1 |  | Dynamics of molecular collisions : Volume 1: Modern theoretical chemistry / William H. Miller . - New York : Plenum , 1976. - 331 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/530/A.000021 |
2 |  | Hoá lý : T.1 : Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / Farrington Daniels, Robert A Alberty ; Người dịch : Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Xuân Thắng . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 300 tr ; 27 cm |
3 |  | Bài tập hóa lí / Nguyễn Văn Duệ, Trần Hiệp Hải . - In lần thứ 2, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 1987. - 276 tr ; 19 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.013834-013838 |
4 |  | Cơ sở lý thuyết hoá học : P.2 : Nhiệt động hoá học, Động lực học, Điện hoá học : Dùng cho các trường khoa học kỹ thuật / Nguyễn Hạnh . - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1991. - 288 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014648-014652 VNG01126.0001-0020 |
5 |  | Phân tử, vận tốc, phản ứng / L.A. Nicôlaep, G.N. Fadeep ; Hoàng Nhâm (dịch) . - H. : Giáo dục , 1978. - 180 tr ; 21 cm |
6 |  | Hoá lý : T.2 : Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / Farrington Daniels, Robert A Alberty ; Người dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 343 tr ; 27 cm |
7 |  | Hóa lý / A.A. Jukhovitxki, L.A. Svartxman ; Dịch : Nguyễn Trần Dương,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 675tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000254-000255 VVM.000865 VVM.000867-000870 |
8 |  | Hóa lý : T.2 : Dùng cho sinh viên hóa các trường đại học tổng hợp và sư phạm / Trần Văn Nhân (ch.b) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1986. - 189tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001138-001139 VVM.002471-002473 |
9 |  | Hóa lý nhiệt động lực học hóa học : Phần cơ sở / Nguyễn Đình Huề . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 324tr ; 21cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006014 VNM.005312-005316 |
10 |  | Phân tích hóa lý / Từ Văn Mặc . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 344tr ; 21cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.018095-018097 VNM.029273-029279 |
11 |  | Hóa lý : T.1 / Farrington Daniels, Robert A. Alberty ; Dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và Trung hoc chuyên nghiệp , 1979. - 303tr ; 30cm Thông tin xếp giá: VVD.000637-000638 |
12 |  | Hóa lý : T.2 / Farrington Daniels, R.A. Alberty ; Dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 344tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000639-000640 |
13 |  | Hóa lí : T.4 : Điện hóa học : Dùng cho sinh viên các trường ĐH Tổng hợp và Sư phạm / Nguyễn Văn Tuế . - H. : Giáo dục , 1999. - 199tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004146-004150 VVG00446.0001-0010 |
14 |  | Phản ứng oxi hóa - khử và sự điện phân : Ph.1 / Nguyễn Trọng Thọ, Ngô Ngọc An . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2001. - 132tr ; 21cm. - ( Các chuyên đề hóa học 10 - 11 - 12 ; Ph.1 ) Thông tin xếp giá: VND.030446-030450 VNM.038525-038529 |
15 |  | Cơ sở lý thuyết hóa học : P.2 : Nhiệt động hóa học. Động hóa học : Điện hóa họcDùng cho các trường đại học kĩ thuật / Nguyễn Hạnh . - Tái bản lần thứ 7, sửa chữa năm 1995. - H. : Giáo dục , 2000. - 264tr : hình vẽ ; 21cm |
16 |  | Hóa lí : T.1 : Nhiệt động học : Dùng cho sinh viên Hóa các trường Đại học Tổng hợp và Sư phạm / B.s. : Trần Văn Nhân (ch.b.), Nguyễn Thạc Sửu, Nguyễn Văn Tuế . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 172tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.005260-005264 VVM.005235-005238 |
17 |  | Nồng độ dung dịch và sự điện ly : Ôn luyện thi tú tài và tuyển sinh vào các trường Đại học và Cao đẳng / Ngô Ngọc An . - H. : Đại học Quốc gia , 2000. - 203 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029841-029845 VNM.038011-038015 |
18 |  | Physico-chemical principles for processing of oligomeric blends / Semjon M. Mezhikovskii ; Dịch : P. Pozdeev, A.V. Vakula . - Australia : Gordon and breach science publishers , 1998. - XIX,202 tr ; 23 cm. - ( Polymer science and engineering monographs a state of the art tutorial series volume 4 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000348 |
19 |  | Physical chemistry / Robert G. Mortimer . - 2nd ed. - San Diego : A Harcourt academic , 2000. - XVI,1116 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000065 |
20 |  | Physical chemistry / Ira N. Levine . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XXI,986 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000064 |
21 |  | Experiments in physical chemistry / David P. Shoemaker, Carl W. Garland, Jeffrey I. Steinfeld, Joseph W. Nibler . - 4th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1981. - 787 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000027 |
22 |  | Chemical and engineering thermodynamics / Stanley I. Sandler . - NewYork : John Wiley & Sons , 1977. - XVII,587 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000014 |
23 |  | Reaction kinetics and reactor design / John B. Butt . - New Jersey : Prentice-Hall , 1980. - 431 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000002 |
24 |  | Phản ứng điện hóa và ứng dụng / Trần Hiệp Hải . - H. : Giáo dục , 2009. - 183 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.009726-009735 VVG01243.0001-0010 |