| 1 |  | Trái đất và sự sống / Tạ Hòa Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1983. - 155tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Science : An introduction to the life, earth, and physical sciences / Dan Blauslein, Wanda Matthias, Louise Butter,.. . - New York : Glencoc , 1999. - 296 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000053-000054 |
| 3 |  | Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - New York : Glencoe , 1997. - XV, 553 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/5/A.000008 |
| 4 |  | Geology to day : Understanding our planet / Barbara W. Murck, Brian J. Skinner . - New York : John Wiley & sons , 1999. - 190 tr ; 28 cm. - ( Instructor's manual and test bank ) Thông tin xếp giá: 550/A.000039 |
| 5 |  | Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XV,553 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000026-000032 |
| 6 |  | To accompany environmental science : Earth as a living planet / Daneil B. Botkin, Edward Keller . - 4th ed. - Hoboken : John Wiley & sons , 2003. - 300 tr ; 28 cm. - ( Take note! ) Thông tin xếp giá: 360/A.000093 |
| 7 |  | Geography: The world and its people : National geographic society / Richard G. Boehm, David G. Armstrong, Francis P. Hunkins . - New York : Glencoe , 1998. - XX, A32, 780 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000018 |
| 8 |  | Geography: The world and its people : Activity workbook / Richard G. Boehm, David G. Armstrong, Francis P. Hunkins . - New York : Glencoe , 1998. - IV, 59 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000019 |
| 9 |  | At the ends of the Earth : A history of the polar regions / Kieran Mulvaney . - Washington : Island Press , 2001. - IX, 286 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000098-000099 |
| 10 |  | Địa chất đại cương / Trần Anh Châu . - H. : Giáo dục , 1984. - 159 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001031-001032 VVD.001320 VVM.002327-002329 |
| 11 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : T.1 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm / Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Nông, .. . - H. : Giáo dục , 1983. - 192 tr ; 27 cm |
| 12 |  | Cơ sở địa lí tự nhiên : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm / Lê Bá Thảo, Nguyễn Dược, Trịnh Nghĩa Nông, .. . - H. : Giáo dục , 1994. - 172 tr ; 27 cm |
| 13 |  | Địa lí tự nhiên đại cương : T.1 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / I.P. Subaev . - H. : Giáo dục , 19?. - 132 tr ; 21 cm |
| 14 |  | Địa lý tự nhiên đại cương : T.2 : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / I.P. Subaev . - H. : Giáo dục , 1981. - 119 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001036-001037 VVM.002337-002339 |
| 15 |  | Ngược dòng lịch sử trái đất / A. Găngnut ; Dịch: Nguyễn Xuân Hãn . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1978. - 191tr : 8 tờ ảnh ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Lớp vỏ cảnh quan và các quy luật địa lí của trái đất : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm / Nguyễn Thị Kim Chương . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 55tr : bản đồ, bảng ; 24cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.004699-004703 |
| 17 |  | Science : The restless earth / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hacket,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VI,532 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/550/A.000006-000007 |
| 18 |  | The wild side : Weird science / Henry Billings, Melisa Billings . - Lincolnwood : Jamestown , 1996. - IX,114 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000226 |
| 19 |  | McGraw-Hill dictionary of earth science / Sybil P. Parker . - New York : McGraw Hill , 1997. - 468 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000009 |
| 20 |  | Earth science : Sience voyages . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XXIV,761 tr ; 28 cm. - ( National geographic science ) Thông tin xếp giá: 520/A.000024 |
| 21 |  | Physical geology : Earth revealed / Diane H. Carlson, Charles C. Plummer, Lisa Hammersley . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2011. - 647 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 550/A.000083-000084 |
| 22 |  | Tìm hiểu trái đất và loài người / Nguyễn Hữu Danh . - H. : Giáo dục , 2001. - 151tr : ảnh ; 28cm Thông tin xếp giá: VVD.003862-003864 VVM.004369-004370 |
| 23 |  | Introdution to geography / Arthur Getis, Judith Getis, Jecome D. Fellmann,.. . - 10th. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XVI,540 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000009 |
| 24 |  | Thế giới của chúng mình / Hồ Yến Lan (dịch) ; Minh họa : Leandro Ng,.. . - San Francisco : Viz Media, LLC , 2007. - ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032824-032825 |