1 |  | Địa chất lịch sử / Lê Thị Hợp, Phùng Ngọc Đĩnh . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 210 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020006-020008 VNG01976.0001-0021 |
2 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.3 : Phần khu vực : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 84 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVG00363.0001-0004 |
3 |  | Dự thảo chương trình địa lý phổ thông trung học . - H. : Giáo dục , 1989. - 19 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013933-013935 |
4 |  | Địa lý kinh tế thế giới ngày nay : Giáo trình dùng cho giáo viên / M.X. Rôzin,M.B. Vôntơ,L.I. Vaxilepxki ; Hoàng Hữu Triết (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 407tr : bảng biểu ; b.đ. ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001258-001259 |
5 |  | Giáo trình kinh tế công nghiệp : T.2 / B.s.: Nguyễn Lang, Hồ Phương (ch.b.),Trần Văn Chánh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 317tr: hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001839 VNM.011156-011157 |
6 |  | Phương pháp sử dụng số liệu thống kê trong dạy học địa lý kinh tế-xã hội / Nguyễn Trọng Phúc . - H. : Nxb. Đại học quốc gia Hà Nội , 1997. - 176 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020540-020544 VNG02090.0001-0025 |
7 |  | Sông ngòi Việt Nam : T.1 : Phần Bắc bộ và Bắc Trung bộ / Nguyễn Văn Âu . - H. : Giáo dục , 1982. - 101tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.013227 VNM.027250 |
8 |  | Hợp chủng quốc Hoa kỳ / Đào Huy Ngọc (ch.b.), Nguyễn Thái Yên Hương, Bùi Thanh Sơn . - H. : Chính trị quốc gia , 1994. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016648-016649 VNM.028694-028696 |
9 |  | Cây gỗ rừng Việt Nam : T.5 / B.s : Nguyễn Ngọc Chính, Vũ Văn Dũng, Đặng Trọng Khiêm . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 205tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000224 |
10 |  | Hà Nội thủ đô nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam / Trần Quốc Vượng, Phan Huy Lê, Đinh Xuân Lâm, .. . - H. : Sự thật , 1984. - 246tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000961-000962 VVM.001547-001549 |
11 |  | Giáo trình bản đồ học : Dùng cho các trường Cao đẳng sư phạm / Đinh Văn Nhật, Đào Trọng Năng . - H. : Giáo dục , 1982. - 159tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001033-001035 VVM.002330-002336 |
12 |  | Campuchia đất nước và con người / Đào Trọng Năng, Trần Thục Y . - H. : Giáo dục , 1985. - 69tr ; 29cm Thông tin xếp giá: VVD.001080-001081 VVM.002406-002408 |
13 |  | Bản đồ học / Ngô Đạt Tam (ch.b.), Lê Ngọc Nam, Nguyễn Trần Cầu.. . - In lần thứ 2 có chỉnh lý, bổ sung. - H. : Giáo dục , 1986. - 219tr : hình bản ; 27cm. - ( Sách Đại học Sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.001167-001168 VVM.002507-002509 |
14 |  | Địa lý thủy văn sông ngòi Việt Nam / Trần Tuất, Trần Thanh Xuân, Nguyễn Đức Nhật . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 107tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001188 |
15 |  | Địa lý 7 / Mai Xuân San, Nguyễn Phi Hạnh . - H. : Giáo dục , 1987. - 139tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001247-001249 |
16 |  | Kinh nghiệm giảng dạy địa lý tự nhiên ở trường phổ thông / B.s. : Trần Trọng Hà, Trịnh Văn Ngân, Hồng Hà,.. . - H. : Giáo dục , 1978. - 168tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001316 VVM.002678 |
17 |  | Địa lý sinh vật / A.G. Voronov ; Đặng Ngọc Lân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 334tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001561 |
18 |  | Địa lý huyện Hoài Đức . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội 1 , 1986. - 75tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001615 |
19 |  | Địa lý kinh tế - xã hội châu Mỹ, châu Phi và châu Đại dương / Bùi Thị Hải Yến (ch.b), Phạm Thị Ngọc Diệp, Nguyễn Yến Ngọc . - H. : Giáo dục , 2009. - 315 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008958-008962 VVM.005965-005969 |
20 |  | Địa lý Kinh tế - Xã hội châu Âu / Bùi Thị Hải Yến (ch.b), Phạm Thị Ngọc Diệp . - H. : Giáo dục , 2008. - 328 tr ; 24 cm bảng, biểu đồ Thông tin xếp giá: VVD.008811-008815 VVM.005903-005907 |
21 |  | Lịch sử thế giới trung đại / Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Văn ánh, Đỗ Định Hãng, Trần Văn La . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục , 2008. - 399 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008838-008842 VVM.005913-005917 |
22 |  | Phương tiện, thiết bị kỹ thuật trong dạy học địa lý / Nguyễn Trọng Phúc . - H. : Đại học Quốc gia , 2001. - 240 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028352-028354 VNG02568.0001-0017 |
23 |  | Đôi điều cần biết về nước Mỹ / Lê Quang Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 143 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: VND.031668-031670 VNM.039571-039572 |
24 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.4 / Quốc sử quán triều Nguyễn ; Phạm Trọng Điềm dịch ; Đào Duy Anh hiệu đính . - H. : Nxb Khoa học xã hội , 1971. - 409tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |