1 |  | Hán-Việt tự điển / Nguyễn Văn Khôn . - S. : Khai Trí , 1960. - 1155 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000055 N/TD.000404 |
2 |  | Từ điển Hoa-Việt thông dụng : Loại bỏ túi / Khổng Đức, Long Cương . - H. : Văn hóa Thông tin , 1996. - 694 tr ; 11 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000405 NNM.001081-001082 |
3 |  | Từ điển Hán-Việt hiện đại . - Tái bản có bổ sung. - H. : Thế giới , 1996. - 1692 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000252-000253 N/TD.000401 |
4 |  | Hán - Việt tự điển / Thiên Chửu (biên tập) . - S. : Hoa Tiên , 1974. - 909 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000058 |
5 |  | Tự điển Hán - Việt yếu lược / Đào Văn Tập . - S. : Vĩnh Bảo , 1953. - 467 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000071-000072 |
6 |  | Từ điển Hoa-Việt hiện đại thực dụng / Khổng Đức, Long Sương, Đạt Sĩ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 1534tr ; 15cm Thông tin xếp giá: N/TD.000457-000459 NNM.001608-001609 |
7 |  | Từ lâm Hán Việt từ điển / Vĩnh Cao, Nguyễn Phố . - Huế : Thuận Hóa , 2001. - XL, 1902tr ; 23cm Thông tin xếp giá: N/TD.000557-000559 VVM.004424-004425 |
8 |  | Từ điển Thành ngữ Hoa Việt thông dụng / Khổng Đức, Trần Bá Hiền (biên dịch) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 422tr ; 15cm Thông tin xếp giá: N/TD.000588-000589 NNG00152.0001-0005 |
9 |  | Từ điển Hán- Việt / Hầu Hàn Giang (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 994 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000461-000463 NVM.00210 |
10 |  | Từ điển Hán Việt : Yếu lược / Đào Văn Tập . - S. : Nhà sách Vĩnh Bảo , 1953. - 467tr ; 18cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |