1 |  | Real analysis : Modern techniques and their applications / Gerald B. Folland . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 1999. - xiv, 386 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000486 |
2 |  | Về sự kế thừa của tính tựa chuẩn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Nguyễn Thị Bích Thủy ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2008. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00045 |
3 |  | Bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành toán giải tích: 1 01 01 / Trần Thị Thu Hà ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Quy Nhơn , 2004. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00007 |
4 |  | Các bất biến tôpô tuyến tính và không gian đối ngẫu thứ hai : Tiểu luận Khoa học Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 1 01 01 / Nguyễn Thị Phương Lan ; Lê Mậu Hải (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1995. - 55 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV22.00001 |
5 |  | Mở đầu về không gian vectơ tôpô và một số vấn đề chọn lọc của giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Đại học Sư phạm , 2014. - 152 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012060-012069 VVG01444.0001-0010 |
6 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson . - Qui Nhơn : Trường Đại học sư phạm Qui Nhơn , 19??. - 182 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.000189 |
7 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004279-004280 |
8 |  | Cơ sở giải tích toán học / Szetsen Hu ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 516tr ; 29cm Thông tin xếp giá: VND.008840-008843 |
9 |  | Các phản ví dụ trong giải tích / B. Gelbaum, J. Olmsted ; Dịch : Lê Đình Thịnh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 242 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.001647-001651 VNM.010881-010885 |
10 |  | Không gian tuyến tính Tôpô Banach-Hilbert : Giải tích IV / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Hà Nội , 1995. - 189 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017957-017961 VNG01626.0001-0018 |