1 |  | Scientific genius and creativity : Reading from Scientific American / Owen Gingerich . - U.S.A : Freeman , 1987. - 110 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/500/A.000006 |
2 |  | Exploring science 3 / Peter Standard, Ken Williamson . - South Melbourne : Macmillan , 1981. - 346 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/550/A.000001 |
3 |  | Longman proficiency skills : Coursebook / Roy Kingsbury, Mary Spratt . - Harlow : Longmanhouse , 1984. - 144 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001964 |
4 |  | Beginning scientific English : Book 1 / D.E. Royds Irmak . - Australia : Thomas Nelson , 1975. - 148 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/500/A.000002 |
5 |  | Materials man and nature : Series III unit 1 . - London : Macmillan , 1977. - 96 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/500/A.000003 |
6 |  | What can the matter : Series II unit 3 . - London : Macmillan , 1976. - 96 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/500/A.000004 |
7 |  | Water in nature : Series I unit 4 . - London : Macmillan , 1988. - 96 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/550/A.000002 |
8 |  | Một số mẫu toán xử lý số liệu trong điều tra cơ bản / Nguyễn Ngọc Thừa, Hoàng Kiếm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006349-006350 VNM.001060-001069 VNM.018420-018422 VNM.018957-018961 |
9 |  | Tìm hiểu nhận dạng / Hoàng Kiếm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 144tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004893-004894 VNM.008273-008276 VNM.018802-018804 |
10 |  | Đi tìm nền văn minh ngoài trái đất : T.5 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 111tr ; 19cm. - ( Thế giới Khoa học - Kỹ thuật ) Thông tin xếp giá: VND.011068 VNM.024712-024713 |
11 |  | Tiếng Pháp thực hành cho giáo viên khoa học tự nhiên / Trương Quang Đệ (b.s.) . - H. : Giáo dục , 1999. - 241tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000165-000168 NNM.001897-001900 |
12 |  | Science: Clues from the past / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hacket,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - V,80 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/550/A.000009 |
13 |  | Introduction to matlab 6 for engineers / William J. Palm . - Boston : McGraw-Hill , 2001. - XIX, 600 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000339 |
14 |  | Matlab 6.5 to accompany introduction to matlab 6 for engineers / William J. Palm . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2001. - 29 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000332 |
15 |  | A supplement to introduction to matlab 6 for engineers simulink introduction to matlab 6 for engineers / William J. Palm . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2001. - 31 tr ; 24 cm. - ( Additional topics in Animations, Graphics, and Simulink ) Thông tin xếp giá: 600/A.000333 |
16 |  | Science probe I / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - New York : Glencoe , 1997. - XV, 553 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/5/A.000008 |
17 |  | Encounters with nature : Essays / Paul Shepard, Florence R. Shepard . - Washington, D.C. : Island Press , 1999. - XXIX,223 tr ; 233 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000086-000087 |
18 |  | Science probe II / Gary E. Sokolis, Susan S. Thee . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - XIV,543 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000033 |
19 |  | More award-winning science fair projects / Julianne Blair Bochinski . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI,228 tr. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000081 |
20 |  | Brain theory : Biological basis and computational principles / A. Aertsen, V. Braitenberg . - Amsterdam : Elsevier , 1996. - 300 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000336 |
21 |  | How to study science / Fred Drewes, Kristen L. D. Milligan . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 122 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000095 |
22 |  | Probability, random variables, and stochastic processes / Athanasios Papoulis . - NewYork : McGraw Hill , 1965. - XI,583 tr ; 23 cm. - ( MCGraw-Hill series in systems ) Thông tin xếp giá: 510/A.000365 |
23 |  | The grammar of science / Karl Pearson . - NewYork : Meridian library , 1957. - 394 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000091 |
24 |  | Priciples of science : Book two / Charles H. Heimler, Charles D. Neal . - 3rd ed. - Ohio : A Bell & Howell , 1975. - 514 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000089 |