1 |  | Toàn truyện Bát Tiên = 八仙全传 / Vô Cấu Đạo Nhân . - Cáp Nhĩ Tân : Văn nghệ Phương Bắc, 2012. - 501 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/H.000431 |
2 |  | Bình giảng thơ Hán Ngụy = 汉魏诗词鉴赏 / Thái Cảnh Tiên (ch.b.) . - Hohhot : Nhân dân Nội Mông, 2008. - 356 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/H.000394 |
3 |  | Tình sử cổ đại Trung Quốc. T.4 = 中国古代情史 - 第四册 / Mã Thúy Hà (ch.b) . - Bắc Kinh : Văn Tông, 2014. - 444 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000366 |
4 |  | Tình sử cổ đại Trung Quốc. T.3 = 中国古代情史 - 第三册 / Mã Thúy Hà (ch.b) . - Bắc Kinh : Văn Tông, 2014. - 446 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000365 |
5 |  | Tình sử cổ đại Trung Quốc. T.2 = 中国古代情史 - 第二册 / Mã Thúy Hà (ch.b) . - Bắc Kinh : Văn Tông, 2014. - 446 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000364 |
6 |  | Tình sử cổ đại Trung Quốc. T.1 = 中国古代情史 - 第一册 / Mã Thúy Hà (ch.b) . - Bắc Kinh : Văn Tông, 2014. - 412 tr. : hình vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/H.000363 |
7 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.6 = 唐诗 宋词 元曲 - 陆 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 249 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000314 |
8 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.5 = 唐诗 宋词 元曲 - 伍 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 250 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000313 |
9 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.4 = 唐诗 宋词 元曲 - 肆 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 250 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000312 |
10 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.3 = 唐诗 宋词 元曲 - 叁 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 250 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000311 |
11 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.2 = 唐诗 宋词 元曲 - 贰 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 250 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000310 |
12 |  | Đường thi Tống từ Nguyên khúc. T.1 = 唐诗 宋词 元曲 - 壹 / Hoằng Phong (b.s.) . - Bắc Kinh : Dân chủ và Xây dựng, 2020. - 236 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000309 |
13 |  | Hướng dẫn học văn học Trung Hoa cổ đại. Quyển hạ = 中国 古代 文学 学习 指导 - 下 . - Bắc Kinh : Đại học Bắc Kinh, 1987. - 265 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000293 |
14 |  | Hướng dẫn học văn học Trung Hoa cổ đại. Quyển trung = 中国 古代 文学 学习 指导 - 中 . - Bắc Kinh : Đại học Bắc Kinh, 1987. - 297 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000292 |
15 |  | Hướng dẫn học văn học Trung Hoa cổ đại. Quyển thượng = 中国 古代 文学 学习 指导 - 上 . - Bắc Kinh : Đại học Bắc Kinh, 1986. - 276 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000291 |
16 |  | Các tác phẩm văn học chọn lọc Trung Quốc. Quyển hạ = 中国 历代 文选 - 下 . - Bắc Kinh : Văn học Nhân dân, 1998. - 494 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000278 |
17 |  | Các tác phẩm văn học chọn lọc Trung Quốc. Quyển thượng = 中国 历代 文选 - 上 . - Bắc Kinh : Văn học Nhân dân, 1998. - 440 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000277 |
18 |  | Văn học Nhật Bản : Vẻ đẹp mong manh và bất tận / Lam Anh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2021. - 399 tr. : 23 cm Thông tin xếp giá: VVD.015007 VVG01546.0001-0002 |
19 |  | Thi học cổ điển Trung Hoa : Học phái - Phạm trù - Mệnh đề / Phương Lựu (ch.b.) . - H. : Đại học Sư phạm , 2017. - 375 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013842-013849 VVG01467.0001-0007 |
20 |  | Tôn Gia Ngân tuyển tập / Tôn Thảo Miên tuyển chọn, giới thiệu . - H. : Văn học , 2017. - 744 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036330-036333 |
21 |  | Để hiểu các tác phẩm văn học cổ Hy Lạp / Hoàng Bích Nga (b.s.) ; Hoàng Hữu Đảng (dịch) . - H. : Đại học sư phạm , 2014. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036244-036248 VNG02810.0001-0015 |
22 |  | Văn học phương Tây / Đặng Anh Đào, Hoàng Nhân, Lương duy Trung,.. . - Tái bản lần thứ 14. - H. : Giáo dục , 2012. - 895 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009813-009822 VVM.006354-006363 |
23 |  | Cung oán ngâm khúc / Nguyễn Gia Thiều ; Kiều Văn (giới thiệu, chú thích) . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 1997. - 139 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: VND.034033 |
24 |  | The norton anthology of world masterpieces : V.1 : Expanded edition / Maynard Mack . - NewYork : Norton , 1995. - XXXIX,2979 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000098-000099 |