1 |  | Điều tra thực trạng và các yếu tố liên quan của bệnh tăng huyết áp trên những người đến khám tại bệnh viện đa khoa khu vực An Khê, Gia Lai : Luận văn Thạc sĩ Sinh học : Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm: 60 42 01 14 / Đoàn Thị Hà ; Nguyễn Văn Ban (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 66 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00206 |
2 |  | ACLS essentials : Basics and more / Kim McKenna . - Boston : McGraw Hill , 2008. - xxiii,245 tr ; 23 cm + 1CD 1DVD Thông tin xếp giá: 2D/600/A.001009 |
3 |  | Principles of anatomy physiology : Vol 4 : The maintenance and continuity of the human body / Gerard J. Tortora, Sandra Reynolds Grabowski . - 10th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2003. - XXXII,498 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000016 |
4 |  | Diagnostic electrocardiography and vectorcardiography / H. Harold Friedman . - NewYork : McGraw Hill , 1971. - X,486 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000822 |
5 |  | Current consult cardiology / Michael H. Crawford, Komandoor Srivathson, Dana P. McGlothlin . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XI,364 tr ; 27 cm. - ( A Lange medical book ) Thông tin xếp giá: 600/A.000650 |
6 |  | Science: Human body: Heart and lungs / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VI,64 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/600/A.000020 |
7 |  | Multimedia và ứng dụng : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 83 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003851-003853 VVM.004374-004375 |
8 |  | Dự phòng các bệnh tim mạch thường gặp / Quách Tuấn Vinh . - H. : Quân đội nhân dân , 2001. - 235tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.027214-027218 VNM.035982-035986 |
9 |  | Truyền hình số có nén và Multimedia / Nguyễn Kim Sách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 344tr : hình vẽ, bảng ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003701-003703 VVM.004249-004250 |
10 |  | Khái luận về nhi khoa : T.3 / Waldoe Nelson ; Người dịch : Nguyễn Sĩ Cần,.. . - H. : Y học , 1982. - 264tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000204 VVM.001268-001269 |
11 |  | Những rối loạn nhịp tim : T.1 / Vũ Đình Hải, Trần Đỗ Trinh . - H. : Y học , 1982. - 223tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001889-001890 VNM.011222-011224 |
12 |  | Nhồi máu cơ tim : Điều trị và hồi phục chức năng / Lưu Kế Tâm . - H. : Y học , 1981. - 100tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000858-000859 VNM.009477-009479 |
13 |  | Điều trị loạn nhịp tim bằng sốc điện / Trần Đỗ Trinh, Hàn Thành Long . - H. : Y học , 1981. - 131tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000765-000766 VNM.009432-009434 |
14 |  | Hồi sức nội khoa : T.1 / Vũ Văn Đính, Phạm Khuê . - H. : Y học , 1977. - 406tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.003835-003836 |
15 |  | Thể dục chữa bệnh tim mạch / A.X. Apđulina ; Nguyễn Xuân Điều (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 54tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003422-003423 VNM.008345-008351 VNM.018825-018830 |
16 |  | Điện tâm đồ trong sinh lý và bệnh lý / Lê Minh, Nguyễn Mạnh Hùng . - H. : Y học , 1980. - 305tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000716 VVM.001846 |
17 |  | Tai biến mạch máu não / Nguyễn Văn Đăng . - H. : Y học , 1998. - 231tr : ảnh, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020923-020924 VNM.030415-030417 |
18 |  | Điều trị loạn nhịp tim bằng tạo nhịp / Trần Đỗ Trinh, Đỗ Thị Kim Chi, Hàn Thanh Long . - H. : Y học , 1983. - 268tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002235 VNM.011949-011950 |
19 |  | Bệnh học tuổi già : T.1 / Phạm Khuê . - H. : Y học , 1982. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002033 VNM.011438-011439 |
20 |  | Thể dục phòng và chữa bệnh cao huyết áp / Nguyễn Hữu Hoàn, Nguyễn Ngọc Lâm . - H. : Thể dục thể thao , 1980. - 102tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006410-006411 |
21 |  | Bệnh tim mạch với người lớn tuổi / Nguyễn Huy Dung . - In lần 2. - H. : Y học , 1977. - 202tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004585-004587 VNM.007991-007992 |
22 |  | Thuốc tim mạch / Phạm Tử Dương . - H. : Y học , 1984. - 331tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008739 VNM.015703-015704 |
23 |  | Lập trình multimedia / Hoàng Văn Đặng . - H. : Nxb. Trẻ , 1995. - 362 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019352-019354 |