Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  61  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụng : Luận án Tiến sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Đinh Công Hướng ; H.d. : Nguyễn Văn Mậu ; Đặng Vũ Giang . - : H. , 2006. - 95 tr. ; 30 cm +  01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LA/TT.000046
  • 2 Về hàm W - Chỉnh hình giá trị Vectơ : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Giải tích: 60 46 01 / Liên Vương Lâm ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00059
  • 3 Một số vấn đề bài toán Hít đối với đại số STEENROD : Luận văn Thạc sĩ Toán học: 60 46 05 / Nguyễn Khắc Tín ; Nguyễn Sum (h.d.) . - , . - 57 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV/TT.000467
  • 4 Về môđun đối COHEN-MACAULAY dãy : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết: 60 46 05 / Nguyễn Trọng Lễ ; Nguyễn Thái Hòa (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 42 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: LV02.00018
  • 5 Hiệu giữa các độ dài và bộ của các Môdun Artin : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 60 46 05 / Nguyễn Thị Khánh Hòa ; Nguyễn Đức Ninh (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00020
  • 6 Phương trình hàm trên trường P-ADIC : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lí thuyết: 60 46 05 / Phạm Thùy Hương ; Hà Huy Khoái (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00015
  • 7 Vành biểu diễn của nhóm lượng tử Uq(SV(2)) với q ở căn của đơn vị : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lí thuyết số: 60 46 05 / Huỳnh Thị Phương Nga ; Đỗ Ngọc Diệp (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 52 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00016
  • 8 Về môđun giả COHEN-MACAULAY : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 60 46 05 / Vũ Thế Dương ; Nguyễn Thái Hoà (h.d.) . - Quy Nhơn , 2009. - 51 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV02.00019
  • 9 Một vài đặc trưng của bất biến tôpô tuyến tính (LB) : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Lê Đức Toàn ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2004. - 62 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV22.00006
  • 10 An introduction to the langlands program / Joseph Bernstein, Stephen Gelbart . - Boston : Birkhauser , 2004. - VII,281 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000277
  • 11 Graphs and applications : An introductory approach / Joan M. Aldous, Robin J. Wilson . - London : Springer , 2000. - XI,443 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000310
  • 12 Foundations of the classical theory of partial differential equations / Yu.V. Egorow, M.A. Shubin . - Berlin : Springer Verlag , 1998. - 259 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000295
  • 13 Foundations of life theory and lie transformation / V.V. Gorbatsevich, A.L. Onishchik, E.B. Vinberg ; A. Kozlowski (dịch) . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - 235 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000296
  • 14 Fundamentals of real analysis / Sterling K. Berberian . - NewYork : Springer Verlag , 1999. - XI,479 tr ; 24 cm. - ( Universitext )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000278
  • 15 Elliptic partial differential equations of second order / David Gilbarg, Neil S. Trudinger . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIII,517 tr ; 24 cm. - ( Clasics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000292
  • 16 Functional analysis / Kôsaku Yosida . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - XIV,500 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000291
  • 17 Number theory / Helmut Hasse . - Berlin : Springer Verlag , 2002. - VIII,638 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000290
  • 18 Tranformation groups in differential geometry / Shoshichi Kobayashi . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - VI,182 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000303
  • 19 Algebrai surfaces / Oscar Zariski . - 2nd ed. - Berlin : Spring Verlag , 1995. - VIII,270 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000299
  • 20 Homology / Saunders Mac Lane . - Berlin : Springer Verlag , 1995. - X,422 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000301
  • 21 Algebraic topology / William Fulton . - NewYork : Springer , 1995. - XVII,430 tr ; 24 cm. - ( Graduate texts in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000286
  • 22 Combinatorial group theory / Roger C. Lyndon, Paul E. Schupp . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIV,338 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000298
  • 23 Combinatorial theory / Martin Aigner . - Berlin : Springer , 1997. - VIII,483 tr ; 24 cm. - ( Classics in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000293
  • 24 The Analysis of linear partial differential operators II : Differential operators with constant coefficients / Lars Hormander . - Berlin : Springer Verlag , 2005. - VIII,390 tr ; 24 cm. - ( Classic in mathematics )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000300
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.745.269

    : 2.777