Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  30  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Chia và sử dụng động từ tiếng Pháp / Đinh Văn Duy, Việt Linh . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1991. - 309 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000084-000086
                                         N/F.000104
                                         NNG00037.0001-0003
  • 2 Le nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michele Verdelhan, Michel Verdelhan ; Nguyễn Phú Xuân (dịch) . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 408 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000005
                                         N/F.000118
                                         NNG00049.0001-0002
  • 3 Cách sử dụng thì động từ : Văn phạm tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 194 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000015-000017
                                         NNG00066.0001-0004
  • 4 Luyện dịch Pháp-Việt phổ thông : Tiếng Pháp cấp tốc / Pierre De Beaumont ; Dịch : Thanh Việt Thanh,.. . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1994. - 170 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000012-000014
                                         NNG00081.0001-0005
                                         NNM.001205-001207
  • 5 120 bài luyện dịch Pháp văn : T.1 : Việt-Pháp / Nguyễn Văn Dư . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1994. - 232 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000018-000020
                                         NNM.000883-000884
  • 6 Adjectifs, prépositíons, locutions prépositives francais / Vũ Đình Tuân . - Tái bản lần 1. - H. : Nxb. Hà Nội , 1995. - 167 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000023-000024
                                         NNM.000924-000925
  • 7 Le Nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michèle Verdelhan ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 264 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000037-000042
                                         NNM.001052-001054
  • 8 Hướng dẫn học Sans frontieres 1 : Méthode de francais / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 232 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000029-000030
                                         NNM.001058-001060
  • 9 Sans frontieres 2 : Livre de L'élève exercices complémentaires / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 320 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000031-000032
                                         NNM.001061-001063
  • 10 Tài liệu luyện thi chứng chỉ A-B-C tiếng Pháp / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến, Lương Thị Mai Trâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 156 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000065-000066
                                         NNM.001064-001066
  • 11 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 188 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000061-000062
                                         NNM.001091-001093
  • 12 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Minh Thắng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 140 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000063-000064
                                         NNM.001094-001096
  • 13 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 152 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000055-000056
                                         NNM.001103-001105
  • 14 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 172 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000057-000058
                                         NNM.001106-001108
  • 15 Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ C / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 168 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000059-000060
                                         NNM.001109-001111
  • 16 Hướng dẫn học tiếng Pháp qua 90 bài luận mẫu / Trần Hùng, Phan Long . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 623 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000035
                                         NNM.001247-001248
  • 17 Hướng dẫn giao tiếp tiếng Pháp cho người mới học / Hoàng Long, Ngọc Châu . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1997. - 278 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000067
                                         NNM.001249-001250
  • 18 Le Francais correct : Tiếng Pháp thực hành / Phạm Tất Đắc_ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 172 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000117
                                         NNM.001291-001292
  • 19 120 bài luyện dịch Pháp văn / Nguyễn Văn Dư . - Tp. Hồ Chí Minh : , 1994. - ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000021-000022
                                         NNM.000885-000886
  • 20 Hướng dẫn thực hành giao tiếp Pháp - Việt . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 331tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000176
  • 21 Để nói & viết đúng tiếng Pháp : 4000 ví dụ về sự khác biệt trong tinh thần ngôn ngữ . - H. : Thế giới , 2001. - 302tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000125-000129
                                         NNM.001522-001526
  • 22 Tuyển chọn 55 chuyên đề ngữ pháp căn bản và từ vựng tiếng Pháp / Phan Hoài Long, Nguyễn Thị Thu Thủy . - H. : Giáo dục , 1999. - 316tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000156-000159
                                         NNG00206.0001-0005
  • 23 Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Pháp : Song ngữ / B.s. : ánh Nga, Minh Tuấn biên soạn . - H. : Thống kê , 2001. - 351tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000148-000150
                                         NNM.002013-002014
  • 24 Cách nói hình ảnh trong ngôn ngữ Pháp / Phạm Quang Trường . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 70tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/F.000160-000164
                                         NNG00212.0001-0005
                                         NNM.002098-002102
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.700.504

    : 948.172