1 |  | Giáo trình công nghệ lạnh thủy sản / Trần Đức Ba (ch.b.), Nguyễn Văn Tài, Trần Thu Hà . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2009. - 396 tr. : ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Lạnh và chế biến nông sản thực phẩm / Trần Đức Ba (ch.b.), Đỗ Việt Hà, Trần Thu Hà . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh, 2010. - 274 tr. : ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Các quá trình công nghệ cơ bản trong sản xuất thực phẩm / Lê Ngọc Thụy . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2009. - 138 tr. : ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Giáo dục công dân 9 / Nguyễn Thị Toan (tổng ch.b.), Trần Thị Mai Phương (ch.b.), Nguyễn Hà An.. . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2025. - 55 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
5 |  | Văn kiện Đại hội Đảng thời kỳ đổi mới : Phần I : Đại hội X, XI, XII . - H.: Chính trị Quốc gia Sự thật, 2019. - 874 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Văn kiện Đại hội Đảng thời kỳ đổi mới : Phần I : Đại hội VI, VII, VIII, IX . - H.: Chính trị Quốc gia Sự thật, 2019. - 1140 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
7 |  | Giáo trình Công nghệ bảo quản và chế biến rau, quả / B.s.: Võ Văn Quốc Bảo (ch.b.), Nguyễn Văn Toản, Trần Bảo Khánh... = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt: . - Huế : Đại học Huế, 2024. - 176 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
8 |  | Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hoá chất : T.2 / B.s.: Nguyễn Bin, Đỗ Văn Đài, Long Thanh Hùng... ; H.đ.: Trần Xoa.. = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt: . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 447 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Sổ tay quá trình và thiết bị công nghệ hoá chất : T.1 : Cơ sở lý thuyết, phương pháp tính toán, tra cứu số liệu và thiết bị / B.s.: Nguyễn Bin, Đỗ Văn Đài, Long Thanh Hùng... ; H.đ.: Trần Xoa.. = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt: . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 632 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
10 |  | Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm / Nguyễn Thị Hiền (ch.b.), Lê Thị Lan Chi, Từ Việt Phú, Lương Hồng Nga = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt: . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 272 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Dạy và học môn Giáo dục công dân ở trường Trung học phổ thông / B.s..: Nguyễn Văn Cư, Nguyễn Duy Nhiển (ch.b.), Nguyễn Như Hải,.. . - H.: Đại học Sư phạm, 2008. - 217 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
12 |  | Phương pháp dạy học địa lí theo hướng tích cực / Đặng Văn Đức (ch.b.), Nguyễn Thu Hằng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Đại học Sư phạm, 2008. - 332 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
13 |  | Phương pháp dạy học môn giáo dục công dân ở trường trung học phổ thông / B.s.: Định Văn Đức, Dương Thị Thuý Nga (ch.b.), Nguyễn Như Hải. . - H: Đại học Sư phạm, 2009. - 232 tr.; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
14 |  | Dạy học phát triển năng lực môn Giáo dục công dân Trung học phổ thông / Đào Đức Doãn (ch.b.), Phạm Việt Thắng, Dương Thị Thuý Nga.. . - H.: Đại học Sư phạm, 2019. - 200 tr.; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
15 |  | Lí luận dạy học môn giáo dục công dân ở trường phổ thông / Vũ Đình Bảy (ch.b.), Đặng Xuân Điều, Nguyễn Thành Minh, Vũ Văn Thục . - H.: Giáo dục, 2012. - 247 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | Handbook of food engineering / Ed. : Dennis R. Heldman, Daryl B. Lund, Cristina M. Sabliov . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2019. - xii,1194 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001653 |
17 |  | Dairy science and technology / Pieter Walstra, Jan T.M. Wouters, T.J. Geurts . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2006. - 782 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001649 |
18 |  | Beckett's industrial chocolate manufacture and use / Ed. : Stephen T. Beckett, Mark S. Fowler, Gregory R. Ziegler . - 5th ed. - Hoboken : Wiley, 2017. - xxxvi,760 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001646 |
19 |  | Cereals processing technology / Gavin Owens (Ed.) . - Boca Raton : CRC Press, 2001. - x, 238 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001642 |
20 |  | Fermentation and food safety / Ed. : Martin R. Adams, M.J. Robert Nout . - Gaithersburg : Aspen Publishers, 2001. - xi, 290 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001640 |
21 |  | Food plant design / Antonio López-Gómez, Gustavo V. Barbosa-Cánovas . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2005. - xxii,388 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001636 |
22 |  | Công dân toàn cầu - Công dân vũ trụ / Phan Văn Trường . - In lần thứ 5. - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Trẻ, 2024. - 188 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
23 |  | Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý kinh tế ở huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định : Đề án Thạc sĩ ngành Quản lý Kinh tế / Trần Ngọc Hậu ; Lê Kim Chung (h.d.) . - Bình Định, 2025. - 93 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
24 |  | Quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Bình Định : Đề án Thạc sĩ ngành Quản lý Kinh tế / Phạm Thành An ; Nguyễn Thị Ngân Loan (h.d.) . - Bình Định, 2025. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |