1 |  | Hệ sinh thái rừng ngập mặn / Lê Diên Dực (biên dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1987. - 137tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012001-012002 VNM.026096-026098 |
2 |  | Cơ sở chọn giống và nhân giống cây rừng / Ngô Quang Đê . - H. : Nông nghiệp , 1985. - 111tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009954 VNM.023001-023002 |
3 |  | Rừng và nghề rừng / Đồng Sĩ Hiền, Vương Tấn Nhị, Lê Văn Chung . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003555-003557 |
4 |  | Những vấn đề lâm nghiệp thế giới / G.I. Vorobiep ; Dịch : Trần Mão,.. . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001198-001199 VNM.010085-010087 |
5 |  | Cây gỗ rừng Việt Nam : T.4 . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 204tr:hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000120-000121 VVM.001120-001122 |
6 |  | Sổ tay điều tra quy hoạch rừng . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 190tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000307 VVM.000401-000402 VVM.001983-001984 |
7 |  | ảnh hưởng của rừng đến môi trường / Khanbecôp . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 97 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009231-009232 VNM.017965-017967 |
8 |  | Bảo tồn nguồn gen cây rừng / Nguyễn Hoàng Nghĩa . - H. : Nông nghiệp , 1997. - 104tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004303-004307 VVM.003931-003934 |
9 |  | Sinh thái rừng / Nguyễn Văn Thêm . - H. : Nông nghiệp , 2002. - 374 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.004308-004312 VVM.003937-003941 |
10 |  | Cây gỗ rừng Việt Nam : T.5 / B.s. : Nguyễn Ngọc Chính, Vũ Văn Dũng . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 205tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | The Atlantic forest of south America : Biodiversity status, threats, and outlook . - Washington : Island Press , 2003. - XVIII,488 tr ; 25 cm. - ( Center for applied biodiversity science at conservational international ) Thông tin xếp giá: 330/A.000134-000135 |
12 |  | Ecological restoration of southwestern ponderosa pine forests : Ecological restoration institute at Northern Arizona University / Peter Friederici . - Washington : Island Press , 2003. - XXII,561 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000056 |
13 |  | Xây dựng hệ chuyên gia hỗ trợ quản lý và tư vấn trồng rừng tại tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Nguyễn An Lai ; Nguyễn Thanh Bình (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 84 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00007 |
14 |  | Đánh giá tài nguyên đất phục vụ định hướng quy hoạch phát triển cây công nghiệp lâu năm ở huyện Đức Cơ , tỉnh Gia Lai : Luận văn Thạc sĩ Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Trần Thị Yến ; Nguyễn Thị Huyền (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 85 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00010 |
15 |  | Nghiên cứu , đánh giá tài nguyên sinh học khí hậu cho phát triển cây cao su tại huyện Đăk Glei , tỉnh Kon Tum : Luận văn Thạc sĩ Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Đào Thị Kiều Lưu ; Nguyễn Khanh Vân (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 88 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00011 |