1 |  | Bài tập hình học cao cấp : T.1 : Hình học afin và hình học Euclide / Nguyễn Văn Đoành, Phạm Bình Đô, Khu Quốc Anh,.. . - H. : Giáo dục , 1984. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.008437-008440 VND.008576-008580 |
2 |  | Hình học cao cấp : Sách tham khảo cho học sinh Đại học sư phạm / Nguyễn Cảnh Toàn . - H. : Giáo dục , 1979. - 269 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.003866-003867 VNM.000852-000856 |
3 |  | Giáo trình rút gọn về hình học giải tích / Đào Trọng Thi . - H. : Trường đại học tổng hợp Hà Nội , 1991. - 186 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015703-015707 |
4 |  | Toán học cao cấp : T.1, P.2 : Hình học giải tích : Dùng cho sinh viên các trường đại học kĩ thuật / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Phan Tăng Đa, Tạ Ngọc Đạt, .. . - In lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 1995. - 176 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017982-017986 |
5 |  | Hình học giải tích / Lê Khắc Bảo . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 196 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006794-006801 VNM.001105-001107 VNM.001109 |
6 |  | Giáo trình hình học giải tích : Dùng cho sinh viên các ngành khoa học tự nhiên không phải toán - lý / Trương Văn Diệm . - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1990. - 122 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013627-013631 VND.015698-015702 |
7 |  | Giải tích hàm hình học và ứng dụng / Richard B. Holmes . - H. : Viện toán học , 1981. - 333tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000160 VVM.001167-001168 |
8 |  | Toán học cao cấp : T.1 : Hình học giải tích : Dùng cho sinh viên tại chức các trường Đại học kỹ thuật / Trần Tuấn Điệp, Đinh Bạt Thẩm . - In lần thứ 2. - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1988. - 155 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012430 VNM.026716-026717 |
9 |  | Bài tập hình học giải tích . - [K.đ.] : [Knxb] , 19??. - 115 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000042 |
10 |  | Giáo trình hình học giải tích . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 , 1977. - 72 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: TLD.000156 |
11 |  | Giải tích và bài tập . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 , 1974. - 92 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: TLD.000158-000159 |
12 |  | Tuyển tập 500 bài toán hình giải tích chọn lọc : Thi vào đại học và cao đẳng từ niên khóa1976-1977 đến niên khóa 2000-2001 / Nguyễn Đức Đồng (ch.b) . - Hải Phòng : Nxb. Hải Phòng , 2001. - 500tr ; 21cm. - ( Tủ sách hai tốt ) Thông tin xếp giá: VND.026423-026425 VNM.035105-035106 |
13 |  | Đại số tuyến tính và hình học giải tích / B.s. : Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 320tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.005149-005151 VVG00462.0001-0013 VVM.004968-004969 |
14 |  | Giáo trình hình học giải tích : Dùng cho sinh các ngành khoa học tự niên không phải toán - lý / Trương Văn Diệm . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1990. - 122 tr ; 19 cm |
15 |  | Geometry : Integration, Applications, Connections / Cindy J. Boyd, Gail F. Burrill, Jerry J. Cummins,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XVIII,940 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000001-0000002 |
16 |  | Geometry : An integrated approach / Robert Gerver, Chicha Lynch, David Molina,.. . - Lincolnwood : National Textbook , 1998. - VI,873 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000317 |
17 |  | Geometry : Euclid and beyond / Robin Hartshorne . - NewYork : Springer , 2000. - XI,526 tr ; 24 cm. - ( Undergraduate texts in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000309 |
18 |  | Finite geometries / Peter Dembowski . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - X,375 tr ; 24cm. - ( Classic in mathematics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000305 |
19 |  | An introdution to the geometry of numbers / J.W.S. Cassels . - Berlin : Springer Verlag , 1997. - VII,344 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000302 |