1 |  | Dãy Pell trong nhóm hữu hạn : Đề án Thạc sĩ Đại số và lí thuyết số / Võ Thị Thúy ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 59 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00245 |
2 |  | The making of a manager : What to do when everyone looks to you / Julie Zhuo . - New York : Portfolio/Penguin, 2019. - 276 p. : ill. ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001602 |
3 |  | Nửa nhóm của kì dị đường cong phẳng : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số / Cái Thị Minh Phương ; Nguyễn Hồng Đức (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 52 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00226 |
4 |  | Tính toán trong lý thuyết bất biến của nhóm hữu hạn : Trường hợp không modular : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số / Hồ Thu Thảo ; Võ Thanh Tùng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 39 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00164 |
5 |  | Độ giao hoán tương đối của nhóm con của nhóm hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số / Thái Hoàng Oanh ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 48 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00163 |
6 |  | Nhóm Fuchs và miền cơ bản : Luận văn Thạc sĩ Toán học: Chuyên ngành Toán giải tích / Lưu Văn Long ; Huỳnh Minh Hiền (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 49 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00243 |
7 |  | Lý thuyết nhóm : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 84 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00729.0001 |
8 |  | Dãy Tribonacci trong nhóm hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 8 46 01 04 / Trần Đình Lương (h.d.) ; Nguyễn Thị Kim Tuyến . - Bình Định , 2019. - 52 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00181 |
9 |  | Nhóm các tự đẳng cấu của nhóm Abel hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 8 46 01 04 / Võ Thị Hồng Trâm ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định , 2019. - 44 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00180 |
10 |  | Một số vấn đề về độ giao hoán của nhóm hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số: 60 46 01 04 / Phan Duy Tân ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 55 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00148 |
11 |  | Dãy Fibonacci trong nhóm hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số: 60 46 01 04 / Hồ Thị Bích Ngọc ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 73 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00124 |
12 |  | Tính đẳng cấu của đồng cấu chuyễn đại số thứ ba của singen tại bật tổng quát : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và lý thuyết số: 60 46 01 04 / Nguyễn Thị Kim Thanh Phượng ; Nguyễn Sum (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00122 |
13 |  | Phương trình trên nhóm Abel hữu hạn : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số: 60 46 05 / Nguyễn An Khương (h.d.) ; Hà Duy Nghĩa . - Quy Nhơn , 2011. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV02.00033 |
14 |  | Phương pháp quỹ đạo của nhóm hữu hạn : Luận văn Thạc sỹ Toán học : Chuyên ngành Toán giải tích: 60 46 01 / Trần Thị Mai Hương ; Đỗ Ngọc Diệp (h.d.) . - Quy Nhơn , 2010. - 40tr. ; 30cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV22.00080 |
15 |  | Một số ứng dụng của số học trong nghiên cứu lí thuyết nhóm : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành phương pháp Toán sơ cấp: 60 46 40 / Mai Quý Năm (h.d.) ; Trương Quang Hòa . - Quy Nhơn , 2007. - 62 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00054 |
16 |  | Nửa nhóm các toán tử tuyến tính và ứng dụng / Cung Thế Anh, Trần Đình Kế . - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 223 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013834-013841 VVG01336.0001-0007 |
17 |  | Lí thuyết biểu diễn nhóm và ứng dụng trong vật lí / Lê Viết Hòa, Lê Đức ánh . - H. : Đại học Sư phạm , 2013. - 158 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012418-012427 VVG01384.0001-0010 |
18 |  | A systems approach to small group interaction / Stewart L. Tubbs . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - xviii,466 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.001079 |
19 |  | Group theory and general relativity : Representations of the lorentz group and their applications to the gravitational field / Moshe Carmeli . - Singapore : World Scientific , 2000. - 391 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000086 |
20 |  | Combinatorial group theory / Roger C. Lyndon, Paul E. Schupp . - Berlin : Springer Verlag , 2001. - XIV,338 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000298 |
21 |  | The symmetric group : Representations, combinatorial, algorithms, and symmetric functions / Bruce E. Sagan . - 2nd ed. - NewYork : Springer Verlag , 2001. - VII,238 tr ; 24 cm. - ( Graduate text in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000281 |
22 |  | Applied finite group actions / Adalbert Kerber . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 1999. - 454 tr ; 23 cm. - ( Algorithms and combinatorics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000307 |
23 |  | Bài tập Đại số đại cương / Bùi Huy Hiền . - Tái bản chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 2005. - 283 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032415-032419 VNG02593.0021-0025 |
24 |  | Hồi ký Thanh Nghị : T.1, Q.1 : Báo thanh nghị và nhóm thanh nghị / Vũ Đình Hòe . - H. : Văn học , 1997. - 897tr, 8tr. ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.021134 VNM.030654 |