1 |  | Mastering blockchain : A deep dive into distrituted ledgers, consensus protocols, smart constracts, DApps, cryptocurrencies, Ethereum, and more / Imran Bashir . - 3rd ed. - Birmingham : Packt, 2020. - xx,778 p.; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000390 |
2 |  | Đánh giá hiệu suất giao thức TCP trong mạng sử dụng đường truyền xDSL : Luận văn Thạc sĩ khoa học : Chuyên ngành Công nghệ thông tin: 1 01 10 / Phùng Văn Minh ; Nguyễn Đình Việt (h.d.) . - H. , 2006. - 112 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000246 |
3 |  | Introductory statistics / Prem S. Mann . - 5th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - 352 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000368 |
4 |  | Statistics tutor : Tutorial and computational software for the behavioral sciences / Joseph D. Allen, David J. Pittenger . - 2nd ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XVI,225 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 300/A.000135 |
5 |  | Voice & data internetworking / Gil Held . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XVIII,397 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000669 |
6 |  | Số liệu thống kê giáo dục và đào tạo 1945 - 1995 . - H. : Nxb. Trung tâm quản lý giáo dục , 1995. - 100 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.006033-006034 |
7 |  | Study guide for use with statistical techniques in business and economics / Robert D. Mason, Douglas A. Lind, William G. Marchal . - 10th ed. - Boston : McGraw-Hill , 1999. - VI, 400 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000367 |
8 |  | Lý thuyết truyền dữ liệu : T.2 : Công nghệ xử lý thông tin . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 30 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004449-004453 VVG00463.0001-0020 |
9 |  | Các phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - H. : Xây dựng , 1999. - 213tr : sơ đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029710-029712 VNG02636.0001-0017 |
10 |  | Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN . - H. : Thống kê , 2001. - 397tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003425-003429 |
11 |  | Số liệu về tình hình phát triển giáo dục của Việt Nam từ 1932 đến năm 1985 / Ngô Hào Hiệp, Đinh Khanh Trân, Trịnh Thị Yến . - H. : [Knxb] , 1995. - 20 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000775 |
12 |  | Thể dục thể thao sự kiện và con số : T.1 : Từ tháng 1 - 1982 đến tháng 6 - 1983 / B.s. : Hoài Sơn, Thanh Thủy, Trần Bảng, Ngọc Thạch . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007625 VNM.014363-014365 |
13 |  | Số liệu thống kê lao động-việc làm ở Việt Nam 1996-2000 . - H. : Thống kê , 2001. - 802 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.000999 VVD.002771 VVD.002777 VVM.003588-003589 |