1 |  | Numerical methods for scientists and Engineers / R.W. Hamming . - 2nd ed. - New York : Dover Publications , 1986. - 721 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/510/A.000007 |
2 |  | Phương pháp tính và các thuật toán / Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh . - H. : Giáo dục , 2000. - 400 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.021646-021650 VND.028319-028325 VNG02269.0001-0020 |
3 |  | Giải tích số / Phạm Kỳ Anh . - H. : Nxb. Đại học quốc gia Hà Nội , 1996. - 199 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001771-001775 VVG00218.0001-0010 |
4 |  | Giáo trình cơ sở phương pháp tính : T.1 / Phan Văn Hạp (ch.b.), Phạm Kỳ Anh, Hoàng Đức Nguyên,.. . - H. : [Knxb] , 1990. - 137 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.001519-001523 |
5 |  | Những phương pháp cơ bản của toán học tính toán / Nguyễn Mậu Vỵ . - H. : Giáo dục , 1995. - 190 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001823-001825 VVG00226.0001-0005 |
6 |  | Phương pháp tính : Dùng cho các trường đại học kĩ thuật / Tạ Văn Đĩnh . - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017962-017965 VNG01630.0001-0020 |
7 |  | Phương pháp tính : P.1 : Phần lý thuyết / Lê Đình Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 240 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002282-002286 VVG00302.0001-0012 |
8 |  | Phương pháp tính : P.2 : Phần bài tập / Phan Văn Hạp, Hoàng Đức Nguyên, Lê Đình Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 205 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002287-002291 VVG00303.0001-0008 |
9 |  | Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học / Kenneth H. Rosen ; Người dịch : Phạm Văn Thiều,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật, 1998. - 875 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002279-002281 VVG00398.0020-0026 |
10 |  | Phương pháp Monte-carlo và các vấn đề liên quan / X. M. Ermakov ; Dịch : Phạm Thế Ngọc, Nguyễn Trần Dũng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 271tr ; 23cm Thông tin xếp giá: VVD.000278-000279 VVM.000558-000559 VVM.001972 |
11 |  | Phương pháp tính : Dùng cho học sinh các trường đại học kỹ thuật / Tạ Văn Đĩnh, Lê Trọng Vinh . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 265tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003160-003161 VNM.013205 |
12 |  | Cơ sở phương pháp tính : T.1: Dùng cho học sinh Đại học tổng hợp / Phan Văn Hạp, Nguyễn Quý Hỷ, Hoàng Đức Nguyên,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1969. - 241tr ; 28cm Thông tin xếp giá: VVD.000360-000362 VVM.000211-000212 |
13 |  | Các phương pháp toán học tính toán : P.1 / G. L. Mactruc ; Dịch : Phan Văn Hạp,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1984. - 191tr: hình vẽ ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.000966-000967 VVM.001550-001552 |
14 |  | Toán đố cho người yêu thích vô tuyến điện / V. Ya Bruxkin ; Vũ Dũng Tiến (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 146tr ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.001152-001153 VVM.002491-002493 |
15 |  | Các phương pháp toán học tính toán : P.2 / G.I. MacTruc ; Người dịch : Phan Văn Họp,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1984. - 164 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001057 VVM.002351 |
16 |  | Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học / Kenneth H. Rosen ; Người dịch : Phạm Văn Thiều,.. = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật, 2000. - 977 tr. ; 24 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.003339-003343 VVG00398.0001-0019 VVG00398.0027 VVM.004026-004030 |
17 |  | Phương pháp tính trong kỹ thuật / Đặng Quốc Lương . - In lần 2. - H. : Xây dựng , 2001. - 132tr : hình vẽ, bảng ; 27cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.004414-004418 VVM.004634-004638 |
18 |  | Giáo trình phương pháp tính : Dùng cho sinh viên trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường Đại học khác / Dương Thủy Vỹ . - In lần thứ 4, có bổ sung và sửa chữa. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2006. - 180 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.032488-032492 VNG02740.0001-0024 |
19 |  | Statistics : A first course / Donald H. Sanders, Robert K. Smidt . - Boston : McGraw Hill , 2000. - [727 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000341 |
20 |  | Mathematica computer guide : A self - contained introduction for advanced engineering mathematics / Erwin Kreyszig, E.J. Norminton . - 8th ed. - New York : John Wiley & Sons , 2002. - [326 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000324-000325 |
21 |  | Statistics / David Freedman, Robert Pisani, Roger Purves . - 3rd ed. - NewYork : Norton , 1998. - XVIII,578,A-123 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000192 |
22 |  | Numerical methods for engineers with software and programming applications : With software and programming applications / Steven C. Chapra, Raymond P. Canale . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - 926 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000189 |
23 |  | Calculus / John McAtee . - NewYork : American Book Company , 1974. - 232 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000232 |
24 |  | Applied statistics : A first course in inference / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer, Richard K. Burdick . - New Jessey : Prentice - Hall , 1998. - XVII,461 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000219 |