1 |  | Tạp chí nghiên cứu châu Âu . - H. - 27 cm |
2 |  | Data protection and privacy : The age intelligent machines / Ed. : Ronald Leenes, Rosanmunde van Brakel, Serge Gutwirth, Paul De Hert . - London : Hart Publishing, 2017. - xvii, 235 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000097 |
3 |  | Văn học Âu - Mỹ thế kỷ XX / Lê Huy Bắc (ch.b.), Nguyễn Linh Chi, Nguyễn Thị Thu Dung.. . - H. : Đại học Sư phạm, 2011. - 399 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014739 VVG01054.0001-0004 |
4 |  | Địa lí tự nhiên các châu lục : Phần 1: Châu Phi, châu Âu và châu á : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm Địa lí . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 128 tr. ; 30 cm |
5 |  | Địa lí tự nhiên các châu lục : Phần 1: Châu Phi, châu Âu và châu á : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm địa lí . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 128 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00753.0001 |
6 |  | Văn học Pháp và Châu Âu thế kỷ XVII-XX : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 9 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00399.0001-0010 |
7 |  | Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu và Liên Bang Nga / Ông Thị Đan Thanh (ch.b.), Tô Thị Hồng Nhung . - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 415 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011720-011729 VVG01178.0001-0010 |
8 |  | 25 năm hữu nghị và phát triển / Andrew Hardy . - H. : Nxb. Thông Tấn , 2015. - 149 tr ; 17x25 cm Thông tin xếp giá: VND.035688-035692 |
9 |  | Địa lí các lục địa : T.1 : Lục địa phi và lục địa ấn-âu / Nguyễn Phi Hạnh . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2009. - 194 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009626-009635 VVG01455.0001-0010 |
10 |  | The Western experience / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, Theodore K. Rabb,.. . - 8th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [1286 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000257 |
11 |  | Michelangelo the last judgment : A glorious restoration / Loren Partridge, Fabrizio Mancinelli, Gianluigi Colalucci . - NewYork : Harry N. Abrams , 1997. - 207 tr ; 32 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000148-000149 |
12 |  | Địa lý Kinh tế - Xã hội châu Âu / Bùi Thị Hải Yến (ch.b), Phạm Thị Ngọc Diệp . - H. : Giáo dục , 2008. - 328 tr ; 24 cm bảng, biểu đồ Thông tin xếp giá: VVD.008811-008815 VVM.005903-005907 |
13 |  | Western civilizations : Their history and their culture : Volume 1 / Judith G. Coffin, Robert C. Stacey, Robert E. Lerner, Standish Meacham . - 14 th ed. - NewYork : W.W.Norton & Comapny , 2002. - XVII,627,A30 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000055-000056 |
14 |  | A history of modern Europe : From the renaissance to the present / John Merriman . - NewYork : W.W.Norton & Company , 1996. - 1515 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000081-000082 |
15 |  | Western civilizations : Volume 1 : Their history and their culture / Robert E. Lerner, Standish Meacham, Edward McNall Burns . - 13th ed. - NewYork : W.W. Norton & Company , 1998. - 634 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000073 |
16 |  | European history : From Alyssinian crisis to Zollverein . - London : Hodder Headline , 2000. - 218 tr ; 20 cm. - ( Teach yourself ) Thông tin xếp giá: 900/A.000196 |
17 |  | Everyday geography : Illustration by Michael Moran / Kevin McKinney . - Lincolnwood : CB , 1998. - 155 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000034 |
18 |  | Thế giới 202 quốc gia & vùng lãnh thổ . - H. : Thông Tấn , 2003. - 615 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005618-005619 VVM.005268-005269 |
19 |  | Policies on imports from economies in transition : Two case studies / Peter D. Ehrenhaft, Brian Vernon Hindley, Constantine Michalopoulos, L. Alan Winters . - Washington : The World Bank , 1997. - 65 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000002 |
20 |  | Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam . - H. : Thông Tấn , 2006. - 682 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.006137-006139 |
21 |  | Napôlêông Bônapac : T.2 / Ê. Táclê ; Người dịch: Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt . - H. : Quân đội nhân dân , 1982. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
22 |  | Di sản thế giới : T.4 : Châu Âu : Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp / Bùi Đẹp (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 324tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030978-030980 VNM.039019-039020 |
23 |  | Lịch sử vùng đất châu Âu / Đặng Thiên Mẫn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 149tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.029503-029507 VNM.037733-037735 |
24 |  | Quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu / Trần Thị Kim Dung . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 284tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029341-029343 |