1 |  | Tháng tám không vua : Tiểu thuyết / Kintzô Kôbayasi ; Dịch : Nam Hồng,.. . - H. : Tác phẩm mới , 1986. - 255tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010477 VNM.023897-023898 |
2 |  | Truyện ngắn Nhật Bản hiện đại / Shugôrô Yamamôtô, Hayashi Fumikô, Kôbôabê ; Dịch : Thái Hà,.. . - H. : Tác phẩm mới , 1985. - 364tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010510 VNM.023922-023923 |
3 |  | Cố đô : Tiểu thuyết / Kawabata Yasunari ; Thái Văn Hiếu (dịch) . - Hải Phòng : Nxb. Hải Phòng , 1988. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012356-012357 VNM.026561-026563 |
4 |  | Sóng tình.. : Tập truyện tình yêu / Yukio Mishima, Vicki Bausu ; Giang Hà Vỵ (dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 1988. - 214tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012251 VNM.026417-026418 |
5 |  | Kẻ lừa đảo : Tiểu thuyết / Matshumôtô ; Chu Trọng Thu (dịch) . - H. : Văn học , 1991. - 395tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại thế giới. Văn học Nhật ) Thông tin xếp giá: VND.014626 VNM.027615-027616 |
6 |  | Người đàn bà mà tôi ruồng bỏ / Xiuxacu Enđo ; Dịch : Đoàn Tử Huyến,.. . - H. : Lao động , 1988. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011975 VNM.025965 |
7 |  | Đèn không hắt bóng : Tiểu thuyết / Dzyunichi Wantanabe ; Cao Xuân Hạo (dịch) . - Nghĩa Bình : Sở văn hoá thông tin Nghĩa Bình , 1986. - 558 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010810 VNM.024368-024369 |
8 |  | Cây đàn Miến Điện / Michio Takeyama ; Đỗ Khánh Hoan (dịch) . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1994. - 214 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019787 VNM.029198-029199 |
9 |  | Tuyển tập truyện ngắn / Akutagava ; Phong Vũ (dịch) . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2000. - 357tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029191-029193 VNM.037494-037500 |