| 1 |  | Hình học cao cấp : Sách tham khảo cho học sinh Đại học sư phạm / Nguyễn Cảnh Toàn . - H. : Giáo dục , 1979. - 269 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.003866-003867 VNM.000852-000856 |
| 2 |  | Hình học giải tích / Lê Khắc Bảo . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 196 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006794-006801 VNM.001105-001107 VNM.001109 |
| 3 |  | Bài tập Turbo pascal, Version 6.0 / Lê Quang Hoàng Nhân . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 229 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020725-020729 VNG02208.0001-0019 |
| 4 |  | Nước Mỹ và Đông dương từ Ru - Dơ - Ven đến Ních Xơn / Di tơ A.Du-lơ . - H. : Thông tin , 1986. - 306 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010775 VND.011910 VNM.024222-024223 VNM.025883-025884 |
| 5 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004279-004280 |
| 6 |  | Kỹ thuật trồng một số rau đậu xuất khẩu / Nguyễn Mân . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 67tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009050 VNM.017861-017862 |
| 7 |  | Trồng rừng phi lao chống cát di động ven biển / Lâm Công Định . - In lần 2 có sửa chữa bổ sung. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 267tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.004600 VNM.008777-008778 VNM.020598-020599 |
| 8 |  | Đại số tuyến tính trong kỹ thuật / Trần Văn Hãn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 446tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004776-004778 |
| 9 |  | Ve bét và côn trùng ký sinh ở Việt Nam : T.1 : (Ixodoidea) Mô tả và phân loại / Phan Trọng Cung, Đoàn Văn Thụ, Nguyễn Văn Chí . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 490tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000498 VVM.000732-000733 |
| 10 |  | Giáo trình ký sinh trùng thú y : Dùng để giảng dạy trong các Trường đại học Nông nghiệp / Trịnh Văn Thịnh, Phan Trọng Cung, Phạm Văn Khuê.. . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 328tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000885-000886 VVM.001492-001493 VVM.001495 VVM.001497-001498 |
| 11 |  | Microsoft SQL server : Hoạch định và xây dựng cơ sở dữ liệu cao cấp / Lê Minh Trung, Trương Văn Thiện . - H. : Thống kê , 1999. - 620tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027001-027005 VNM.035822-035826 |
| 12 |  | Corel ventura 7.0 . - H. : Thống kê , 2001. - 530tr : hình vẽ, bảng ; 27cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup ) Thông tin xếp giá: VVD.004261-004264 VVM.003901-003904 |
| 13 |  | Lut-vich van Be-tô-ven / Trọng Văn (soạn) . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 327tr ; 13cm. - ( Tủ sách Danh nhân văn hóa ) Thông tin xếp giá: VND.031596-031598 |
| 14 |  | Hướng dẫn thực hành Corel Ventura 7.0 / Đỗ Duy Việt . - H. : Thống kê , 2000. - 904 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027207-027208 |
| 15 |  | DreamWeaver 3.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 287 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031520-031524 VNM.039651-039653 VNM.039655 |
| 16 |  | Ve bét và côn trùng ký sinh ở Việt Nam : T.1 : Ve (Ixodoidea): Mô tả và phân loại / Phan Trọng Cung, Đoàn Văn Thụ, Nguyễn Văn Chí . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 490tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 17 |  | Làm chủ Windows Server 2003 : T.3 / Phạm Hoàng Dũng (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2005. - 812 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006247-006248 VVM.005489-005491 |
| 18 |  | Làm chủ Windows Server 2003 / Phạm Hoàng Dũng (ch.b.), Hoàng Đức Hải . - Tp. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2005. - 866 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006245-006246 VVM.005486-005488 |
| 19 |  | Bài tập thực hành CorelDraw 11 : Nhanh và hiệu quả / B.s. : Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển . - Tp. Hồ Chí Minh : Thanh niên , 2003. - 207 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006244 VVM.005483-005484 |
| 20 |  | Động vật chí Việt Nam : T.11 : Bộ ve bét = Acarina / Phan Trọng Cung . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 434 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.006490-006492 VVM.005622-005623 |
| 21 |  | Calculus : Multivariable / Robert T. Smith, Roland B. Minton . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2002. - XVIII, 427 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000211-000213 |
| 22 |  | Elementary linear algebra / Howard Anton . - 8th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 1973. - XV, 588 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000200 |
| 23 |  | User's guide to FolioLive . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - VII,49 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000222 |
| 24 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson . - Qui Nhơn : Trường Đại học sư phạm Qui Nhơn , 19??. - 182 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.000189 |