1 |  | Giáo trình căn bản về mạng : Điều hành và quản trị / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 507 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021661-021665 |
2 |  | Tham khảo toàn diện WindowsNT server 4 : T.1 / Dịch : Nguyễn Kim Đan, Phùng Khôi Hoàng Việt . - H. : Thống kê , 1997. - 970 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021789-021792 VNM.031419-031424 |
3 |  | Mạng máy tính / Nguyễn Gia Hiểu . - H. : Thống kê , 1999. - 234 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021021-021025 VNG02231.0001-0036 |
4 |  | Tham khảo toàn diện WindowsNT server 4 : T.2 / Lê Phụng Long ; Dịch : Nguyễn Kim Đan,.. . - H. : Thống kê , 1997. - 773 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021793-021796 VNM.031425-031430 |
5 |  | Quảng cáo trên Internet . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 351tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tủ sách Tin học chất lượng cao ) Thông tin xếp giá: VVD.003865-003867 VVM.004334-004335 |
6 |  | Thủ thuật Excel . - H. : Thống Kê , 2001. - 333tr : hình vẽ ; 15cm Thông tin xếp giá: VND.031535-031544 VNM.039676-039685 |
7 |  | Internet toàn tập : Millrnnium Edition / Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 928 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004028-004032 VVM.004001-004005 |
8 |  | Sử dụng Email thật là dễ / Johns Quarterman, Smoot carl Mitchell ; Nguyễn Thế Hùng (h.đ.) . - H. : Thống kê , 2001. - 267 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VVD.003626-003630 VVM.004218-004222 |
9 |  | Mạng và truyền thông dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 97 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003840-003841 VVM.004388-004389 |
10 |  | Tự sửa mạng LAN của bạn / B.s. : Bùi Xuân Toại, Trương Gia Việt . - H. : Thống kê , 2000. - 323 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: VND.026071-026075 VNM.034724-034728 |
11 |  | Inside netware : T.2 . - H. : Thống kê , 2000. - 839 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027051-027053 VNM.035721-035722 |
12 |  | Cài đặt và nối kết Internet / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 103 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: VND.027504-027506 VNG02550.0001-0013 |
13 |  | Làm việc mua bán và giải trí trên mạng / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 117 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: VND.027507-027509 VNG02548.0001-0017 |
14 |  | Tìm kiếm người & thông tin trên mạng / Minh Thông, Lê Văn Lâm . - H. : Thống kê , 2002. - 303 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.027179-027181 VNM.035923-035924 |
15 |  | Yahoo! : Toàn tập / Alan Neibauer ; dịch : Lê Minh Trung,.. . - H. : Thống kê , 2001. - 619 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.028739-028741 VNM.036989-036990 |
16 |  | Internet dành cho người mới bắt đầu / Người dịch : Lương Quỳnh Mai, Vũ Thái Hà . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 384 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004880-004884 |
17 |  | Charging communication networks : From theory to practice / D.J. Songhurst . - Amsterdam : Elsevier , 1999. - XIV,229 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000737 |
18 |  | Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan, Catherine Coombs, Sophia Chung Fegan . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - 944 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000115 |