1 |  | Sejong Hakdang Korean 6B : Advanced : Tiếng Hàn King Sejong Institute 6B = 세종학당 한국어 6B: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 144 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000044-000046 NVG00065.0001-0007 |
2 |  | Sejong Hakdang Korean 6A : Advanced : Tiếng Hàn King Sejong Institute 6A = 세종학당 한국어 6A: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 144 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000041-000043 NVG00064.0001-0007 |
3 |  | Sejong Hakdang Korean 5B : Advanced : Tiếng Hàn King Sejong Institute 5B = 세종학당 한국어 5B: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 140 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000038-000040 NVG00063.0001-0007 |
4 |  | Sejong Hakdang Korean 5A : Advanced : Tiếng Hàn King Sejong Institute 5A = 세종학당 한국어 5A: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 140 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000035-000037 NVG00062.0001-0007 |
5 |  | Sejong Hakdang Korean 4B : Intermediate : Tiếng Hàn King Sejong Institute 4B = 세종학당 한국어 4B: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 238 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000032-000034 NVG00061.0001-0007 |
6 |  | Sejong Hakdang Korean 4A : Intermediate : Tiếng Hàn King Sejong Institute 4A = 세종학당 한국어 4A: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 238 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000029-000031 NVG00060.0001-0007 |
7 |  | Sejong Hakdang Korean 3B : Intermediate : Tiếng Hàn King Sejong Institute 3B = 세종학당 한국어 3B: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 238 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000026-000028 NVG00059.0001-0007 |
8 |  | Sejong Hakdang Korean 3A : Intermediate : Tiếng Hàn King Sejong Institute 3A = 세종학당 한국어 3A: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 238 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000023-000025 NVG00058.0001-0007 |
9 |  | Sejong hakdang hangugeo 1 : Tiếng Hàn king sejong Institute 1 = 세종학당 한국어 1 / 세종학당재단: . - Hàn Quốc : Quỹ Sejong Hakdang, 2024. - 277 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/HQ.000017-000019 NVG00056.0001-0017 |
10 |  | Phương trình hàm PEXIDER : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Nguyễn Thành Nam ; Huỳnh Minh Hiền (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 46 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00382 |
11 |  | Quan hệ giữa tam giác, elip Steiner và đa thức bậc ba : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Nguyễn Thị Thủy Tiên ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00377 |
12 |  | Phương trình và hệ phương trình không mẫu mực: Một số bài toán chọn lọc và phương pháp giải : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Đặng Mậu Phúc ; Nguyễn Ngọc Quốc Thương (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 101 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00375 |
13 |  | Một số dạng toán cực trị và ứng dụng : Đề án Thạc sĩ Phương pháp toán sơ cấp / Phạm Trọng Quân ; Hoàng Văn Đức (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00374 |
14 |  | Một số vấn đề về mặt tịnh tiến : Đề án Thạc sĩ Toán học : Ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Đặng Huyền My ; Nguyễn Bin (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 50 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00372 |
15 |  | Một số ứng dụng của phương pháp xác suất trong tổ hợp và đồ thị : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Phan Ngọc Trong ; Lê Quang Thuận (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 41 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00371 |
16 |  | Số phức và một số ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Đỗ Nguyễn Hồi Trang ; Lê Thanh Hiếu (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 71 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00370 |
17 |  | Bất đẳng thức cảm sinh từ đa thức : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Hồ Ngọc Thiện ; Dương Thanh Vỹ (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 54 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00369 |
18 |  | Phương pháp biến phân tìm cực trị của hàm số và ứng dụng trong giải toán sơ cấp : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Võ Minh Thư ; Nguyễn Hữu Trọn (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 77 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00368 |
19 |  | Một số phương pháp giải phương trình, hệ phương trình căn thức chứa tham số : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Võ Thị Hồng Hấn ; Nguyễn Ngọc Quốc Thương (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 86 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00367 |
20 |  | Một số nguyên lý và kỹ thuật trong giải các bài toán tổ hợp : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Đào Thị Hậu ; Lê Thanh Bính (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 53 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00366 |
21 |  | Quy tắc L'Hospital cho tính đơn điệu và ứng dụng vào chứng minh các bất đẳng thức chứa hàm phi tuyến : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Thị Thanh Tâm ; Phan Thanh Nam (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00365 |
22 |  | Bất đẳng thức muirhead và áp dụng giải một số bài toán phổ thông : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Ngành phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Thị Phương Dung ; Hoàng Văn Đức (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00364 |
23 |  | Ứng dụng của khai triển Taylor trong chứng minh bất đẳng thức : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Toán sơ cấp / Huỳnh Ngọc Thức ; Phan Thanh Nam (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 30 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00363 |
24 |  | Quản lý công tác đào tạo sơ cấp lý luận chính trị cho cán bộ, đảng viên trên địa bàn tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ ngành Chính trị học / Bùi Thị Việt Hà ; Hồ Xuân Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 74 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV01.00102 |