1 |  | Cơ học : T.2 : Động lực học / Đỗ Sanh . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục , 2013. - 167 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035057-035061 VNG02245.0011-0030 VNM.041069-041073 |
2 |  | Motion commotion : T.3 : A study of forces and movement . - Cincinnati : South-Western Education , 1998. - 88 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/53/A.0000129-0000130 |
3 |  | Solving dynamics problems in MATLAB / J.L. Meriam, L.G. Kraige . - 5th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - 141 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000458 |
4 |  | Các phương pháp đồng dạng và thứ nguyên trong cơ học / L.I.Xedov ; Bùi Hữu Dân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 370tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.008603 VNM.015747-015748 |
5 |  | Lý thuyết ổn định chuyển động / I.G. Malkin ; Phạm Huyền (dịch) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1980. - 509tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000724-000725 VVM.000069-000073 VVM.001784-001786 |
6 |  | Cơ học môi trường liên tục : T.2 / L.I. Xeđôp ; Người dịch : Trương Minh Chánh, Bùi Hữu Dân . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 537 tr ; 24 cm |