1 |  | Quản lí công tác giáo dục kỹ năng sống cho trẻ em mầm non dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Vính Thạnh, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Võ Thị Lợi ; Dương Bạch Dương (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 122 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00483 |
2 |  | Quản lý công tác giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo ở các trường mầm non trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý giáo dục: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Nguyễn Thị Lê ; Mai Xuân Miên (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 126 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00488 |
3 |  | Kỹ năng tổng hợp : Bài giảng lưu hành nội bộ : ngành kế toán, kiểm toán,kinh tế đầu tư, kinh tế phát triển . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 26 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00611.0001 |
4 |  | Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các Trường Tiểu học thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Huỳnh Thị Thảo ; Trần Xuân Bách (h.d.) . - Bình Định , 2017. - 118 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00287 |
5 |  | Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường trung học phổ thông thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Nguyễn Thị Thơm ; Phùng Đình Mẫn (h.d.) . - Bình Định , 2016. - 114 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00250 |
6 |  | Một số biện pháp hình thành kỹ năng dạy học kỹ thuật chăn nuôi lớp 12 PTTH cho sinh viên khoa sinh - KTNN - Đại học sư phạm : Luận án Thạc sĩ khoa học Giáo dục học : Chuyên ngành Phương pháp giảng dạy: 05 07 02 / Nguyễn Thị Hòa ; Nguyễn Đức Thành (h.d.)_ . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1999. - 108 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000086 |
7 |  | Kĩ năng tổ chức sinh hoạt câu lạc bộ khoa học của sinh viên khoa Tâm lí giáo dục Trường Đại học sư phạm Hà Nội I : Luận văn tốt nghiệp sau Đại học / Đinh Văn Vang ; Nguyễn Quang Uẩn (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1988. - 98 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000030 |
8 |  | Tìm hiểu việc bồi dưỡng kỹ năng dạy học cho sinh viên năm thứ ba, khoa Tâm lý giáo dục, qua hoạt động thực tập sư phạm : Luận văn tốt nghiệp sau đại học / Nguyễn Thị Tươi ; Phạm Viết Vương (h.d.) . - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội , 1987. - 82 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: LV.000020 |
9 |  | Tài liệu giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông vùng dân tộc thiểu số . - H. : Đại học Sư phạm , 2013. - 235 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.010883-010890 VVG00802.0001-0010 VVM.007409-007415 |
10 |  | Hướng dẫn viết bài luận tiếng Anh chuẩn xác từ đầu đến cuối / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - H. : Từ điển Bách khoa , 2009. - 254 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002056 |
11 |  | Thuoghts & Notions : High beginning reading practice / Linda Lee, Barbara Bushby ; Lê Ngọc Phương Mai (chú giải) . - H. : Nxb. Trẻ , 2004. - 221 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002054 |
12 |  | Making connections 1 : An integrated approach to learning English / Carolyn Kessler ; Linda Lee ; Mary Lou McCloskey.. . - Boston : Heinle & Heinle , 1996. - V,50 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000219 |
13 |  | Making connections : Book 3 : An integrated approad to learning English / Carolyn Kessler, Linda Lee, Mary Lou McCloskey.. . - Boston : Heinle & Heinle , 1996. - XIV,178 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000218 |
14 |  | Making connections : Book 2 : An integrated approach to learning English / Carolyn Kessler, Linda Lee, Mary Lou McCloskey.. . - Boston : Heinle & Heinle , 1996. - XVI,185 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000217 |
15 |  | Making Connections : Book 1 : An integrated approach to learning English / Carolyn Kessler, Linda Lee, Mary Lou McCloskey.. . - Boston : Heinle & Heinle , 1996. - XVIII,168 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000216 |
16 |  | Perspectives 2000 : Tests intermediate English 1 & 2 / Linda Lee . - Boston : Heinle & Heinle , 2000. - 62 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000234-000235 |
17 |  | Perspectives 2000 : Book 1 / Anna Uhl Chamot, Isobel Rainey De Daiz, John Baker De Grozales.. . - Boston : Heinle & Heinle , 1992. - X,180 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 5S/400/A.000232 |
18 |  | In detail : Book 2 : English for global communication / Isobel Rainey De Detail, Kristin L. Johannsen . - United States : Thomson , 2003. - VI,154 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2S/400/A.000170 |
19 |  | In detail : Book 1 : English for global communication / Isobel Rainey De Diaz, Kristin L. Johannsen . - United States : Thomson , 2003. - VI,154 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000169 |
20 |  | Go for it ! : Book 4 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000184 |
21 |  | Go for it ! : Book 2 : Student book / David Nunan . - 2nd. - United States : Thomson , 2005. - VI,138 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 4D/400/A.000183 |
22 |  | Stories worth reading : Book 2 : Skills worth learning / Betsy Cassiel . - United Kingdom : Thomson , 2006. - X, 134 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000164 |
23 |  | Stories worth reading : Book 1 : Skills worth learning / Betsy Cassriel, Gail Reynolds . - United States : Thomson , 2006. - 128 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000163 |
24 |  | Reading Advantage : Vol 4 : Student book / Casey Malarcher . - Australia : Thomson , 2004. - 96 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000162 |