1 |  | Implicit functions and solution mappings : A view from variational analysis / Asen L. Dontchev, R. Tyrrell Rockafellar . - 2nd ed. - New York : Springer, 2014. - xxviii, 466 p. ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in Mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000508 |
2 |  | Thống kê, kiểm kê đất đai và thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Quản lí đất đai . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 68 tr. ; 30 cm |
3 |  | Phương pháp sử dụng bản đồ giáo khoa : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm Địa lí . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 68 tr. ; 30 cm |
4 |  | Bản đồ giáo khoa lịch sử : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Lịch sử . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 31 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG01109.0001 |
5 |  | Cơ sở thổ nhưỡng và bản đồ đất : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Quản lí đất đai, Địa lí tự nhiên . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 141 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00764.0001 |
6 |  | Thống kê, kiểm kê đất đai và thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Quản lí đất đai . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 68 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00755.0001 |
7 |  | Phương pháp sử dụng bản đồ giáo khoa : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm địa lí . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 68 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00752.0001 |
8 |  | Giáo trình cơ sở thổ nhưỡng và bản đồ đất : Giáo trình thẩm định 2016 : Ngành Quản lý đất đai, Địa lý tự nhiên : Tài liệu lưu hành nội bộ / Nguyễn Thị Huyền (ch.b.), Lương Thị Vân, Phan Thị Lệ Thuỷ, Trần Hải Vũ . - Bình Định : [Knxb], 2016. - 129 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG01357.0001-0002 |
9 |  | Phương pháp sử dụng bản đồ giáo khoa : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 24 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00385.0001-0010 |
10 |  | Bản đồ học đại cương : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 77 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00379.0001-0010 |
11 |  | ứng dụng tin học trong thành lập bản đồ : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 37 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00356.0001-0010 |
12 |  | Trắc địa ảnh : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 74 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00349.0001-0010 |
13 |  | Nghiên cứu công nghệ toàn đạt điện tử xây dựng bản đồ địa chính tỉ lệ 1:500 và ứng dụng đo vẽ khu vực trường Đại học Quy Nhơn : Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường: T09.258.17 . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn ; Nguyễn Trọng Đợi , 2010. - 44 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: DTT.000028 |
14 |  | Thử nghiệm một dạng Bản đồ treo tường dùng trong dạy học lịch sử Việt Nam giai đoạn 1945-1975 ở trường phổ thông trung học : Luận án Thạc sĩ khoa học Sư phạm - Tâm lý : Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy lịch sử: 5 07 02 / Đoàn Văn Hưng ; Trịnh Đình Tùng (h.d.) . - Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 95 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000073 |
15 |  | Xây dựng và sử dụng bản đồ giáo khoa trong dạy, học lịch sử ở trường phổ thông trung học : Luận văn Tốt nghiệp sau Đại học / Nguyễn Hữu Tiến ; Phan Ngọc Liên (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1988. - 82 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000027 |
16 |  | Thành lập bản đồ kinh tế xã hội / Lâm Quang Dốc . - H. : Đại học Sư phạm , 2008. - 303 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012150-012159 VVG01407.0001-0010 |
17 |  | Bản đồ học đại cương / Lâm Quang Dốc, Phạm Ngọc Đĩnh, Vũ Bích Vân, Nguyễn Ngọc Minh . - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 256 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009326-009330 |
18 |  | United states history atlas . - Santa Barbara : Maps.com , 2005. - 56 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000251-000252 |
19 |  | Student atlas of world politics / John L. Allen . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2008. - xv,234 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000094 |
20 |  | Bản đồ địa hình / Nhữ Thị Xuân . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia , 2006. - 303 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02743.0026-0030 |
21 |  | World atlas : Digital mapping for the 21st century . - London : Dorling Kindersley , 2007. - XXXII,354 tr ; 37 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000040 |
22 |  | World history atlas : Mapping the human journey / Jeremy Black (General editor) . - London : Dorling Kindersley , 2005. - 352 tr ; 37 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000039 |
23 |  | Atlas of skeletal muscles / Robert J. Stone, Judith A. Stone . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - 217 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000049 |
24 |  | Color atlas of basic histology / Irwin Berman . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2003. - 377 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000011 |