1 |  | Việt Nam : Một một = Một / Bơsết Uynphrết ; Trần Cơ (dịch) . - Phú Khánh : Tổng hợp Phú Khánh , 1987. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011319 VNM.025152-025153 |
2 |  | Truyền thống dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam : Chương trình cơ sở . - In lần thứ 4. - H. : Sách giáo khoa Mác Lênin , 1979. - 46 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: VND.006631-006632 VNM.020568-020575 |
3 |  | Kinh nghiệm xây dựng và quản lý chính quyền các cấp trong lịch sử / Văn Tạo . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 176tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.019210 VND.019237 VND.030003-030004 VNM.039162-039166 |
4 |  | Tìm hiểu đất nước Campuchia anh hùng . - H. : Khoa học Xã hội , 1979. - 265 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003439-003440 VND.006053-006054 VNM.020811 VNM.020813 |
5 |  | Một số vấn đề về xây dựng đất nước và pháp luật trong giai đoạn hiện nay : Sách bồi dưỡng giáo viên PTTH: Môn GDCD 12 CCGD / Mai Văn Bính (ch.b.), Phạm Kế Thế, Nguyễn Đức Chiến . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 148 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015143-015147 |
6 |  | An introduction to Britain / Nguyễn Thị Phương Ngọc . - Quy Nhơn : Đại học Quy Nhơn , 2004. - 107 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/400/NT.0000034-0000043 TLG00230.0001-0005 |
7 |  | Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006647-006648 VNM.016776-016778 |
8 |  | Vietnam D'aujousd'hui : Song ngữ Pháp Anh / Nguyễn Hồng Sâm . - H. : Văn hóa Thông tin , 1997. - 206 tr ; 32 cm Thông tin xếp giá: N/F.000265 |
9 |  | Khu vực học và nhập môn Việt Nam học / Trần lê Bảo . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2011. - 158 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009249-009253 |
10 |  | Việt Nam đất nước ta / Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Quang, Nguyễn Hà,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2013. - 402 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009573-009575 |
11 |  | Nguyễn Trường Tộ với vấn đề canh tân đất nước . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 399 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027534-027536 VNM.036199-036200 |
12 |  | Đất nước Lào tươi đẹp / Trần Duy Ngoãn . - H. : Văn hóa - Thông tin , 2013. - 151 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.011035-011036 |
13 |  | Đất bưởi ngàn xưa / Lê Văn Kỳ, Vũ Văn Luân . - H. : Văn hóa Thông tin , 2011. - 279 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033531 |
14 |  | Lịch sử Nhật Bản / Phan Ngọc Liên(ch.b.), Đinh Ngọc Bảo, Trần Thị Vinh, Đỗ Thanh Bình . - H. : Văn hóa thông tin , 1997. - 224tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.021375-021376 VNM.030801-030803 |
15 |  | Vầng trăng tri kỷ : Thơ / Vân Bích . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn Nghệ , 2004. - 112 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.032221 |
16 |  | Our nation / James A. Banks, Richard G. Boehm, Kevin P. Colleary,.. . - New York : Macmillan , 2003. - [786 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000016 |
17 |  | Our communities / James A. Banks, Richard G. Boehm, Kevin P. Colleary,.. . - New York : Macmillan , 2003. - [456 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000017 |
18 |  | Giáo trình nhập môn khu vực học và Việt Nam học / Trần Lê Bảo . - H. : Đại học sư phạm , 2013. - 287tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013033-013037 VVG00893.0001-0015 |