travis . - Boston : McGraw Hill , 2006. - [537 tr. đánh số từng phần] ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000178 |
| 19 |  | Khoa học - Kỹ thuật - Đời sống : T.1 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 53tr : hình bản ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.001173 VVM.002519-002520 |
| 20 |  | North carolina science : Grade 7 / Alton Biggs, Lucy Daniel, Edward Ortleb,.. . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - XXVI,643 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000121 |
| 21 |  | Glencoe science voyages : Exploring the life, earth, and physical sciences / Patricia Horton, Eric Werwa, John Eric Burns,.. . - New York : McGraw Hill , 2000. - XXIV,853 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000101 |
| 22 |  | The meaning of difference / Karen E. Rosenbum . - Boston : McGraw Hill , 2006. - [537 tr. đánh số từng phần] ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000232 |
| 23 |  | Đời sống sinh vật biển / Vũ Trung Tạng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 134tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010408 VNM.023686 |
| 24 |  | Mắm Prồhốc & những món ăn chế biến từ mắm Prồhốc / Trần Dũng . - H. : Khoa học Xã hội , 2011. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034409 |