1 |  | Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành mới nhất : Giải quyết thủ tục đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất; cấp, cấp đổi, cấp lại sổ đỏ. Chính sách miễn, giảm thuế và sử dụng đất nông nghiệp / Hệ thống: Vũ Tươi, Thiên Kim . - H. : Lao động, 2021. - 390tr. : bảng ; 28cm Thông tin xếp giá: VVD.014844 VVG01126.0001-0002 |
2 |  | Pháp lệnh về quyền và nghĩa vụ của các tổ chức trong nước được Nhà nước giao đất, cho thuê đất / Việt Nam (CHXHCN) . - H. : Chính trị quốc gia , 1994. - 15tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.017218-017219 VNM.028831-028833 |
3 |  | Pháp lệnh về thuế nhà, đất / Việt Nam (CHXHCN) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 40tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016683-016687 VNM.028783-028787 |
4 |  | Pháp lệnh về quyền hạn và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài thuê đất tại Việt Nam / Việt Nam (CHXHCN) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 11tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.017216-017217 VNM.028834-028836 |
5 |  | Giáo trình luật đất đai / Lưu Quốc Thái (ch.b.), Phạm Văn Võ, Huỳnh Minh Phương.. . - Tái bản lần thứ 1, có sửa đổi và bổ sung. - H. : Hồng Đức ; Hội Luật gia Việt Nam , 2018. - 397 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036878-036887 VNG02965.0001-0010 |
6 |  | Chương trình đào tạo Đại học theo học chế tín chỉ ngành quản lí đất đai . - Cần Thơ : Đại học Cần thơ , 2013. - 203 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.010599-010603 VVD.010911-010917 VVG00773.0001-0010 VVM.007126-007130 |
7 |  | Tìm hiểu luật đất đai Việt Nam : Biên soạn theo những văn bản mới nhất / Nguyễn Ngọc Điệp, Lê Thị Thanh Nga . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2002. - 303 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027947-027951 VNM.036453-036457 |
8 |  | Luật đất đai . - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 48 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018497-018499 |
9 |  | New geographies of the American West : Land use and the changing patterns of place / William R. Travis . - Washington : Islandpress , 2007. - xi,291 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000223-000224 300/A.000256-000257 |
10 |  | Cases and materials on property . - NewYork : The foundation press , 1980. - 1441 tr ; 706 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000001 |
11 |  | Giáo trình luật đất đai : Đào tạo Đại học Hành chính / B.s.: Trần Thị Cúc (ch.b.), Nguyễn Thị Phượng . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034931-034937 VNG03011.0001-0006 |
12 |  | Mấy vấn đề nông nghiệp những năm 80 / Hữu Thọ . - H. : Sự thật , 1985. - 117tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010596 VNM.024007-024008 |
13 |  | Giáo trình luật đất đai / B.s.: Trần Quang Huy (ch.b.), Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Nga.. . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Công an nhân dân, 2020. - 439 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.037729 VNG02869.0001-0004 |
14 |  | Regions : Adventures in time and place / James A. Banks, Barry K. Beyer, Gloria Contreras,.. . - New York : Macmillan , 1997. - [502 tr. đánh số từng phần] tr ; 28 cmình ảnh màu Thông tin xếp giá: 900/A.000187 |
15 |  | Shaping the skyline : The world according to real estate visionary Julien studley / Peter Hellman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI,260 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000002 330/A.000216 |
16 |  | Community forestry in the United States : Learning from the past, crafting the future / Mark Baker, Janathan Kusel . - Washington : Island press , 2003. - XII,247 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000028 |
17 |  | Nghiên cứu điều kiện tự nhiên huyện Mang Yang, tỉnh Gia Lai phục vụ phát triển một số cây ăn quả : Luận văn Thạc sĩ Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Lê Hồng Nguyên ; Phan Thái Lê (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 82 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00044 |
18 |  | Công dân và thủ tục hành chính : T.2 : Giải quyết tranh chấp đất đai, khám và tạm giữ người, đồ vật theo thủ tục hành chính. Xuất nhập cảnh. Lập hồ sơ dự án đầu tư nước ngoài / Hòa Thường . - H. : Sự thật , 1992. - 141tr ; 19cm. - ( Kiến thức pháp luật thường thức ) Thông tin xếp giá: VND.015601 VNM.028148-028149 |
19 |  | Return of the wild : The furn of the wild / Ted Kerasote (b.s.) . - Washington : Island Press , 2001. - 257 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000032-000033 |
20 |  | Rocky mountain futures : An ecological perspectives / Jille S. Baron . - Washington : Island Press , 2002. - XXVIII, 325 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000107 |
21 |  | The wilderness from chamberlain farm : A story of hope for the American wild / Dean B. Bennett . - Washingto : Island Press , 2001. - XXIII, 440 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000128-000129 |
22 |  | Standard handbook of plant engineering / Robert C. Rosaler . - 3rd ed. - 3rd ed : New York , 2002. - [1024 tr đánh số từng phần] ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000529 |
23 |  | No place distant : Roads and motorized recreation on America's public lands / David G. Havlick . - Washington : Island Press , 2002. - 297 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000004-000005 |
24 |  | Texas / Jonatha A. Brown . - Milwaukee : Gareth Stevens , 2006. - 32 tr ; 23 cmình ảnh màu. - ( Portraits of the States ) Thông tin xếp giá: 900/A.000150 |