| 1 |  | Kỹ thuật hệ thống công nghệ hoá học : T.1 : Cơ sở mô hình hoá các quá trình công nghệ hoá học / Nguyễn Minh Tuyển, Phạm Văn Thêm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 264 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020091-020093 VNG02006.0001-0013 |
| 2 |  | Vũ trụ nhìn thấy và không nhìn thấy : Tất sẽ có một "thế giới ngày càng kỳ lạ" / V.N. Komarov ; Dịch : Nguyễn Đạt,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009490-009492 VNM.021786-021792 |
| 3 |  | Vật lý lượng tử / Eyvind H. Wichmann ; Dịch : Ngô Quốc Quýnh,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1981. - 657tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000667-000668 VNM.009078-009080 |
| 4 |  | Một số vấn đề về xây dựng cơ bản giao thông vận tải : T.7 : Tập bài giảng của giáo sư Liên Xô tại Trường Quản lý kinh tế Trung ương / N.A. Ataép, V.R. Crupentrencô, V.P. Lôghinốp, .. . - Tp. Hồ Chí Minh : Knxb , 1984. - 384tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009687 VNM.022055-022056 |
| 5 |  | Một số mẫu toán xử lý số liệu trong điều tra cơ bản / Nguyễn Ngọc Thừa, Hoàng Kiếm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006349-006350 VNM.001060-001069 VNM.018420-018422 VNM.018957-018961 |
| 6 |  | Chuẩn hạt : Những ý tưởng và nguyên lý của vật lý chất rắn lượng tử / M.I. Kaganore, I.M. Lifsitx ; Dịch : Trần Ngọc Hòa,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 88tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007869-007870 VNM.014854-014856 |
| 7 |  | Một số vấn đề về quản lý xây dựng cơ bản tài chính tín dụng cung ứng vật tư / A.Ph. Côlôxốp, L.Ô Xipôvich, Đ.T. Nôvicốp . - In lần thứ 2. - H. : Sự thật , 1982. - 350tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008126-008127 |
| 8 |  | Mấy vấn đề nông nghiệp những năm 80 / Hữu Thọ . - H. : Sự thật , 1985. - 117tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010596 VNM.024007-024008 |
| 9 |  | Bệnh hoa liễu / Lê Tử Vân . - H. : Y học , 1977. - 53tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004514-004515 VNM.008392-008399 VNM.019460-019464 |
| 10 |  | Huấn luyện kỹ - chiến thuật cầu lông hiện đại / Nguyễn Hạc Thúy (b.s.) ; Lê Thanh Sang (h.đ.) . - H. : Thể dục thể thao , 1999. - 199tr : ảnh, hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020938-020939 VNM.030440-030442 |
| 11 |  | Các nguyên lý cơ bản của sinh học hiện đại / Đào Văn Tiến, Trần Cư . - H. : Giáo dục , 1980. - 184tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000016-000020 |
| 12 |  | Định mức phụ phí thi công và định mức dự toán xây dựng cơ bản / Uy ban xây dựng cơ bản nhà nước . - In lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 1984. - 253tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000963 VVM.001553-001554 |
| 13 |  | Trạm thủy điện nhỏ và vừa : T.1 / Nguyễn Duy Hạnh, Nguyễn Duy Thiện . - H. : Xây dựng , 1987. - 215tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001206 VVM.002547 |
| 14 |  | Hạt cơ bản - Vũ trụ : Siêu thế giới đầy bí ẩn / Vũ Thanh Khiết . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2000. - 133tr : hình vẽ, 2 tờ ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.025357-025361 VNM.034176-034180 |
| 15 |  | Kỹ thuật đánh bóng bàn / Thanh Long . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2001. - 180tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026265-026267 VNM.034976-034981 VNM.035017 |
| 16 |  | Hướng dẫn kỹ thuật đánh cầu lông / Thanh Long . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2001. - 159tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026706-026709 VNM.035373-035376 |
| 17 |  | Giáo trình thực hành Internet / Nguyễn Ngọc Tuấn, Nguyễn Công Sơn . - H. : Thống kê , 1999. - 436tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030859-030863 VNM.038913-038917 |
| 18 |  | Lý thuyết hệ nhiều hạt / Nguyễn Quốc Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2000. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.029159-029163 VNM.037045-037049 |
| 19 |  | Quyền lợi công nhân viên chức ngành xây dựng cơ bản . - H. : Lao động , 1975. - 124tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Giáo trình thống kê xây dựng cơ bản / Lê Xuân Quý . - H. : Thống kê , 1982. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Chế độ mới về xây dựng cơ bản : T.1 . - H. : Sự thật , 1984. - 152tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Fundamentals of physics : Part / David Halliday, Robert Resick, Jearl Walker . - 6th ed. - New York : John Wiley & Sons , 2001. - [272 tr. đánh số từng phần] tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000073 |
| 23 |  | Problems and solutions on atomic, nuclear and particle physics / Lim Yung-kuo . - Singapore : World Scientific , 2003. - 717 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 530/A.000098 |
| 24 |  | Color atlas of basic histology / Irwin Berman . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2003. - 377 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000011 |