1 |  | Chế độ kế toán áp dụng cho các hoạt động xã hội, từ thiện . - H. : Tài chính, 2023. - 399 tr. : bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015272-015273 |
2 |  | An investigation into the use of semi - modal verbs in political news = Điều tra về việc sử dụng động từ bán phương thức trong tin tức chính trị : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh : Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: 8 22 02 01 / Bùi Thị Đào (h.d.) ; Nguyễn Thị Thảo Nga . - Bình Định , 2019. - 59,XXII tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00189 |
3 |  | 750 Spanish verbs and their uses / Jan R. Zamir, Edgardo J. Pantigoso, Eduardo Estevanovich . - [S.L] : John Wiley & Sons , 1992. - IV,346 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000039 |
4 |  | Phrasal verb organiser : With mini-dictionary. Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh / John Flower ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001714-001718 NNM.002265-002269 |
5 |  | Practise your gerunds and infinitives : Ngữ pháp tiếng Anh / Roy Kingsbury ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 104 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001342-001346 NNG00165.0001-0005 |
6 |  | English Verbal Idioms / Nguyễn Hữu Thời . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ chí Minh , 2001. - 718 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001441-001443 NNG00194.0001-0005 |
7 |  | Verbs : cách dùng thì trong Subjunctive mood / Hà Văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 400 tr ; 21 cm. - ( Văn phạm Anh văn miêu tả ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001577-001581 NNM.001936-001940 |
8 |  | Verbs : Cách dùng thì trong Indicative mood / Hà Văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 407 tr ; 21 cm. - ( Văn phạm Anh văn miêu tả ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001501-001505 NNM.001941-001944 NNM.002041 |
9 |  | Tự học động từ tiếng pháp : Phương pháp học ngoại ngữ / Marie-Thérèse Weston ; Nhân Văn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 332 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/F.000151-000155 |
10 |  | Conjugaison : Trên 12.000 verbes / Hoàng Lê Chính, Phạm Tuấn, Nguyễn Minh Nhựt . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 166 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/F.000048-000050 NNG00143.0001-0005 NNM.001680-001682 |
11 |  | Động từ tiếng Pháp phân tích ngữ pháp & luyện dịch Việt - Pháp / Trần Tuyết Mai . - H. : Thanh niên , 2000. - 576 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000119-000121 NNG00128.0001-0005 NNM.001519-001521 |
12 |  | Tuyển chọn 55 chuyên đề ngữ pháp căn bản và từ vựng tiếng Pháp / Phan Hoài Long, Nguyễn Thị Thu Thủy . - H. : Giáo dục , 1999. - 316tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000156-000159 NNG00206.0001-0005 |
13 |  | Động từ thành ngữ Anh - Việt / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 325tr ; 18cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000910-000914 NNM.001662-001666 |
14 |  | Động từ trong tiếng Việt / Nguyễn Kim Thản . - H. : Khoa học Xã hội , 1977. - 270tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004806-004807 VNM.002887-002892 VNM.021194-021196 |
15 |  | Sử dụng động từ tiếng Nga : T.2 / Trần Thống . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 191tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | Phrasal verb organiser : Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh : With mini - dictionary / John Flower, Jimmie Hill ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001908-001910 NNM.001402-001403 |
17 |  | Sử dụng động từ tiếng Nga : T.1 / Trần Thống . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 419 tr ; 22 cm |
18 |  | Sử dụng động từ tiếng Nga : T.3 / Trần Thống . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 235 tr ; 24 cm |