1 |  | Handling qualitative data : A practical guide / Lyn Richards . - 4th ed. - Los Angeles : SAGE, 2021. - xvi,314 tr. ; 24 cm. - ( Applied linguistics for the language classroom ) Thông tin xếp giá: 300/A.000322 |
2 |  | Big data science & analytics : A hands - on approach / Arshdeep Bahga, Vijay Madisetti . - [S.l.] : [S.n.], 2016. - 542 tr. ; 25 cm. - ( Software that see ) Thông tin xếp giá: 000/A.000639 |
3 |  | Python for data analysis / Wes McKinney . - 3rd ed. - Sebastopol : O'Reilly, 2022. - xvi,561 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000637 |
4 |  | Diễn giải mô hình hộp đen trong trí tuệ nhân tạo có thể giải thích trên dữ liệu chăm sóc sức khỏe : Đề án Thạc sĩ ngành Khoa học Máy tính / Cao Minh An ; Lê Quang Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2025. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
5 |  | Big data and the internet of things : Enterprise information architecture for a new age / Robert Stackowiak, Art Licht, Venu Mantha, Louis Nagode . - New York : Apress, 2015. - xviii, 197 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000633 |
6 |  | It's all analytics! : The foundations of Al, big data and data science landscape for professionals in healthcare, business, and government / Scott Burk, Gary D. Miner . - Boca Raton : CRC Press, 2021. - xxxv, 272 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000630 |
7 |  | Learn data analysis with Python : Lessons in Coding / A. J. Henley, Dave Wolf . - New York : Apress, 2018. - ix, 97 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000632 |
8 |  | Internet of things and big data analytics for smart generation / Editors: Valentina E. Balas, Vijender Kumar Solanki, Raghvendra Kumar, Manju Khari . - Switzerland : Springer, 2019. - xx, 300 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000629 |
9 |  | Python data science handbook : Essential tools for working with data / Jake VanderPlas . - 2nd ed. - Beijing : O'Reilly Media, 2023. - xiv, 563p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000631 |
10 |  | Modern data science with R / Benjamin S. Baumer, Daniel T. Kaplan, Nicholas J. Horton . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2021. - xvii, 631 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000628 |
11 |  | Machine learning : A probabilistic perspective / Kevin P. Murphy . - London : The MIT Press, 2012. - xxix, 1067 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000627 |
12 |  | Data analysis for business, economics, and policy / Gábor Békés, Gábor Kézdi . - New York : Cambridge University Press, 2021. - xxiii, 714 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000529 510/A.000531 |
13 |  | Recommender systems : The textbook / Charu C. Aggarwal . - New York : Springer, 2016. - xviii, 498p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000626 |
14 |  | Ứng dụng thư viện Kedro xây dựng hệ thống khuyến nghị tên phim từ tập dữ liệu metadata movielens : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Trần Mỹ Linh ; Lê Thanh Bính (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 73 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00029 |
15 |  | Essentials of business research methods / Joe F. Hair, Jr., Michael Page, Niek Brunsveld,.. . - 5th ed. - New York : Routledge, 2023. - xix, 507 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001600 |
16 |  | Nghiên cứu kỹ thuât phân cụm đồ thị để áp dụng cho lọc cộng tác trong hệ gợi ý : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Lê Anh Tuấn ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 41 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00024 |
17 |  | Điều khiển một số mạng phức tạp dựa trên dữ liệu và ứng dụng : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Trần Khương Duy ; Trần Ngọc Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00021 |
18 |  | An introduction to conversation analysis / Anthony J. Liddicoat . - 3rd ed. - New York : Bloomsbury Academic, c2022. - vi, 442 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000320 |
19 |  | Smart grid : Technology and applications / Janaka Ekanayake, Kithsiri Liyanage, Jianzhong Wu.. . - United Kingdom : Wiley, 2012. - xii, 283 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001561 |
20 |  | RTL hardware design using VHDL : Coding for efficiency, portability, and scalability / Pong P. Chu . - Hoboken : Wiley-Interscience, 2006. - xxiii, 669 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001560 |
21 |  | An introduction to analysis of financial data with R / Ruey S. Tsay . - Hoboken, N.J. : Wiley, 2013. - xiv, 390 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000396 |
22 |  | Internet of things and data analytics handbook / edited by Hwaiyu Geng . - Hoboken : Wiley, 2017. - xxx, 757 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000623 |
23 |  | Industrial communication systems / edited by Bogdan M. Wilamowski, J. David Irwin . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2011. - xxxviii, 968 p. : ill. ; 26 cm. - ( The industrial electronics handbook ) Thông tin xếp giá: 000/A.000615 |
24 |  | Cloud computing and big data : Technologies, applications and security / edited by Mostapha Zbakh, Mohammed Essaaidi, Pierre Manneback, Chunming Rong . - Switzerland : Springer, 2019. - xiii, 394 p. : ill. ; 24 cm. - ( Lecture notes in networks and systems Vol. 49 ) Thông tin xếp giá: 600/A.001550 |