1 |  | Child psychopathology / Jeffrey J. Haugaard . - Boston : McGraw Hill , 2007. - xvi,693 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001087-001088 |
2 |  | Unlocking the mysteries of eating disorders : A life-saving guide to your child's treatment and recovery / David B. Herzog, Debra L. Franko, Pat Cable . - New York : McGraw Hill , 2008. - xvii,284 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000972 |
3 |  | Personality disorders and older adults : Diagnosis, assessment, and treatment / Daniel L. Segal, Frederick L. Coolidge, Erlene Rosowsky . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - XIX,332 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000901 |
4 |  | The Jekyll and Hyde Sydrome : What to do if someone in yourlife has a dual personality - or if you do / Beverly Engel . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2007. - IX,278 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000892 |
5 |  | Current consult cardiology / Michael H. Crawford, Komandoor Srivathson, Dana P. McGlothlin . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XI,364 tr ; 27 cm. - ( A Lange medical book ) Thông tin xếp giá: 600/A.000650 |
6 |  | Abnormal psychology / Susan Nolen - Hoeksema . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [833 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000666 |
7 |  | Abnormal psychology : Clinical perspectives on psychological discorders / Richard P. Halgin, Susan Krauss Whitbourne . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XXVIII, 564 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000507 |
8 |  | Casebook in abnormal psychology / John Vitkus . - 5th ed. - Boston : McGraw-Hill , 1998. - 238 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000430-000431 |
9 |  | Những rối loạn nhịp tim : T.1 / Vũ Đình Hải, Trần Đỗ Trinh . - H. : Y học , 1982. - 223tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001889-001890 VNM.011222-011224 |
10 |  | Điều trị loạn nhịp tim bằng tạo nhịp / Trần Đỗ Trinh, Đỗ Thị Kim Chi, Hàn Thanh Long . - H. : Y học , 1983. - 268tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002235 VNM.011949-011950 |