1 |  | Families : First facts / Donna Bailey . - London : Macmillan , 1988. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000001 |
2 |  | Family life : Patterns of living / Olivia Bennet . - London and Basingstoke : Macmillan education , 1982. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000002 |
3 |  | City life : Patterns of living / Olivia Bennett . - London and Basingstoke : Macmillan education , 1982. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000029 |
4 |  | Village life : Patterns of living / Olivia Bennett . - London and Basingstoke : Macmillan education , 1982. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000030 |
5 |  | Sự thật sau lời nói của phụ nữ / Hồ Bách Dương ; Nguyễn Hạnh Linh (dịch) . - H. : Phụ nữ , 1999. - 171 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam / Tân Việt . - H. : Văn hoá dân tộc , 1997. - 214 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021588-021589 VNM.031131-031133 |
7 |  | Việt Nam phong tục / Phan Kế Bính . - H. : Nxb. Hà Nội , 1999. - 421 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021774-021775 VNM.031402-031404 |
8 |  | Bách khoa phụ nữ / Nguyễn Ngọc Anh, Đỗ Minh Hiền, Thái Huyền,.. . - H. : Phụ nữ , 2000. - 692 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Văn hoá vật chất nông thôn Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - H. : [Knxb] , 2001. - 188 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023624-023625 |
10 |  | Thành hoàng Việt Nam : T.1 / Phạm Minh Thảo, Trần Thị An, Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hoá thông tin , 1997. - 624 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020212 VNM.029865 |
11 |  | Nọc độc văn hoá nô dịch / Chính Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.008909-008910 VNM.017401-017403 |
12 |  | Sống như thế nào trong 365 ngày của một năm / John A. Schindler ; Dịch : Đỗ Văn Thức, . - Long An : Nxb. Long An , 1991. - 145 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.014359 VNM.027487-027488 |
13 |  | Sài gòn tạp pín lù / Vương Hồng Sến . - H. : Hội nhà văn , 1992. - 160 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015403-015404 VNM.027903-027905 |
14 |  | Những phong tục lý thú : Văn hóa dân gian cổ truyền / Nguyễn Thanh Luông, Nguyễn Thị Thanh Nhàn (s.t. và b.s.) . - T.p Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 251 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015469-015470 VNM.027992-027994 |
15 |  | Sống để thành công / James Bender, Võ Trung Hiếu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 252 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014732 VNM.027724 |
16 |  | Mấy vấn đề về xây dựng nền văn hóa mới xã hội chủ nghĩa / Trần Độ . - H. : Sự thật , 1978. - 60 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005297-005298 VNM.006434-006438 VNM.019670-019672 |
17 |  | Thành hoàng Việt Nam : T.2 / Phạm Minh Thảo, Trần Thị An, Bùi Xuân Mỹ . - H. : Văn hoá Thông tin , 1997. - 624 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020213 VNM.029866 |
18 |  | Nói với nhau về tình yêu - Hạnh phúc - Gia đình / Nguyễn Thị Liễu . - H. : Phụ nữ , 1987. - 119tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011916 VNM.025827-025828 |
19 |  | Người Hà nội thanh lịnh . - in lần 3 có sửa chữa. - H. : Sở Văn hóa Thông tin Hà nội , 1974. - 74tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004063 VNM.003789-003790 VNM.013993-013994 |
20 |  | Nghĩ về cuộc sống : Tùy bút / Trần Độ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1987. - 174tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011597 VNM.025595-025596 |
21 |  | Về lối sống mới của chúng ta / Phong Châu, Nguyễn Trọng Thụ . - H. : Sự thật , 1983. - 78tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002753-002754 VNM.012867-012869 |
22 |  | Quẳng gánh lo đi và vui sống / Dale Carnegie ; Nguyễn Hiến Lê (dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 1993. - 360tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.015876 VNM.028270-028271 |
23 |  | Nếp cũ - hội hè đình đám : Q. Thượng / Toan ánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1992. - 324tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.015655-015656 VNM.028208-028209 |
24 |  | Nếp cũ - Con người Việt Nam : Phong tục cổ truyền / Toan Anh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 457tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.015647-015648 VNM.028200-028201 |