1 |  | Nghiên cứu các thuật toán xử lý ảnh ứng dụng trong nhận dạng biển kiểm soát phương tiện giao thông : Luận văn Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật viễn thông / Nguyễn Tấn Hạnh ; Nguyễn Tường Thành (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 89 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00040 |
2 |  | 5G mobile communications / edited by Wei Xiang, Kan Zheng, Xuemin (Sherman) Shen . - Switzerland : Springer, 2017. - xv, 691 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001549 |
3 |  | Xây dựng ứng dụng đếm phương tiện giao thông bằng cách tiếp cận Deep learning : Luận văn Thạc sĩ Ngành Khoa học máy tính / Ngô Tuấn Lĩnh ; Lê Xuân Vinh (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00179 |
4 |  | A study on using visual aids in English classrooms for 11th grade at a high school in Gia Lai province : Luận văn Thạc sĩ tiếng Anh : Chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh / Nguyễn Thị Lan ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Nghiên cứu sử dụng phương tiện trực quan trong tiết học tiếng Anh cho lớp 11 trường Trung học phổ thông ở tỉnh Gia Lai: . - Bình Định, 2023. - 85 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV14.00037 |
5 |  | Multimedia learning / Richard E. Mayer . - 3rd ed. - New York : Cambridge University Press, 2021. - xv, 433 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000200 |
6 |  | Xây dựng antology đa phương tiện cho dữ liệu của đài phát thanh và truyền hình Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Lê Việt ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00116 |
7 |  | Quản lý hoạt động sử dụng phương tiện dạy học ở các trường tiểu học trên địa bàn huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Cẩm Tú ; Dương Bạch Dương (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 119 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00486 |
8 |  | Multimedia communications: Directions and innivations/ Jerry D. Giibson . - San Diego: Academic press, 2001. - xvii, 318 tr; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001487 |
9 |  | Multimedia : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 52 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00262.0001-0010 |
10 |  | Quản lí phương tiện dạy học ở các trường trung học phổ thông tỉnh Quảng Ngãi : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Hoàng Hải ; Phùng Đình Mẫn (h.d.) . - Bình Định , 2016. - 99 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00242 |
11 |  | Biện pháp quản lý phương tiện dạy học ở các trường trung học cơ sở thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Bùi Thị Hương ; Dương Bạch Dương (h.d) . - Bình Định , 2014. - 89 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00208 |
12 |  | Biện pháp quản lý việc trang bị và sử dụng phương tiện dạy học ở trường cao đẳng nghề Đà Lạt : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Nguyễn Đình Bích ; Trần Xuân Bách (h.d.) . - Bình Định , 2013. - 98 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00173 |
13 |  | Thiết kế phương tiện dạy học nghề sửa chữa xe gắn máy : Luận án tốt nghiệp cao học : Ngành Sư phạm kỹ thuật: 5 07 00 / Phạm Duy Luân ; H.d. : Lý ngọc Sáng ; Tô Xuân Giáp . - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 108 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000089 |
14 |  | Because digital writing matters : Improving student writing in online and multimedia environments / National writing project, Danielle Nicole Devoss, Elyse Eidman-Acdahl, Troy Hicks . - San Francisco : Jossey-Bass , 2010. - xiii,194 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000425 |
15 |  | Because digital writing matters : Improving student writing in online and multimedia environments / National Writing Project, Danielle Nicole Devoss, Elyse Eidman-Aadahl, Tray Hicks . - San Francisco : Jossey-Bass , 2010. - xiii,194 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000415 |
16 |  | Renegades write the rules : How to digital royalty use social media to innovate / Amy to Martin . - San Francisco : John wiley & Sons , 2012. - x,207 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001347 |
17 |  | Introduction to mass commmunication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2010. - [518 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000278 |
18 |  | How to do everything Netobjects fusion 11 / David N. Plotkin . - New York : McGraw Hill , 2009. - xviii,414 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000361 000/A.000384 |
19 |  | Introduction to mass communication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - Updated 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 300/A.000275 |
20 |  | Telecommunications : An introduction to electronic media / Lynne Schafer Gross . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 438 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000438-000439 |
21 |  | Interactive distributed multimedia systems : 8th international workshop, IDMS 2001 lancaster, Uk, September 4-7,2001 proceedings / Doug Shepherd, Joe Finney, Laurent Mathy, Nicholas race . - Berlin : Springer , 2001. - XII,258 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000808 |
22 |  | A beginner's guide to media communications / Val Gause . - Lincoln Wood : National Textbook , 1997. - 144 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000076-000080 |
23 |  | Phương tiện kĩ thuật dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học / Đào Thái Lai (ch.b.), Vũ Thị Thái, Trịnh Thanh Hải, Vũ Mạnh Xuân . - H. : [Knxb] , 2007. - 167 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006906 |
24 |  | Phương tiện kỹ dạy học và ứng dụng công nghệ thông trong dạy học ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ đại học / Nguyễn Mạnh Cường (ch.b.), Trần Thị Thu Hằng . - H. : [Knxb] , 2007. - 273 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006905 |