Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  28  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Thị Hiền (ch.b.), Lê Thị Lan Chi, Quản Lê Hà.. = The language of biotechnology in English: . - Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 288 tr. : bảng ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014982
                                         VVG01520.0001-0002
  • 2 Công nghệ sinh học : . T.3 : Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016. - 203 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014801
                                         VVG01111.0001-0004
  • 3 Công nghệ enzym / Đặng Thị Thu (ch.b.), Lê Ngọc Tú, Tô Kim Anh.. = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2012. - 320 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Undergraduate topics in computer science )
  • Thông tin xếp giá: VVD.014697
                                         VVG01013.0001-0004
  • 4 Công nghệ sinh học môi trường : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Tổng hợp Sinh . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 81 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG01176.0001
  • 5 Công nghệ sinh học thực vật : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Sư phạm Sinh học . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 66 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG01168.0001
  • 6 Công nghệ enzyme : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 51 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG00513.0001-0010
  • 7 Nhập môn công nghệ sinh học : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [Knxb] , 2014. - 109 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG00489.0001-0010
  • 8 Công nghệ sinh học môi trường : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 92 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: TLG00306.0001-0010
  • 9 Báo cáo khoa học về nghiên cứu và giảng dạy sinh học ở Việt Nam : Hội nghị Khoa học quốc gia lần thứ 3, Quy Nhơn, 20/05/2018 / Nguyễn Thảo Ninh, Nguyễn Thị lan Anh, Võ Tấn Phong,.. . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ , 2018. - 1489 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014409
  • 10 Food biotechnology / S. C. Bhatia . - New Delhi : Wrodhead Publishing India , 2016. - x,411 tr ; 24 cm. - ( Woodhead publishing India in food science )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001482
  • 11 Cơ sở sinh học vi sinh vật : T.2 / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 255 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.012110-012119
                                         VVG01411.0001-0010
  • 12 Laboratory application in Microbiology : A case study approach / Barry Chess . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xiii,601 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 570/A.000111-000113
  • 13 Công nghệ vi sinh / Trần Thị Thanh . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2011. - 168 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.009656-009660
                                         VVG00728.0001-0020
  • 14 Cơ sở sinh học vi sinh vật : T.2 / Nguyễn Thành Đạt . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Đại học Sư phạm , 2011. - 268 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.009234-009238
  • 15 Công nghệ lọc sinh học phục vụ sản xuất giống và nuôi trồng hải sản ven bờ biển Việt Nam / Nguyễn Đức Cự (ch.b.), Lê Quang Dũng, Nguyễn Mạnh Cường,.. . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ , 2010. - 324 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008547-008549
  • 16 Công nghệ sinh học : T.4 : Công nghệ di truyền : Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT / Trịnh Đình Đạt . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2007. - 171 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008371-008375
  • 17 Công nghệ sinh học : T.2 : Công nghệ sinh học tế bào : Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT / Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2006. - 184 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008366-008370
  • 18 Công nghệ sinh học : T.5 : Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 174 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.008481-008482
  • 19 Opportunities in biotechnology careers / Sheldon S. Brown . - Lincolnwood : VGM , 2001. - 148 tr ; 19 cm. - ( VGM opportunities series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000572
  • 20 Environmental biotechnology : Principles and applications / Bruce E. Rittmann, Perry L. McCarty . - Singapore : McGraw Hill , 2001. - XIII,754 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000358
  • 21 Biotechnology : DNA to protein : A laboratory project in molecular biology / Teresa Thiel, Shirley Bissen, Eilene M. Lyons . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - X,182 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 570/A.000034
  • 22 Industrial biotechnological polymers / Charles G. Gebelein, Charles E. Carraher . - Lancaster : Technomic Publishing Company , 1995. - 408 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 540/A.000087
  • 23 The biotechnology directory 2000 : In association with nature biotechnology / J Coombs, Y R Alston . - London : Macmillan , 2000. - 1067 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000116
  • 24 Engineering the farm : Ethical and social aspests of agricultural biotechnology / Britt Bailey, Marc lappé . - Washington : Island Press , 2002. - XIX, 202 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001632-001633
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.688.622

    : 936.290