| 1 |  | Đôi điều cần biết về nước Mỹ / Lê Quang Huy . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 143 tr ; 13 cm Thông tin xếp giá: VND.031668-031670 VNM.039571-039572 |
| 2 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.4 / Quốc sử quán triều Nguyễn ; Phạm Trọng Điềm dịch ; Đào Duy Anh hiệu đính . - H. : Nxb Khoa học xã hội , 1971. - 409tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Các nước Tây á . - H. : Sự thật , 1978. - 223tr ; 19cm. - ( Tủ sách phổ thông ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Các tỉnh và thành phố nước ta . - H. : Phổ thông , 1977. - 144tr ; 17cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Nghiên cứu đặc điểm tự nhiên dải ven biển Bình Định phục vụ tổ chức các hoạt động giáo dục hoạt động ngoại khóa địa lý cho học sinh phổ thông : Luận văn Thạc sĩ Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Lục Triệu Diệu Hương ; Nguyễn Hữu Xuân (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 104 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00006 |
| 6 |  | Kỹ thuật dạy học địa lý : Tài liệu lưu hành nội bộ / Dương Văn Thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 49 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: TLD.000925-000929 TLG00185.0001-0095 |
| 7 |  | Địa lý nông nghiệp : Sách bồi dưỡng thường xuyên giáo viên / Ông Thị Đan Thanh . - H. : Giáo dục , 1996. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019991-019993 VNG01972.0001-0018 |
| 8 |  | Đất nước ngàn năm : T.5 / Quang Dũng, Lê Tấn, Thi Sảnh.. . - H. : Kim Đồng , 1979. - 92tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.1 / Phạm Trọng Điềm (dịch) ; Đào Duy Anh (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1997. - 427tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025627 |
| 10 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.2 / Phạm Trọng Điềm (dịch) ; Đào Duy Anh (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1997. - 454tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025628 |
| 11 |  | Đại nam nhất thống chí : T.3 / Phạm Trọng Điềm (dịch) ; Đào Duy Anh (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1997. - 406tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025629 |
| 12 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.4 / Phạm Trọng Điềm (dịch) ; Đào Duy Anh (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1997. - 430tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025630 |
| 13 |  | Đại Nam nhất thống chí : T.5 / Phạm Trọng Điềm (dịch) ; Đào Duy Anh (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1997. - 408tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025631 |
| 14 |  | Introduction to geographic information systems / Kang - Tsung Chang . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XV,432 tr ; 23 cm 1 CD Thông tin xếp giá: 1D/910/A.000013 |
| 15 |  | Introdution to geography / Arthur Getis, Judith Getis, Jecome D. Fellmann,.. . - 10th. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XVI,540 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000009 |
| 16 |  | Evidence and proceduresfor boudary location / Watter G. Robillard, Donald A. Wilson, Curtis M. Brown . - 4th ed. - New York : John Wiley & Sons , 2002. - IX,613 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000030 |
| 17 |  | Địa danh thành phố Đà Nẵng : Q.5 / Võ Văn Hoè . - H. : Nxb.Hội nhà văn , 2016. - 759 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 18 |  | Núi non nước ta / Nguyễn Trọng Lân, Trịnh Sanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001057 VNM.009741-009742 VNM.010420-010421 |
| 19 |  | Địa lý lớp mười hai phổ thông : Hệ 12 năm / Mai Xuân San, Trịnh Huy Chiểu, Nguyễn Dược, Nguyễn Đức Mậu . - In lần 5. - H. : Giáo dục , 1985. - 176tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.010325-010326 VNM.023509-023511 |
| 20 |  | Cấu trúc lớp phủ thổ nhưỡng / V.M. Frialand ; Dịch : Vũ Tự Lập,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 327tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.001453-001454 VNM.010457-010459 |
| 21 |  | Lịch sử thế giới trung đại / Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Văn ánh, Đỗ Định Hãng, Trần Văn La . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục , 2008. - 399 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008838-008842 VVM.005913-005917 |
| 22 |  | Tập bản đồ : Bài tập địa lý : Lớp 6 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 4 tờ ; 25 cm Thông tin xếp giá: TLD.000445-000449 TLG00099.0001-0045 |
| 23 |  | Tập bản đồ: Bài tập địa lý các Châu : Lớp 7 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 8 tờ ; 25 cm Thông tin xếp giá: TLD.000450-000454 TLG00100.0001-0045 |
| 24 |  | Tập bản đồ: Bài tập địa lý kinh tế Việt Nam : Lớp 9 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 6 tờ ; 25 cm Thông tin xếp giá: TLD.000460-000464 TLG00103.0001-0045 |