Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  13  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Mastering blockchain : A deep dive into distrituted ledgers, consensus protocols, smart constracts, DApps, cryptocurrencies, Ethereum, and more / Imran Bashir . - 3rd ed. - Birmingham : Packt, 2020. - xx,778 p.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000390
  • 2 Đánh giá hiệu suất giao thức TCP trong mạng sử dụng đường truyền xDSL : Luận văn Thạc sĩ khoa học : Chuyên ngành Công nghệ thông tin: 1 01 10 / Phùng Văn Minh ; Nguyễn Đình Việt (h.d.) . - H. , 2006. - 112 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: LV.000246
  • 3 Introductory statistics / Prem S. Mann . - 5th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - 352 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000368
  • 4 Statistics tutor : Tutorial and computational software for the behavioral sciences / Joseph D. Allen, David J. Pittenger . - 2nd ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XVI,225 tr ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000135
  • 5 Voice & data internetworking / Gil Held . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XVIII,397 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000669
  • 6 Số liệu thống kê giáo dục và đào tạo 1945 - 1995 . - H. : Nxb. Trung tâm quản lý giáo dục , 1995. - 100 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006033-006034
  • 7 Study guide for use with statistical techniques in business and economics / Robert D. Mason, Douglas A. Lind, William G. Marchal . - 10th ed. - Boston : McGraw-Hill , 1999. - VI, 400 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000367
  • 8 Lý thuyết truyền dữ liệu : T.2 : Công nghệ xử lý thông tin . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 30 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.004449-004453
                                         VVG00463.0001-0020
  • 9 Các phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - H. : Xây dựng , 1999. - 213tr : sơ đồ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.029710-029712
                                         VNG02636.0001-0017
  • 10 Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN . - H. : Thống kê , 2001. - 397tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003425-003429
  • 11 Số liệu về tình hình phát triển giáo dục của Việt Nam từ 1932 đến năm 1985 / Ngô Hào Hiệp, Đinh Khanh Trân, Trịnh Thị Yến . - H. : [Knxb] , 1995. - 20 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLD.000775
  • 12 Thể dục thể thao sự kiện và con số : T.1 : Từ tháng 1 - 1982 đến tháng 6 - 1983 / B.s. : Hoài Sơn, Thanh Thủy, Trần Bảng, Ngọc Thạch . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 149tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.007625
                                         VNM.014363-014365
  • 13 Số liệu thống kê lao động-việc làm ở Việt Nam 1996-2000 . - H. : Thống kê , 2001. - 802 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000999
                                         VVD.002771
                                         VVD.002777
                                         VVM.003588-003589
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.747.429

    : 4.937