| 1 |  | English for beginners : T.1 / Phạm Duy Trọng, Nguyễn Đình Minh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 547 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001780 |
| 2 |  | Sách học tiếng Anh : T.2 : An intermediate course of English / Phạm Duy Trọng, Nguyễn Đình Minh . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 390 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: 4/A.0002293-0002298 |
| 3 |  | Tiếng Anh 10 : Dùng cho học sinh phổ thông trung học bắt đầu học tiếng Anh / Đặng Trần Cường, Nguyễn Mỹ Dung, Phạm Khải Hoàn,.. . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 2000. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022596-022598 |
| 4 |  | Lịch sử 10 / Lương Ninh (ch.b.), Nghiêm Đình Vỳ, Trần Văn Trị . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 2000. - 104 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022566-022568 |
| 5 |  | Tiếng Nga : Dùng cho cán bộ khoa học tự nhiên / Nguyễn Bá Hưng, Nguyễn Nam . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 298tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Học tiếng Nga : T.2. Qua Đài tiếng nói Việt Nam / Nguyễn Bá Hưng, Nguyễn Nam . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 199tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Đọc thêm tiếng Anh : T.1 / Chu Xuân Nguyên, Hoàng Đức . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 281tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Hướng dẫn làm các bài thi vào các trường đại học - Môn lịch sử 1970-1978 / Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn, Trần Thị Thục Nga,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 291tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007970-007972 VNM.021627 |
| 9 |  | Nhập môn tiếng Việt / Đặng Văn Đạm, Hà Vinh . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 204 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023896-023900 VNG02447.0001-0020 |
| 10 |  | Giúp con học toán 5 : Mẹ dạy con học cấp I / Chung Anh (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 327tr ; 21cm. - ( Mẹ dạy con học cấp 1 ) Thông tin xếp giá: VND.030093-030094 VNM.038235-038237 |
| 11 |  | Những đoạn văn hay của học sinh tiểu học / Tuyển chọn và viết lời bình : Trần Hòa Bình, Lê Hữu Tỉnh . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2001. - 152tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030581-030585 VNG02685.0001-0023 |
| 12 |  | A writing process book / Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik ; Quang Huy (dịch) . - 3rd ed. - H. : Thống kê , 2001. - 180 tr ; 24 cm. - ( Interactions one ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001123-001125 NVG00023.0001-0042 |
| 13 |  | Composition practice : Book 4 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XVIII,190 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001820 |
| 14 |  | Composition practice : Book 3 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XX,156 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001819 |
| 15 |  | Composition practice : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XVII,142 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001818 |
| 16 |  | Composition practice : Book 1 : A text for English language learners / Linda Lonon Blanton . - 3rd. - United States : Thomson , 2001. - XV,96 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001817 |
| 17 |  | Games for grammar practice : A resource book of grammar games and interactive activities / Maria lucia Zaorob, Elizabeth Chin . - New York : Cambridge University , 2001. - 114 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001930 |
| 18 |  | Expressions : Book 3 : Meaningful English communication / David Nunan . - Australia : Thomson , 2001. - 144 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001810 |
| 19 |  | Expressions : Book 2 : Meaningful english communication / David Nunan . - Australia : Thomson , 2001. - 144 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001809 |
| 20 |  | Games for language learning / Andrew Wright, David betteridge, Michael Buckby . - 3rd. - New York : Cambridge University , 2006. - XIII,193 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001785 |
| 21 |  | Expressions : Book 1 : Meaningful English communication / David Nunan . - Australia : Heinle & Heinle , 2001. - 144 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001808 |
| 22 |  | Expressions : Intro : Meaning English communication / David Nunan, Ken Beatty . - Australia : Thomson , 2002. - 112 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000174 |
| 23 |  | Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183 |
| 24 |  | Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184 |