1 |  | Địa chất đại cương / Phùng Ngọc Đĩnh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 236 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020636-020637 VNG02095.0001-0009 |
2 |  | Thực hành địa chất / Phùng Ngọc Đĩnh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 146 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019997-019999 VNG01975.0001-0018 |
3 |  | Địa chất đại cương / Trần Anh Châu . - H. : Giáo dục , 1984. - 159 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001031-001032 VVD.001320 VVM.002327-002329 |
4 |  | Bài tập thủy lực : T.2 : Sách dùng cho các trường Đại học kỹ thuật / Nguyễn Cảnh Cầm, Lưu Công Đào, Nguyễn Như Khuê,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 272 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
5 |  | Địa chất thủy văn ứng dụng : T.1 / C.W. Fetter ; H.đ. : Phạm Mạnh Hà,... ; Dịch : Phạm Thanh Hiền,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 308 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002873-002877 VVM.003660-003664 |
6 |  | Địa chất học cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường : T.1 / Kehew Alane ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002974-002978 VVD.003695-003697 VVM.003727-003731 VVM.004259-004260 |
7 |  | Những vấn đề địa chất tây bắc Việt Nam . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 357 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003002-003005 VVM.003747-003749 |
8 |  | Địa lý tự nhiên Việt Nam : T.3 : Phần khu vực : Sách dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / Vũ Tự Lập . - H. : Giáo dục , 1978. - 84 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVG00363.0001-0004 |
9 |  | Nghiên cứu đặc điểm địa chất - địa mạo huyện KBang, tỉnh Gia Lai phục vụ dạy học địa lí ở trường phổ thông : Luận văn Thạc sĩ Địa lý tự nhiên : Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Vũ Văn Chiến ; Lê Thị Lành (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 89 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00075 |
10 |  | Địa chất thủy văn ứng dụng : T.2 / C.W. Fetter ; H.đ. : Phan Trường Phiệt,... ; Dịch : Nguyễn Uyên,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 268 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002878-002882 VVM.003665-003669 |
11 |  | Địa chất học cho kỹ sư xây dựng và cán bộ kỹ thuật môi trường : T.2 / Kehew Alane ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002979-002983 VVM.003732-003736 |
12 |  | Địa chất công trình thạch luận công trình : Được Bộ Đại học và trung học chuyên nghiệp Liên Xô cho phép dùng làm sách giáo khoa cho học sinh các trường đại học chuyên ngành "Địa chất thủy văn và Địa chất công trình" / V.Đ Lômtađze, Người dịch : Phạm Xuân,... ; Phạm Xuân (h.đ.) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 455tr.: minh họa ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.000453 VVM.001847-001850 |
13 |  | Ranh giới các hệ địa chất / A.Y. Rozanov, M.N. Trugaeva, Kh.X. Rozman ; Dịch : Trịnh Dánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 141tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000972 VVM.001604-001605 |
14 |  | Sách tra cứu của nhà địa chất thủy văn / Đào Văn Minh (dịch) ; Vũ Cao Minh (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 259tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000993 VVM.001649-001650 |
15 |  | Geosystems today : An interactive casebook / Robert E. Ford, James D. Hipple . - NewYork : John Wiley & Sons , 1999. - 93 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000134 |
16 |  | Dredging, Remediation, and containment of contaminated sediments / Kenneth R. Demars, Gregory N. Richardson, Raymond N. Yong, Ronald C. Chaney . - Philadelphia : ASTM , 1995. - 333 tr ; 23 cm. - ( STP 1293 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000354 |
17 |  | Dynamic geotechnical testing II / Ronald J. Ebelhar, Vincent P. Drnevich, Bruce L. Kutter . - Philadelphia : ASTM , 1994. - 427 tr ; 23 cm. - ( STP 1213 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000353 |
18 |  | Địa hóa môi trường : Giáo trình / Mai Trọng Nhuận . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 340tr : hình vẽ, biểu đồ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.029496-029500 |
19 |  | Trái đất và sự sống / Tạ Hòa Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1983. - 155tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
20 |  | Environmental geology / Carla W. Montogomery . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XX, 554 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000045-000046 |
21 |  | Physical Geology / Charles C. Plummer, David McGeary, Diane H. Carlson . - 9th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - X, 574 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/55/A.0000072 |
22 |  | Nước dưới đất với con người / Lê Huy Hoàng, Vũ Ngọc Kỷ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 123tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006509-006510 VNM.020171-020177 |
23 |  | Địa chất và địa vật lý vùng quần đảo Hoàng sa và Trường sa / Nguyễn Thế Tiệp (ch.b.), Nguyễn Biểu, Lê Đình Nam, Trần Xuân Lợi . - H. : Nxb. Khoa học Tự nhiên và Công nghệ , 2008. - 300 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.007446-007448 |
24 |  | Earth science : Sience voyages . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXIV,761 tr ; 28 cm. - ( National geographic science ) Thông tin xếp giá: 520/A.000024 |