| 1 |  | Một số phương tiện kĩ thuật dạy học : Dùng cho giáo viên / Cao Xuân Nguyên . - H. : Giáo dục , 1984. - 80 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.000942-000946 |
| 2 |  | Kỹ thuật tiện : Bồi dưỡng thường xuyên giáo viên / Nguyễn Văn Vận, Lưu Quang Huy . - H. : Giáo dục , 1996. - 100 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.019295-019297 |
| 3 |  | Phương tiện kỹ thuật và đồ dùng dạy học : Dùng cho các trường đại học sư phạm và cao đẳng sư phạm / Nguyễn Cương . - H. : Nxb. Hà Nội , 1995. - 95 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018543-018547 |
| 4 |  | Các phương tiện vận tải / Dịch : Đỗ Ngọc Hà, Nguyễn Đức Phú . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005147 VNM.000360-000364 VNM.017342-017344 |
| 5 |  | Chiếc gương thần kỳ : Những phương pháp và phương tiện hiện đại của phép toàn cảnh / V.X. Frolov ; Dịch : Trần Ngọc Hòa,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 185tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009586-009587 VNM.021796-021798 |
| 6 |  | Từ chiếc đòn bẩy đến bàn tay khổng lồ : T.2 : Kể chuyện phát minh / Nguyễn Tường . - H. : Thanh niên , 1977. - 232tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003075-003076 VNM.000592-000596 VNM.013572-013574 |
| 7 |  | Kỹ thuật tiện / M.P. Đênhijnưi, G.M. Chixkin,I.E. Tơkho ; Nguyễn Quang Châu (dịch) . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 278tr ; 25cm Thông tin xếp giá: VND.000961-000962 VNM.009689-009691 VNM.022815-022819 |
| 8 |  | Nguyên lý cắt kim loại / Nguyễn Duy, Trần Sỹ Túy, Trịnh Văn Tự . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 300tr : hình vẽ ; 28cm Thông tin xếp giá: VVD.000325 VVM.000064-000068 VVM.001723-001725 |
| 9 |  | Hướng dẫn dạy tiện kim loại / V.A. Xlêpinin ; Nguyễn Tiến Đạt (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 353tr: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000352-000353 VVM.000008-000012 VVM.001726-001728 |
| 10 |  | Kỹ thuật quảng cáo / Huỳnh Văn Tòng (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 229tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030471-030473 VNM.038578-038579 |
| 11 |  | Sử dụng Email thật là dễ / Johns Quarterman, Smoot carl Mitchell ; Nguyễn Thế Hùng (h.đ.) . - H. : Thống kê , 2001. - 267 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VVD.003626-003630 VVM.004218-004222 |
| 12 |  | Phương tiện, thiết bị kỹ thuật trong dạy học địa lý / Nguyễn Trọng Phúc . - H. : Đại học Quốc gia , 2001. - 240 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028352-028354 VNG02568.0001-0017 |
| 13 |  | Bé đếm các loại phương tiện giao thông / Nguyễn Thanh Thủy, Lê Thanh Nga . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2005. - 31 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032452 |
| 14 |  | Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000084 |
| 15 |  | The Murdoch Mission : The digital transformation of a media empire / Wendy Goldman Rohm . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - 288 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000129 |
| 16 |  | World without secrets : Business, crime, and privacy in the age of ubiquitous computing / Richard Hunter . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - XXII, 282 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000041-000043 |
| 17 |  | Phương tiện kĩ thuật dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở tiểu học : T.2 : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm / Đào Thái Lai (ch.b.), Chu Vĩnh Quyên, Trịnh Đình Thắng, Trịnh Đình Thắng, Trịnh Đình Vinh . - H. : Giáo dục , 2006. - 96 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006626-006635 VVG00657.0001-0010 |
| 18 |  | Phương tiện kĩ thuật dạy học và ứng dựng công nghệ thông tin trong dạy học ở tiểu học : T.1 : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học ở tiểu học / Đào Thái Lai (ch.b.), Chu Vĩnh Nguyễn, Trịnh Đình Thắng, Trịnh Đình Vinh . - H. : Giáo dục , 2006. - 144 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006636-006645 VVG00658.0001-0010 |
| 19 |  | Phương tiện kỹ dạy học và ứng dụng công nghệ thông trong dạy học ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học / Nguyễn Mạnh Cường (ch.b.), Trần Thị Thu Hằng . - H. : [Knxb] , 2007. - 273 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006905 |
| 20 |  | Phương tiện kĩ thuật dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học / Đào Thái Lai (ch.b.), Vũ Thị Thái, Trịnh Thanh Hải, Vũ Mạnh Xuân . - H. : [Knxb] , 2007. - 167 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006906 |
| 21 |  | A beginner's guide to media communications / Val Gause . - Lincoln Wood : National Textbook , 1997. - 144 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000076-000080 |
| 22 |  | Interactive distributed multimedia systems : 8th international workshop, IDMS 2001 lancaster, Uk, September 4-7,2001 proceedings / Doug Shepherd, Joe Finney, Laurent Mathy, Nicholas race . - Berlin : Springer , 2001. - XII,258 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000808 |
| 23 |  | Telecommunications : An introduction to electronic media / Lynne Schafer Gross . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 438 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000438-000439 |
| 24 |  | Introduction to mass communication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - Updated 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 300/A.000275 |