1 |  | Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụng : Luận án Tiến sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Đinh Công Hướng ; H.d. : Nguyễn Văn Mậu ; Đặng Vũ Giang . - : H. , 2006. - 95 tr. ; 30 cm + 01 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LA/TT.000046 |
2 |  | Về hàm W - Chỉnh hình giá trị Vectơ : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Giải tích: 60 46 01 / Liên Vương Lâm ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00059 |
3 |  | Một số vấn đề bài toán Hít đối với đại số STEENROD : Luận văn Thạc sĩ Toán học: 60 46 05 / Nguyễn Khắc Tín ; Nguyễn Sum (h.d.) . - , . - 57 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV/TT.000467 |
4 |  | Về môđun đối COHEN-MACAULAY dãy : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết: 60 46 05 / Nguyễn Trọng Lễ ; Nguyễn Thái Hòa (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 42 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV02.00018 |
5 |  | Hiệu giữa các độ dài và bộ của các Môdun Artin : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 60 46 05 / Nguyễn Thị Khánh Hòa ; Nguyễn Đức Ninh (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00020 |
6 |  | Phương trình hàm trên trường P-ADIC : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lí thuyết: 60 46 05 / Phạm Thùy Hương ; Hà Huy Khoái (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00015 |
7 |  | Vành biểu diễn của nhóm lượng tử Uq(SV(2)) với q ở căn của đơn vị : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lí thuyết số: 60 46 05 / Huỳnh Thị Phương Nga ; Đỗ Ngọc Diệp (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 52 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00016 |
8 |  | Về môđun giả COHEN-MACAULAY : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 60 46 05 / Vũ Thế Dương ; Nguyễn Thái Hoà (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 51 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00019 |
9 |  | Một vài đặc trưng của bất biến tôpô tuyến tính (LB) : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Lê Đức Toàn ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2004. - 62 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00006 |
10 |  | An introduction to the langlands program / Joseph Bernstein, Stephen Gelbart . - Boston : Birkhauser , 2004. - VII,281 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000277 |
11 |  | Graphs and applications : An introductory approach / Joan M. Aldous, Robin J. Wilson . - London : Springer , 2000. - XI,443 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000310 |
12 |  | Foundations of the classical theory of partial differential equations / Yu.V. Egorow, M.A. Shubin . - Berlin : Springer Verlag , 1998. - 259 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000295 |
13 |  | Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000296 |
14 |  | Fundamentals of real analysis / Sterling K. Berberian . - NewYork : Springer Verlag , 1999. - XI,479 tr ; 24 cm. - ( Universitext ) Thông tin xếp giá: 510/A.000278 |
15 |  | Elliptic partial differential equations of second order / David Gilbarg, Neil S. Trudinger . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIII,517 tr ; 24 cm. - ( Clasics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000292 |
16 |  | Functional analysis / Kôsaku Yosida . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - XIV,500 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000291 |
17 |  | Number theory / Helmut Hasse . - Berlin : Springer Verlag , 2002. - VIII,638 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000290 |
18 |  | Tranformation groups in differential geometry / Shoshichi Kobayashi . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - VI,182 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000303 |
19 |  | Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000299 |
20 |  | Homology / Saunders Mac Lane . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - X,422 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000301 |
21 |  | Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000286 |
22 |  | Combinatorial group theory / Roger C. Lyndon, Paul E. Schupp . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIV,338 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000298 |
23 |  | Combinatorial theory / Martin Aigner . - Berlin : Springer , 1997. - VIII,483 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000293 |
24 |  | The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000300 |