Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  37  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / Đỗ Hữu Châu . - Tái bản lần thứ 1, có chỉnh lí và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1998. - 280 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.022146-022150
                                         VND.023764-023768
                                         VNG02309.0001-0020
                                         VNM.031609-031613
                                         VNM.032976-032980
  • 2 Từ vựng-ngữ nghĩa tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu . - H. : Giáo dục , 1999. - 310 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.022889-022891
                                         VNG02366.0001-0018
                                         VNM.032394-032395
  • 3 Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt / Nguyễn Thị Việt Thanh . - H. : Giáo dục , 1999. - 147tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.021231-021234
                                         VNM.030684-030689
  • 4 Lô gich, ngữ nghĩa, cú pháp / Nguyễn Đức Dần . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1987. - 319tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012346
                                         VND.019776-019777
                                         VNM.026660-026661
                                         VNM.029718-029720
  • 5 Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / Đỗ Hữu Châu . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 316tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011713
                                         VNM.025708-025710
  • 6 Các bình diện của từ và từ tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu . - In lần 2. - H. : Đại học Quốc gia , 1997. - 215tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VNG02376.0001-0029
                                         VNM.024406
  • 7 Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả / Phan Ngọc . - H. : Thanh niên , 2000. - 571tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.029435-029437
                                         VNM.037641-037642
  • 8 Semantics : A coursebook / James R Hurford, Brendan heasley ; Nguyễn Minh (chú dẫn) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 293tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001085-001089
                                         NNG00142.0001-0005
                                         NNM.001675-001679
  • 9 Giáo trình ngữ nghĩa học thực hành tiếng Việt / Dương Hữu Biên (biên dịch) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2000. - 310 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.029141-029145
                                         VND.031937
                                         VNG02598.0001-0010
                                         VNM.037378-037382
  • 10 Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt hiện đại : Quá trình hình thành và phát triển / Nguyễn Lai . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 355 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031120-031127
  • 11 Chuyên đề ngữ nghĩa học / Phan Mậu Cảnh (ch.b.), Trần Thị Hoàng Yến . - [K.đ.] : [Knxb] , 2007. - 130 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006878
  • 12 Linguistic terms and concepts / Geoffrey Finch . - Houndmills : Palgrave , 2000. - XII,251 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000064
  • 13 Lingusitics / Jean Aitchison . - London : McGraw Hill , 1999. - 245 tr ; 20 cm. - ( Teach your sefl books )
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000093
  • 14 Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa của tục ngữ Việt : Q.1 : Theo hướng tiếp cận văn hóa - ngôn ngữ học / Nguyễn Quý Thành . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 558 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 15 Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa của tục ngữ Việt : Q.2 : Theo hướng tiếp cận văn hóa - ngôn ngữ học / Nguyễn Quý Thành . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 342 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 16 Giáo trình tiếng Việt 2 / Lê A (ch.b.), Đỗ Xuân Thảo, Lê Hữu Tỉnh . - In lần thứ 6. - H. : Đại học Sư phạm , 2015. - 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.012658-012667
                                         VVM.009168-009177
  • 17 Đối sách về ngữ nghĩa và cấu trúc Ontology cho bài toán chăm sóc sức khỏe : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Thành Minh Đức ; Phạm Thị Thu Thuý (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV08.00051
  • 18 Xây dựng web ngữ nghĩa để tra cứu tài liệu liên quan đến toà án : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Nguyễn Bá Ngọc ; Võ Trung Hùng (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV08.00052
  • 19 Đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ dụng của hệ thống từ xưng hô trong một số truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học: 60 22 02 40 / Đỗ Thị Hoài Nhân ; Hoàng Tất Thắng (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV16.00035
  • 20 Trường từ vựng ngữ nghĩa chỉ màu sắc trong thơ Xuân Quỳnh : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học: 60 22 02 40 / Huỳnh Thị Phương Thảo ; Nguyễn Thị Vân Anh (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 98 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV16.00080
  • 21 Từ vựng ngữ nghĩa Tiếng Việt : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 29 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG00402.0001-0010
  • 22 Semantic: A course book/ Jame R. Hurford, Bredan Heasley, Michael B. Smith . - 2nd ed. - United Kingdom : Cambridge University Press, 2007. - xii, 350 tr; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000379
  • 23 Ngữ nghĩa học từ bình diện hệ thống đến hoạt động / Đỗ Việt Hùng . - In lần thứ 2. - H. : Đại học sư phạm , 2013. - 279 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.036164-036168
                                         VNG02794.0001-0015
  • 24 Câu tiếng Việt / Nguyễn Thị Lương . - H. : Đại học sư phạm , 2016. - 239 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.036179-036183
                                         VNG02797.0001-0015
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.839.440

    : 965.321