1 |  | Mỹ thuật công nghiệp / Phạm Đỗ Nhật Tiến . - H. : Văn hóa , 1982. - 250tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001442-001443 VND.007491-007492 |
2 |  | Mẫu chữ đẹp : T.1 / Hoàng Văn Cang . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1991. - 46tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.014610 |
3 |  | Mẫu chữ đẹp : T.2 / Hoàng Văn Cang . - Sông Bé : Nxb Sông Bé , 1991. - 40tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.014611 |
4 |  | Mẫu chữ đẹp : T.3 / Hoàng Văn Cang . - Sông Bé : Nxb. Sông Bé , 1991. - 68tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.014612 |
5 |  | Mẫu chữ đẹp : T.4 / Hoàng Văn Cang . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1990. - [52]tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.014613 |
6 |  | Nghệ thuật trang hoàng nhà cửa / Tô Vân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 189tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001293 |
7 |  | Mỹ thuật công nghiệp / Phạm Đỗ Nhật Tiến . - H. : Văn hoá , 1982. - 249 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
8 |  | Nghệ thuật xếp giấy Nhật Bản Origami / Zulal Ayture-Scheele . - H. : Mỹ thuật , 2001. - 88 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003642-003644 VVM.004182-004183 |
9 |  | Nghệ thuật trang trí và cắt tỉa rau củ / Quỳnh Hương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 118 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.003639-003641 VVM.004184-004185 |