1 |  | Những công trình vĩ đại của nhân loại / René Poirier ; Phạm Quý Điền (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 355tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003556-003560 VVG01472.0001-0005 |
2 |  | Thiết kế đô thị có minh họa / Kim Quảng Quân ; Đặng Thái Hoàng (dịch) . - H. : Xây dựng , 2000. - 152tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004525-004531 VVM.004710-004712 |
3 |  | Hướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thị trấn và thị tứ . - H. : Xây dựng , 1998. - 105tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.005313-005315 VVM.005219-005220 |
4 |  | Quan hệ giữa quy hoạch vùng lãnh thổ và quy hoạch xây dựng đô thị / Hoàng Như Tiếp . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 291tr ; sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
5 |  | Quan hệ giữa quy hoạch vùng lãnh thổ và quy hoạch xây dựng đô thị / Hoàng Như Tiếp . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 291tr ; sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Giáo trình quy hoạch đô thị : Dùng đào tạo kỹ sư đô thị và kỹ sư xây dựng / Trần Hùng (b.s.) . - H. : Xây dựng , 1980. - 111tr ; 27cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
7 |  | Streets and the shaping of towns and cities / Michael Southworth, Eran Ben - Joseph . - Washington : Island Press , 2003. - IX, 197 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000005 |
8 |  | National parks and rural development : Practice and policy in the United States / B.s. : Gary E. Machlis, Donald R. Field . - Washington : Island Press , 2000. - XIII, 323 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000156 |
9 |  | Alternative futures for changing landscapes : The upper San Pedro river basin in Arizona and Sonora . - Washington : Island Press , 2003. - 202 tr ; 22 x 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000136-000138 |
10 |  | Global city blues / Daniel . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000008 |
11 |  | Village homes : A commnity by design / Mark Francis . - Washinhton : Island press , 2003. - XIII,86 tr ; 25 cm. - ( Land and community design case study series ) Thông tin xếp giá: 700/A.000012-000013 |
12 |  | Kiến trúc công nghiệp : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 158 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00258.0001-0010 |
13 |  | Quy hoạch đô thị : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 219 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00858.0001 |
14 |  | Kiến trúc công nghiệp : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 175 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00859.0001 |
15 |  | Quy hoạch đô thị : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 219 tr. ; 30 cm |
16 |  | Kiến trúc công nghiệp : Bài giảng lưu hành nội bộ : Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng . - Bình Định : [Knxb] , 2016. - 175 tr. ; 30 cm |