| 1 |  | Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / Đỗ Hữu Châu . - Tái bản lần thứ 1, có chỉnh lí và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1998. - 280 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022146-022150 VND.023764-023768 VNG02309.0001-0020 VNM.031609-031613 VNM.032976-032980 |
| 2 |  | Từ vựng-ngữ nghĩa tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu . - H. : Giáo dục , 1999. - 310 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022889-022891 VNG02366.0001-0018 VNM.032394-032395 |
| 3 |  | Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt / Nguyễn Thị Việt Thanh . - H. : Giáo dục , 1999. - 147tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.021231-021234 VNM.030684-030689 |
| 4 |  | Lô gich, ngữ nghĩa, cú pháp / Nguyễn Đức Dần . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1987. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012346 VND.019776-019777 VNM.026660-026661 VNM.029718-029720 |
| 5 |  | Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / Đỗ Hữu Châu . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1987. - 316tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011713 VNM.025708-025710 |
| 6 |  | Các bình diện của từ và từ tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu . - In lần 2. - H. : Đại học Quốc gia , 1997. - 215tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VNG02376.0001-0029 VNM.024406 |
| 7 |  | Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả / Phan Ngọc . - H. : Thanh niên , 2000. - 571tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029435-029437 VNM.037641-037642 |
| 8 |  | Semantics : A coursebook / James R Hurford, Brendan heasley ; Nguyễn Minh (chú dẫn) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 293tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001085-001089 NNG00142.0001-0005 NNM.001675-001679 |
| 9 |  | Giáo trình ngữ nghĩa học thực hành tiếng Việt / Dương Hữu Biên (biên dịch) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2000. - 310 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.029141-029145 VND.031937 VNG02598.0001-0010 VNM.037378-037382 |
| 10 |  | Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt hiện đại : Quá trình hình thành và phát triển / Nguyễn Lai . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 355 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031120-031127 |
| 11 |  | Chuyên đề ngữ nghĩa học / Phan Mậu Cảnh (ch.b.), Trần Thị Hoàng Yến . - [K.đ.] : [Knxb] , 2007. - 130 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.006878 |
| 12 |  | Linguistic terms and concepts / Geoffrey Finch . - Houndmills : Palgrave , 2000. - XII,251 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000064 |
| 13 |  | Lingusitics / Jean Aitchison . - London : McGraw Hill , 1999. - 245 tr ; 20 cm. - ( Teach your sefl books ) Thông tin xếp giá: 400/A.000093 |
| 14 |  | Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa của tục ngữ Việt : Q.1 : Theo hướng tiếp cận văn hóa - ngôn ngữ học / Nguyễn Quý Thành . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 558 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Cấu trúc cú pháp - ngữ nghĩa của tục ngữ Việt : Q.2 : Theo hướng tiếp cận văn hóa - ngôn ngữ học / Nguyễn Quý Thành . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 342 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Giáo trình tiếng Việt 2 / Lê A (ch.b.), Đỗ Xuân Thảo, Lê Hữu Tỉnh . - In lần thứ 6. - H. : Đại học Sư phạm , 2015. - 192 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012658-012667 VVM.009168-009177 |
| 17 |  | Đối sách về ngữ nghĩa và cấu trúc Ontology cho bài toán chăm sóc sức khỏe : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Thành Minh Đức ; Phạm Thị Thu Thuý (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00051 |
| 18 |  | Xây dựng web ngữ nghĩa để tra cứu tài liệu liên quan đến toà án : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Nguyễn Bá Ngọc ; Võ Trung Hùng (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00052 |
| 19 |  | Đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ dụng của hệ thống từ xưng hô trong một số truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học: 60 22 02 40 / Đỗ Thị Hoài Nhân ; Hoàng Tất Thắng (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV16.00035 |
| 20 |  | Trường từ vựng ngữ nghĩa chỉ màu sắc trong thơ Xuân Quỳnh : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học: 60 22 02 40 / Huỳnh Thị Phương Thảo ; Nguyễn Thị Vân Anh (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 98 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV16.00080 |
| 21 |  | Từ vựng ngữ nghĩa Tiếng Việt : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 29 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00402.0001-0010 |
| 22 |  | Semantic: A course book/ Jame R. Hurford, Bredan Heasley, Michael B. Smith . - 2nd ed. - United Kingdom : Cambridge University Press, 2007. - xii, 350 tr; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000379 |
| 23 |  | Ngữ nghĩa học từ bình diện hệ thống đến hoạt động / Đỗ Việt Hùng . - In lần thứ 2. - H. : Đại học sư phạm , 2013. - 279 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036164-036168 VNG02794.0001-0015 |
| 24 |  | Câu tiếng Việt / Nguyễn Thị Lương . - H. : Đại học sư phạm , 2016. - 239 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036179-036183 VNG02797.0001-0015 |