1 |  | Chia và sử dụng động từ tiếng Pháp / Đinh Văn Duy, Việt Linh . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1991. - 309 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000084-000086 N/F.000104 NNG00037.0001-0003 |
2 |  | Le nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michele Verdelhan, Michel Verdelhan ; Nguyễn Phú Xuân (dịch) . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 408 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/F.000005 N/F.000118 NNG00049.0001-0002 |
3 |  | Cách sử dụng thì động từ : Văn phạm tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 194 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000015-000017 NNG00066.0001-0004 |
4 |  | Luyện dịch Pháp-Việt phổ thông : Tiếng Pháp cấp tốc / Pierre De Beaumont ; Dịch : Thanh Việt Thanh,.. . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1994. - 170 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000012-000014 NNG00081.0001-0005 NNM.001205-001207 |
5 |  | 120 bài luyện dịch Pháp văn : T.1 : Việt-Pháp / Nguyễn Văn Dư . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1994. - 232 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000018-000020 NNM.000883-000884 |
6 |  | Adjectifs, prépositíons, locutions prépositives francais / Vũ Đình Tuân . - Tái bản lần 1. - H. : Nxb. Hà Nội , 1995. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000023-000024 NNM.000924-000925 |
7 |  | Le Nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michèle Verdelhan ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 264 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000037-000042 NNM.001052-001054 |
8 |  | Hướng dẫn học Sans frontieres 1 : Méthode de francais / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 232 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000029-000030 NNM.001058-001060 |
9 |  | Sans frontieres 2 : Livre de L'élève exercices complémentaires / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 320 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000031-000032 NNM.001061-001063 |
10 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ A-B-C tiếng Pháp / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến, Lương Thị Mai Trâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 156 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000065-000066 NNM.001064-001066 |
11 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 188 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000061-000062 NNM.001091-001093 |
12 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Minh Thắng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 140 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000063-000064 NNM.001094-001096 |
13 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 152 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000055-000056 NNM.001103-001105 |
14 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 172 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000057-000058 NNM.001106-001108 |
15 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ C / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000059-000060 NNM.001109-001111 |
16 |  | Hướng dẫn học tiếng Pháp qua 90 bài luận mẫu / Trần Hùng, Phan Long . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 623 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000035 NNM.001247-001248 |
17 |  | Hướng dẫn giao tiếp tiếng Pháp cho người mới học / Hoàng Long, Ngọc Châu . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1997. - 278 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000067 NNM.001249-001250 |
18 |  | Le Francais correct : Tiếng Pháp thực hành / Phạm Tất Đắc_ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 172 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/F.000117 NNM.001291-001292 |
19 |  | 120 bài luyện dịch Pháp văn / Nguyễn Văn Dư . - Tp. Hồ Chí Minh : , 1994. - ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000021-000022 NNM.000885-000886 |
20 |  | Hướng dẫn thực hành giao tiếp Pháp - Việt . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 331tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/F.000176 |
21 |  | Để nói & viết đúng tiếng Pháp : 4000 ví dụ về sự khác biệt trong tinh thần ngôn ngữ . - H. : Thế giới , 2001. - 302tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000125-000129 NNM.001522-001526 |
22 |  | Tuyển chọn 55 chuyên đề ngữ pháp căn bản và từ vựng tiếng Pháp / Phan Hoài Long, Nguyễn Thị Thu Thủy . - H. : Giáo dục , 1999. - 316tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000156-000159 NNG00206.0001-0005 |
23 |  | Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Pháp : Song ngữ / B.s. : ánh Nga, Minh Tuấn biên soạn . - H. : Thống kê , 2001. - 351tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000148-000150 NNM.002013-002014 |
24 |  | Cách nói hình ảnh trong ngôn ngữ Pháp / Phạm Quang Trường . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 70tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/F.000160-000164 NNG00212.0001-0005 NNM.002098-002102 |