| 1 |  | Lao động-thủ công và phương pháp dạy học : Dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Thái Tân Trào, Vũ Hải, Khổng Thị Sơn Đoài . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1993. - 206 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016009-016013 |
| 2 |  | Từ điển phổ thông ngành nghề truyền thống Việt Nam / Phan Ngọc Liên (ch.b.), Trương Hữu Quýnh, Vũ Ngọc Khánh, Nghiêm Đình Vỳ . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 327 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000663 VND.022624-022625 |
| 3 |  | Pháp luật về quản lý thị trường : T.1 . - H. : Pháp lý , 1984. - 367tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008246 VNM.015428-015429 |
| 4 |  | Một số văn bản của Đảng và Nhà nước về công nghiệp và tiểu, thủ công nghiệp . - Nghệ an : Nxb. Nghệ Tĩnh , 1983. - 487tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.002472-002473 VNM.012396-012398 |
| 5 |  | Nghề phụ gia đình : T.1 / Trường Sa . - Nghĩa Bình : Nxb. Tổng hợp Nghĩa Bình , 1988. - 93tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012066 VNM.026134-026135 |
| 6 |  | Tuổi trẻ với nghề truyền thống Việt Nam / B.s : Nguyễn Viết Sự (ch.b), Nguyễn Văn Trọng, Hoàng Thị Minh Anh,.. . - H. : Thanh niên , 2001. - 229tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.026568-026572 VNM.035313-035317 |
| 7 |  | Nghề cổ nước Việt : Khảo cứu / Vũ Từ Trang . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2002. - 254 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.026498-026500 |
| 8 |  | Nghề cổ nước Việt : Khảo cứu / Vũ Từ Trang . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2002. - 254 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029772-029774 VNM.037967-037968 |
| 9 |  | Understanding and creating art : Book two / Ernest Goldstein, Theodore H. Katz, Jo D. Kowalchuk, Robert J. Saunders . - 2nd ed. - New York : West , 1992. - VIII, 393 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000073 |
| 10 |  | Secrets of ancient cultures: the Inca : Activities and crafts from a mysterious land / Arlette N. Braman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI, 113 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000127 |
| 11 |  | Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - H. : Văn hóa Thông tin , 2010. - 347 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033066 |
| 12 |  | Công cụ thủ công truyền thống đánh bắt thuỷ hải sản của người Ninh Bình / Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bảy . - H. : Khoa học Xã hội , 2010. - 285 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033376 |
| 13 |  | Nghề gỗ đá thủ công truyền thống của đồng bào thiểu số tỉnh Cao Bằng / Dương Sách, Dương Thị Đào . - Tp. Hồ Chí Minh : Thời đại , 2009. - 276 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033383 |
| 14 |  | Nghề sơn truyền thống tỉnh Hà Tây / Nguyễn Xuân Nghị . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 316 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033393 |
| 15 |  | Làng nghề, phố nghề Thăng Long - Hà Nội / Trần Quốc Vượng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 465 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033403 |
| 16 |  | Nghề dệt vải của người Cơ-Ho Chil / Ngọc Lý Hiển . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033408 |
| 17 |  | Nghề truyền thống trên đất Phú Yên / Bùi Tân . - H. : Văn hoá Thông tin , 2010. - 378 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033410 |
| 18 |  | Nghề và làng nghề truyền thống ở Nam Định / Đỗ Đình Thọ, Lưu Tuấn Hùng, Nguyễn Văn Nhiên.. . - H. : Lao động , 2010. - 266 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033477 |
| 19 |  | Nghề rèn Phương Danh / Đinh Bá Hòa . - H. : Văn hóa thông tin , 2011. - 107 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033550 |
| 20 |  | Làng nghề truyền thống Quảng Trị / Y Thi (ch.b.), Thuý Sâm, Thùy Liên,.. . - H. : Văn hóa dân tộc , 2011. - 246 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033566 |
| 21 |  | Gốm sành nâu ở Phù Lãng / Trương Minh Hằng . - H. : Khoa học Xã hội , 2011. - 307 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034074 |
| 22 |  | Tổng nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : T.4 : Nghề gốm . - H. : Khoa học Xã hội , 2011. - 1310 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009182-009183 |
| 23 |  | Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : T.5 : Nghề đan lát, nghề thêu dệt, nghề làm giấy, đồ mã và nghề làm tranh dân gian . - H. : Khoa học Xã hội , 2011. - 1502 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009184-009185 |
| 24 |  | Văn hoá dân gian làng nghề Kiêu Kỵ / Nguyễn Quang Lê . - H. : Văn hoá Thông tin , 2011. - 167 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034292 |