1 |  | Phép chiếu trục đo / E.A. Glazunốp, N.F. Cheverukhin ; Hoàng Văn Thân (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 380 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006319-006320 VNM.000500-000504 VNM.020243-020245 |
2 |  | Kĩ thuật phục vụ lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên / Triệu Thị Chơi (ch.b.), Nguyễn Thị Sinh, Nguyễn Hoài Trang . - H. : Giáo dục , 1984. - 136 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kỹ thuật phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.008431-008435 |
3 |  | Kỹ thuật công nghệ : 10 vạn câu hỏi vì sao / Vũ Đồ Thận (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 302 tr ; 19 cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ) Thông tin xếp giá: VND.021333-021334 VNM.030759-030761 |
4 |  | Solutions manual for the engineer-in-training review manual with sample exammination / Michael R. Lindeburg . - San Carlos : Professional engineering registration program , 1982. - 100 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/6/A.000211 |
5 |  | Engineer in training review manual : A complete review and reference for the E-I-T examination / Michael R. Lindeburg . - 6th ed. - San Carlos : Professional publications , 1982. - [542 tr. đánh số từmg phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000753 |