1 |  | An Angel at my table : From the three-volume Autobiography of Janet Frame / Laura Jones . - Auckland : Random Century , 1990. - 104 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000410 |
2 |  | How a film is made / Bruce Purchase . - London : Macmillan education , 1988. - 74 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/700/A.000010 |
3 |  | Đặc trưng và ngôn ngữ điện ảnh / Bùi Phú . - H. : Văn hóa , 1984. - 231tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008257-008258 VNM.015417-015419 |
4 |  | Tiết diện vàng màn ảnh / X. Frêilich ; Dịch : Phạm Huy Bích,.. . - H. : Văn hóa , 1986. - 318tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011058-011059 VNM.024744-024746 |
5 |  | Film art : An introduction / David Bordwell, Kristin Thompson . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XX, 532 tr ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/700/A.000051 |
6 |  | Film art an introduction / David Bordnell, Kristin Thompson . - 7th. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XX,532 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000053 |
7 |  | Light and shadows : A history of motion pictures / Thomas W. Bohn, Richard L. Stromgren . - 3rd ed. - California : Mayfield , 1987. - XLV,427 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000084 |